Kính ngữ, điện thoại, email, phỏng vấn, danh thiếp, hō-ren-sō
Cách dùng kính ngữ (keigo) phù hợp, cách nghe điện thoại, cách ghi tên người nhận email, phỏng vấn và trao đổi danh thiếp, cùng hō-ren-sō (báo cáo, liên lạc, trao đổi ý kiến). Kiểm tra phép lịch sự trong những tình huống thường gặp nơi công sở Nhật Bản qua câu hỏi và giải thích. Dành cho người sắp bắt đầu hoặc vừa bắt đầu làm việc tại Nhật. Tập quán có thể khác nhau tùy công ty hoặc ngành nghề.
40 câu hỏi · 6 lĩnh vực | Cập nhật lần cuối 2026-09-28
Trong 5 nhóm kính ngữ theo 敬語の指針 (Hướng dẫn về kính ngữ) của Cục Văn hóa Nhật Bản, 拝見する (cách nói khiêm nhường của xem) thuộc nhóm nào?
尊敬語
謙譲語Ⅰ
謙譲語Ⅱ(丁重語)
美化語
Đáp án: B. 謙譲語Ⅰ
拝見する là dạng 謙譲語Ⅰ (khiêm nhường loại I) của 見る (xem). 謙譲語Ⅰ là kính ngữ nâng cao đối tượng mà hành động của mình hướng tới (người nghe hoặc người thứ ba); 伺う, 申し上げる, お届けする cũng cùng nhóm. Hướng dẫn về kính ngữ (báo cáo năm 2007 của Hội đồng Thẩm định Văn hóa) chia kính ngữ thành 5 nhóm: 尊敬語, 謙譲語Ⅰ, 謙譲語Ⅱ, 丁寧語 và 美化語; sách hướng dẫn lễ nghi và bài thi viết khi xin việc ở Nhật cũng dùng cách chia này.
Câu 2 | Phân loại いらっしゃる
いらっしゃる, おっしゃる và 召し上がる thuộc nhóm nào trong 5 nhóm?
尊敬語
謙譲語Ⅰ
丁寧語
美化語
Đáp án: A. 尊敬語
いらっしゃる (đi, đến, ở), おっしゃる (nói) và 召し上がる (ăn, uống) đều là 尊敬語 (tôn kính ngữ), nâng cao hành động của đối phương. Nguyên tắc là dùng với chủ ngữ là đối phương: 部長がいらっしゃいます là đúng, còn dùng cho hành động của chính mình như 私がいらっしゃいます là sai. Các mẫu お〜になる và 〜れる・られる cũng nên nhớ như dạng thức của tôn kính ngữ.
Câu 3 | Phân loại 参る
参る, 申す, いたす và おる thuộc nhóm nào trong 5 nhóm?
尊敬語
謙譲語Ⅰ
謙譲語Ⅱ(丁重語)
丁寧語
Đáp án: C. 謙譲語Ⅱ(丁重語)
参る, 申す, いたす và おる thuộc 謙譲語Ⅱ (khiêm nhường loại II, lối nói trang trọng). Chúng hạ thấp hành động của mình để nói một cách trang trọng với người nghe hoặc người đọc; khác với 謙譲語Ⅰ ở chỗ vẫn dùng được ngay cả khi không có đối tượng cần nâng cao, như 明日から大阪へ参ります. Sự phân biệt giữa 先方に伺います (謙譲語Ⅰ, nâng cao nơi đến) và 大阪へ参ります (謙譲語Ⅱ) là ví dụ tiêu biểu trong Hướng dẫn.
Câu 4 | 美化語
Kính ngữ diễn đạt sự vật một cách trang nhã như お茶, お菓子, ご飯 thuộc nhóm nào trong 5 nhóm?
尊敬語
謙譲語Ⅰ
丁寧語
美化語
Đáp án: D. 美化語
Những từ như お茶, お菓子, ご飯, お料理 là 美化語 (mỹ hóa ngữ): chúng không nhằm nâng cao đối phương mà làm cho lời nói của mình đẹp đẽ hơn. Chúng khác với 丁寧語 (lịch sự ngữ), vốn dùng です・ます để nói lịch sự với người nghe. Lạm dụng mỹ hóa ngữ (như おビール, おコーヒー) đôi khi nghe rất gượng. Cách chia 5 nhóm được nêu trong Hướng dẫn về kính ngữ, là sự phân nhỏ hơn của cách chia 3 nhóm trước đây (tôn kính, khiêm nhường, lịch sự).
Câu 5 | Kính ngữ kiểu làm thêm (1)
Với câu 以上でよろしかったでしょうか dùng khi tiếp khách, cách nói lại nào là phù hợp về mặt lễ nghi kinh doanh?
以上でよろしいでしょうか
以上でよろしかったですか
以上でOKでしょうか
以上でよろしかったでございますか
Đáp án: A. 以上でよろしいでしょうか
よろしかったでしょうか dùng thì quá khứ cho việc đang xác nhận ở hiện tại, là ví dụ tiêu biểu của cái gọi là バイト敬語 (kính ngữ kiểu làm thêm). Bỏ đuôi quá khứ た để thành よろしいでしょうか mới là phù hợp. Tương tự, こちらでよろしかったですか nên sửa thành こちらでよろしいですか. Hướng dẫn về kính ngữ của Cục Văn hóa cũng nêu đây là cách nói thái quá và không phù hợp, nên hãy để ý xem nó có thành thói quen khi phỏng vấn hay nghe điện thoại không.
Câu 6 | Kính ngữ kiểu làm thêm (2)
Trong các câu dùng 〜のほう và 〜になります sau đây, câu nào phù hợp nhất?
こちらがお釣りになります
資料のほう、お持ちしました
こちらが本日の資料でございます
お名前のほうをいただけますか
Đáp án: C. こちらが本日の資料でございます
〜になります diễn tả sự biến đổi, mà tiền thừa thì không biến thành gì cả, nên お釣りでございます mới đúng. 〜のほう chỉ phương hướng hoặc sự so sánh, thêm vào chỉ để nói vòng vo là không cần thiết. お名前をいただく vốn nên là お名前を伺ってもよろしいでしょうか. Kính ngữ kiểu làm thêm thường buột ra vô thức và rất dễ đọng lại trong tai người phỏng vấn, nên hãy luyện tập để các cách nói đúng thành phản xạ.
Câu 7 | Kính ngữ chồng
Trong các cách nói sau, cách nào là 二重敬語 (kính ngữ chồng) và nên tránh?
お読みになる
ご覧になる
おっしゃる
おっしゃられる
Đáp án: D. おっしゃられる
おっしゃる vốn đã là tôn kính ngữ của 言う (nói), nên chồng thêm 〜れる để thành おっしゃられる là kính ngữ chồng. お読みになられる, ご覧になられる, お召し上がりになられる cũng vậy. Tuy nhiên Hướng dẫn về kính ngữ chấp nhận những dạng chồng đã thành thói quen như お召し上がりになる và お伺いする. Kính ngữ thái quá lại thành gượng gạo, nên nguyên tắc là mỗi từ chỉ một lớp kính ngữ.
Câu 8 | Kính ngữ với người ngoài công ty
Khi khách hàng gọi đến, cách nói nào phù hợp nhất để cho biết trưởng phòng của công ty mình (Tanaka) đang đi vắng?
田中部長はいらっしゃいません
田中部長は外出されています
部長の田中は外出しております
田中さんはお出かけになっています
Đáp án: C. 部長の田中は外出しております
Với người ngoài công ty, ngay cả cấp trên của mình cũng được coi là người nhà, nên không dùng kính xưng hay tôn kính ngữ. Hãy nói 部長の田中 hoặc gọi trống không là 田中, còn hành động thì dùng おります của 謙譲語Ⅱ. いらっしゃる, 外出される, お出かけになる đều là tôn kính ngữ nên không hợp khi nói về người nhà. Cách phân biệt ウチとソト (trong và ngoài) này là điểm dễ sai nhất khi nghe điện thoại và tiếp khách, và luôn được nhắc trong khóa đào tạo nhân viên mới.
Điện thoại & Tiếp khách
Câu 9 | Thời điểm nhấc máy
Khi điện thoại công ty reo, theo lễ nghi thông thường nên nhấc máy trong vòng bao nhiêu hồi chuông?
Trong 1 hồi chuông
Trong 3 hồi chuông
Trong 5 hồi chuông
Trong 10 hồi chuông
Đáp án: B. Trong 3 hồi chuông
Mốc thông thường là nhấc máy trong vòng 3 hồi chuông. Nếu để đối phương chờ lâu hơn, hãy thêm お待たせいたしました, và nếu chờ rất lâu thì 大変お待たせいたしました. Khi nhấc máy hãy xưng tên công ty, như はい、◯◯株式会社でございます; không dùng もしもし là điều cơ bản trong công việc. Luôn để sẵn giấy bút cạnh máy điện thoại sẽ giúp bạn ứng phó bình tĩnh.
Câu 10 | Người gọi không xưng tên
Người gọi không xưng tên mà chỉ nói 田中さんいますか. Cách ứng xử nào là phù hợp?
Lặng lẽ nối máy cho Tanaka
Hỏi lại bằng 誰ですか
Hỏi 失礼ですが、お名前をお伺いしてもよろしいでしょうか
Từ chối bằng 名乗らない方には取り次げません
Đáp án: C. Hỏi 失礼ですが、お名前をお伺いしてもよろしいでしょうか
Khi đối phương không xưng tên, hãy thêm lời đệm 失礼ですが hoặc 恐れ入りますが rồi lịch sự xác nhận tên công ty và tên người. 誰ですか là bất lịch sự, còn lặng lẽ nối máy sẽ khiến người nhận máy lúng túng. Nếu không nghe rõ tên, bạn hoàn toàn có thể xác nhận lại bằng 恐れ入ります、もう一度お名前をお伺いできますか. Nhắc lại tên đối phương trước khi chuyển sang chế độ chờ sẽ tránh nghe nhầm.
Câu 11 | Khi người phụ trách đi vắng
Có điện thoại gọi cho người phụ trách nhưng người đó đang đi ra ngoài. Cách ứng xử nào là phù hợp?
Chỉ nói là người đó không có ở đây rồi cúp máy
Nói cụ thể nơi đến, chẳng hạn người đó đi khám răng
Cho biết thời gian dự kiến quay lại và hỏi muốn được gọi lại hay để lại lời nhắn
Tự ý cho người phụ trách số điện thoại di động của người gọi
Đáp án: C. Cho biết thời gian dự kiến quay lại và hỏi muốn được gọi lại hay để lại lời nhắn
Khi người phụ trách đi vắng, hãy cho biết thời gian dự kiến quay lại, chẳng hạn あいにく◯◯は外出しており、15時ごろ戻る予定です。戻りましたらこちらからお電話いたしましょうか, rồi để đối phương chọn giữa gọi lại, để lại lời nhắn hay gọi lần nữa. Không nói những nội dung không cần thiết như việc riêng. Lời nhắn phải ghi rõ ngày giờ, người gọi, nội dung và tên của bạn, và nhất định chuyển cho người phụ trách. Tự ý cho số di động của đồng nghiệp là điều không được phép về quản lý thông tin.
Câu 12 | Cách kết thúc cuộc gọi
Theo lễ nghi thông thường, điều nào đúng khi kết thúc một cuộc gọi công việc?
Nguyên tắc là bên gọi cúp trước; nếu đối phương là khách hàng thì đợi họ cúp rồi mới cúp
Ai cúp trước cũng được nên cứ cúp ngay
Nói xong việc thì cúp máy không cần chào
Bên nhận cuộc gọi cúp trước
Đáp án: A. Nguyên tắc là bên gọi cúp trước; nếu đối phương là khách hàng thì đợi họ cúp rồi mới cúp
Vì bên gọi là bên có việc nên nguyên tắc là bên gọi cúp máy trước. Tuy nhiên khi đối phương là khách hàng hay người trên, hãy xác nhận họ đã cúp rồi mới nhẹ nhàng đặt ống nghe xuống. Đừng dập mạnh ống nghe; với điện thoại bàn, ấn cần gạt bằng ngón tay trước khi đặt xuống sẽ không phát ra tiếng. Trước khi cúp hãy chào 失礼いたします, và sau cuộc gọi lập tức ghi lại lời nhắn hay lời hẹn thành ghi chú.
Câu 13 | Mời khách vào chỗ
Khi dẫn khách vào phòng tiếp khách và mời ngồi, nói chung nên mời chỗ nào?
Chỗ bên cạnh mình, người dẫn khách
Chỗ ở phía không có cửa sổ
Chỗ gần cửa ra vào nhất
Chỗ xa cửa ra vào nhất
Đáp án: D. Chỗ xa cửa ra vào nhất
Trong phòng tiếp khách, chỗ xa cửa nhất là chỗ trên và đây là chỗ nên mời khách. Hãy đưa tay chỉ và nói 奥の席へどうぞおかけください, còn mình ngồi phía cửa (chỗ dưới) hoặc rời phòng cho tới khi người phụ trách đến. Nếu có ghế dài (sofa) và ghế đơn thì thường ghế dài được coi là chỗ trên. Khi dẫn đường hãy đi chếch phía trước khách, mở cửa cho khách đi trước (với cửa mở vào trong thì mình vào trước và giữ cửa).
Câu 14 | Thứ tự mời trà
Khi mời trà cho khách và cấp trên của công ty mình trong phòng tiếp khách, thứ tự nào nói chung là đúng?
Mời cấp trên của công ty mình trước
Mời người có vị trí cao nhất bên khách trước
Mời lần lượt từ người ngồi gần cửa
Không cần bận tâm đến thứ tự
Đáp án: B. Mời người có vị trí cao nhất bên khách trước
Trà được mời trước tiên cho người cao nhất bên khách (người ngồi chỗ trên), rồi đến những người còn lại bên khách, cuối cùng mới lần lượt đến bên mình theo thứ tự vị trí. Khi đặt trà, hãy đặt từ bên phải đối phương kèm một tiếng どうぞ, cầm đĩa lót và dùng cả hai tay. Không đặt lên trên tài liệu. Nếu mời nước chai cũng bắt đầu từ bên khách. Nguyên tắc khách trước, công ty mình sau này áp dụng chung cho nhiều tình huống như trao danh thiếp hay lên xuống thang máy.
Câu 15 | Thang máy
Khi dẫn khách đi thang máy, vị trí đứng nào của người dẫn là phù hợp về nguyên tắc chung?
Đứng trước bảng điều khiển và bấm nút
Đứng chính giữa phía trong thang máy
Đứng ngay sau lưng khách
Không đi thang máy mà đi cầu thang bộ
Đáp án: A. Đứng trước bảng điều khiển và bấm nút
Trong thang máy, chỗ trước bảng điều khiển là chỗ dưới (vị trí của người dẫn) còn phía trong là chỗ trên. Người dẫn nói một câu お先に失礼します rồi bước vào trước, giữ nút mở cửa và mời khách vào. Khi ra cũng giữ nút mở để khách ra trước. Tuy nhiên nếu khách muốn vào trước, hoặc trong thang đã có người, hãy linh hoạt theo tình huống. Biết nguyên tắc, nhưng ưu tiên là không để đối phương phải chờ.
Email & Văn bản
Câu 16 | Tiêu đề email
Đâu là tiêu đề phù hợp nhất cho một email công việc?
こんにちは
お世話になっております
【ご相談】5月分請求書の締め日について(◯◯商事・山田)
(件名なし)
Đáp án: C. 【ご相談】5月分請求書の締め日について(◯◯商事・山田)
Tiêu đề cần cụ thể để nhìn là biết ngay nội dung. Đặt ở đầu một nhãn cho biết loại việc như 【ご相談】 hay 【ご確認】, và khi cần thì thêm tên công ty, tên người, sẽ giúp đối phương dễ sắp xếp. Tiêu đề chỉ có lời chào hoặc bỏ trống dễ bị nhầm là thư rác và sau này không tìm kiếm được. Hãy giữ Re: như dấu vết của mạch trao đổi, và khi chủ đề đã đổi thì đặt tiêu đề mới mới là đúng phép.
Câu 17 | Kính xưng ở dòng người nhận
Cách dùng kính xưng nào là đúng ở dòng ghi người nhận của email hay văn bản?
株式会社◯◯ 御中 山田様
株式会社◯◯ 営業部 山田太郎様
株式会社◯◯ 山田太郎様御中
山田太郎殿様
Đáp án: B. 株式会社◯◯ 営業部 山田太郎様
Dòng người nhận viết theo thứ tự tên công ty, tên bộ phận, tên người rồi 様. 御中 là kính xưng dùng cho tổ chức như công ty hay phòng ban, không dùng chung với tên cá nhân. Chồng cả 様 và 殿 cũng là sai. Tên công ty phải viết đầy đủ, không rút gọn thành (株). Khi không biết người phụ trách thì ghi 株式会社◯◯ 営業部 御中, còn gửi cho nhiều người thì dùng 関係者各位. Sai kính xưng ở dòng người nhận làm hỏng ấn tượng đầu tiên, nên phải kiểm tra trước khi gửi.
Câu 18 | CC và BCC
Giải thích nào về BCC trong email là đúng?
Ô để chỉ định người nhất định phải hồi đáp
Ô để chỉ định tệp đính kèm
Ô để chỉ định người quan trọng nhất trong số người nhận
Ô mà địa chỉ nhập vào không hiển thị với những người nhận khác
Đáp án: D. Ô mà địa chỉ nhập vào không hiển thị với những người nhận khác
TO là người nhận chính, CC là những người được chia sẻ để tham khảo và địa chỉ của họ hiện với mọi người nhận. Địa chỉ đặt trong BCC không hiển thị với người nhận khác nên thích hợp khi gửi hàng loạt cho nhiều người không quen biết nhau. Đưa những khách hàng không quen nhau vào CC sẽ để lộ địa chỉ cho tất cả và trở thành rò rỉ thông tin cá nhân, cần hết sức lưu ý. Khi đưa cấp trên vào CC, ghi (CC:◯◯部長) ở đầu thư là một sự chu đáo.
Câu 19 | 取り急ぎ
Trong email gửi người trên, cách kết thúc nào nên tránh?
引き続きよろしくお願いいたします
ご確認のほどよろしくお願い申し上げます
取り急ぎご報告まで
何卒よろしくお願いいたします
Đáp án: C. 取り急ぎご報告まで
取り急ぎ〜まで mang sắc thái tạm thời, vội vàng và giản lược, nên có thể bị người trên hoặc đối tác bên ngoài coi là bất lịch sự. Nếu dùng, hãy viết trọn câu như まずはご報告申し上げます hoặc 取り急ぎご報告申し上げます. Tương tự, ご苦労さまです là lời dùng với người dưới, với người trên phải là お疲れさまです. 了解しました với đối tác bên ngoài hoặc người trên cũng nên đổi thành 承知いたしました hay かしこまりました.
Câu 20 | Tiêu đề khi trả lời
Khi trả lời email của đối phương, cách xử lý tiêu đề nào nói chung là phù hợp?
Xóa Re: và tự đặt tiêu đề mới
Giữ Re: và trả lời mà không đổi tiêu đề
Gửi với tiêu đề để trống
Chỉ ghi 返信です trong tiêu đề
Đáp án: B. Giữ Re: và trả lời mà không đổi tiêu đề
Khi trả lời, nguyên tắc là giữ Re: và không đổi tiêu đề. Nhờ vậy đối phương dễ theo dõi cả mạch trao đổi như một luồng và cũng dễ tìm kiếm. Tuy nhiên khi chủ đề đã đổi hoàn toàn thì hãy đặt tiêu đề mới. Giữ lại (trích dẫn) phần thư của đối phương giúp thấy rõ diễn biến, nhưng nếu quá dài thì chỉ giữ phần cần thiết. Mốc trả lời là trong vòng 24 giờ; nếu chưa thể trả lời ngay, hãy gửi một hồi đáp đầu tiên như 確認して◯日までにご連絡します.
Câu 21 | Cách dùng 各位
Dòng người nhận nào là đúng cho email gửi tới nhiều người liên quan?
各位殿
関係者様各位
関係者各位様
関係者各位
Đáp án: D. 関係者各位
各位 bản thân nó đã là kính xưng mang nghĩa quý vị, nên chồng thành 各位様 hay 各位殿 là sai. Hãy dùng như 関係者各位, お取引先各位 hoặc 社員各位. Cũng nên tránh trùng lặp 様 với 殿, hay dùng chung 御中 với 様. Ngoài ra 殿 vốn được xem là kính xưng dùng từ trên xuống dưới, nên với bên ngoài thì 様 an toàn hơn. Kính xưng ở dòng người nhận là chi tiết nhỏ nhưng là điều cơ bản của văn bản công việc và hay xuất hiện trong bài thi viết khi xin việc.
Câu 22 | Từ mở đầu và từ kết
Trong văn bản công việc, từ kết nào tương ứng với từ mở đầu 拝啓?
以上
草々
敬具
かしこ
Đáp án: C. 敬具
Văn bản mở đầu bằng 拝啓 thì kết bằng 敬具. 前略 là từ mở đầu lược bỏ phần dạo đầu và đi với từ kết 草々, còn 謹啓 trang trọng hơn thì dùng 謹白 hoặc 敬白. かしこ là từ kết chủ yếu dùng trong thư của phụ nữ. 以上 là từ dùng ở cuối văn bản nội bộ hay cuối danh sách gạch đầu dòng, không phải từ kết. Văn bản công việc có khuôn mẫu từ mở đầu, lời chào theo mùa, phần chính, phần cuối rồi từ kết; trong email thì thường lược bỏ từ mở đầu và từ kết.
Phỏng vấn & Diện mạo
Câu 23 | Số lần gõ cửa
Khi vào phòng phỏng vấn, số lần gõ cửa nào được coi là đúng phép thông thường?
1 lần
2 lần
3 lần
5 lần
Đáp án: C. 3 lần
Ở những dịp trang trọng như phỏng vấn, gõ cửa 3 lần được coi là đúng phép. Gõ 2 lần được cho là kiểu gõ để kiểm tra nhà vệ sinh có người hay không nên tốt nhất là tránh. Sau khi gõ, đợi nghe どうぞ rồi nói 失礼いたします và bước vào, khép cửa nhẹ nhàng, xoay người chếch đi để không quay lưng về phía người đối diện. Tuy vậy hầu như không ai trượt phỏng vấn vì số lần gõ cửa; phong thái điềm tĩnh và lời chào tươi tắn mới quan trọng hơn.
Câu 24 | Thời điểm ngồi xuống
Sau khi vào phòng phỏng vấn và đứng bên cạnh ghế, thời điểm nào là phù hợp để ngồi xuống?
Vừa vào phòng là ngồi ngay
Ngồi sau khi người phỏng vấn mời bằng どうぞおかけください
Ngồi cùng lúc với người phỏng vấn
Ngồi trước khi xưng tên
Đáp án: B. Ngồi sau khi người phỏng vấn mời bằng どうぞおかけください
Sau khi vào phòng, hãy đứng bên cạnh ghế (thường là phía chỗ dưới), xưng tên và cúi chào bằng ◯◯大学の◯◯と申します。本日はよろしくお願いいたします, rồi khi được mời どうぞおかけください mới nói 失礼いたします và ngồi. Khi ngồi, đừng dựa vào lưng ghế, ngồi hơi nhô ra phía trước và giữ lưng thẳng. Cặp đặt trên sàn cạnh ghế, áo khoác gấp lại đặt lên trên cặp. Khi ra về cũng đừng quên 本日はありがとうございました.
Câu 25 | Diện mạo khi phỏng vấn
Điểm nào được coi trọng nhất về diện mạo khi đi phỏng vấn?
Thể hiện cá tính bằng kiểu tóc và phụ kiện thời thượng
Xịt nước hoa thật đậm
Mặc vest hàng hiệu đắt tiền
Gọn gàng sạch sẽ, không gây khó chịu cho người đối diện
Đáp án: D. Gọn gàng sạch sẽ, không gây khó chịu cho người đối diện
Điều được coi trọng nhất ở diện mạo là sự sạch sẽ gọn gàng: vest và áo sơ mi không nhàu bẩn, tóc gọn, móng tay cắt ngắn, giày được đánh bóng, không nặng mùi. Hãy xem thời trang (cho bản thân) và diện mạo công sở (cho người đối diện) là hai chuyện khác nhau. Khi có hướng dẫn tự do trang phục hay được mặc thường phục thì office casual là an toàn, và nên tìm hiểu không khí của công ty để quyết định. Phân vân thì hãy nghiêng về phía trang trọng.
Câu 26 | 御社 và 貴社
Khi nói (trong phỏng vấn), cách gọi công ty của đối phương nào là phù hợp?
御社
そちらの会社
弊社
貴社
Đáp án: A. 御社
Khi nói dùng 御社 (onsha), khi viết (đơn ứng tuyển, email, sơ yếu lý lịch) dùng 貴社 (kisha). Đọc lên, 貴社 trùng âm với 記者 và 汽車 nên khó nghe rõ, vì thế khi nói người ta chuyển sang 御社. 弊社 là từ khiêm nhường chỉ công ty của chính mình, không dùng để gọi đối phương. Tùy loại tổ chức mà từ này thay đổi: ngân hàng là 御行・貴行, pháp nhân trường học là 御校・貴校, cơ quan nhà nước là 御庁・貴庁.
Câu 27 | Giờ đến nơi
Mốc thời gian đến địa điểm phỏng vấn nào nói chung là phù hợp nhất?
Đúng giờ bắt đầu
Trước giờ bắt đầu 5-10 phút
Trước giờ bắt đầu hơn 30 phút
Sau giờ bắt đầu 1 phút
Đáp án: B. Trước giờ bắt đầu 5-10 phút
Mốc để làm thủ tục là trước giờ bắt đầu 5-10 phút. Đến quá sớm có thể làm phiền vì bên kia chưa chuẩn bị xong, còn đến muộn thì không thể chấp nhận. Hãy đến gần địa điểm sớm, chỉnh trang lại diện mạo ở gần đó rồi canh giờ vào làm thủ tục. Nếu bất đắc dĩ phải đến muộn, hãy gọi điện ngay khi biết và cho biết giờ dự kiến đến. Với phỏng vấn trực tuyến, hãy vào phòng trước 2-3 phút và kiểm tra trước đường truyền cùng âm thanh.
Câu 28 | Câu hỏi ngược lại
Cuối buổi phỏng vấn bạn được hỏi có câu hỏi nào không. Cách ứng xử nào là phù hợp nhất?
Đáp ngay rằng không có gì đặc biệt
Hỏi thông tin cơ bản tra là biết ngay, như năm thành lập
Hỏi về nội dung công việc hay cách làm việc sau khi vào công ty, những điểm muốn tìm hiểu sâu hơn sau khi đã tìm hiểu trước
Chỉ hỏi kỹ về điều kiện lương và ngày nghỉ
Đáp án: C. Hỏi về nội dung công việc hay cách làm việc sau khi vào công ty, những điểm muốn tìm hiểu sâu hơn sau khi đã tìm hiểu trước
Câu hỏi ngược lại là cơ hội thể hiện mức độ mong muốn và mức độ hiểu về công ty. Hỏi đúng thứ đã đăng trên trang web công ty sẽ bị coi là chưa chuẩn bị, nên hãy đi sâu thêm một bước sau khi đã tìm hiểu, chẳng hạn ◯◯という取り組みについて、現場ではどのように進めているか. Chỉ hỏi về đãi ngộ dễ làm giảm ấn tượng. Nếu câu hỏi bạn chuẩn bị đã được giải đáp, chỉ cần nói 先ほどのご説明で解消しました。ありがとうございます là ổn.
Danh thiếp & Thứ tự chỗ ngồi
Câu 29 | Ai đưa danh thiếp trước
Khi trao đổi danh thiếp, thông thường bên nào đưa danh thiếp trước?
Người lớn tuổi hơn
Bên nào cũng được
Bên được đến thăm (bên tiếp đón)
Bên đến thăm (bên dưới, bên bán)
Đáp án: D. Bên đến thăm (bên dưới, bên bán)
Nguyên tắc là bên đến thăm, tức bên ở vị thế dưới (thường là bên bán, bên có đề nghị), đưa danh thiếp trước. Khi đi cùng cấp trên thì cấp trên trao đổi trước rồi mới đến mình. Nếu đối phương cùng lúc chìa ra thì thành trao đổi đồng thời: tay phải đưa danh thiếp của mình, tay trái nhận danh thiếp của họ, sau đó lập tức cầm lại bằng hai tay. Danh thiếp lấy từ hộp đựng, xoay theo chiều đối phương đọc được và đưa ở tầm ngực.
Câu 30 | Xử lý danh thiếp đã nhận
Sau khi trao đổi danh thiếp và ngồi vào bàn làm việc, cách xử lý danh thiếp đã nhận nào là phù hợp?
Cất ngay vào túi áo
Đặt trên hộp đựng danh thiếp ở trên bàn
Vừa nói chuyện vừa ghi chú lên danh thiếp
Lật úp và đặt xuống bàn
Đáp án: B. Đặt trên hộp đựng danh thiếp ở trên bàn
Danh thiếp nhận được thì để trên bàn trong suốt buổi làm việc. Nếu đối phương chỉ một người thì đặt lên hộp đựng danh thiếp, nếu nhiều người thì xếp theo thứ tự chỗ ngồi để dễ khớp tên với mặt. Ghi chú lên danh thiếp ngay trước mặt chủ nhân, gấp danh thiếp, mân mê nó hay đặt đồ lên trên đều là bất lịch sự. Thời điểm cất là khi buổi làm việc kết thúc và đối phương cũng cất, kèm một câu 頂戴いたします rồi cho vào hộp.
Câu 31 | Cách nhận danh thiếp
Động tác nào là phù hợp nhất khi nhận danh thiếp?
Nhận bằng hai tay, nói 頂戴いたします và xác nhận tên đối phương
Cầm danh thiếp với ngón tay đè lên phần logo công ty
Không nhận danh thiếp mà chỉ hỏi tên bằng lời
Nhận bằng một tay rồi cất ngay vào hộp
Đáp án: A. Nhận bằng hai tay, nói 頂戴いたします và xác nhận tên đối phương
Danh thiếp phải nhận bằng hai tay kèm một câu 頂戴いたします. Cầm ở mép để ngón tay không che tên hay tên công ty của đối phương, và nếu không biết cách đọc thì hỏi ngay tại chỗ 恐れ入ります、何とお読みすればよろしいでしょうか cũng không sao. Hãy coi danh thiếp như hiện thân của đối phương: không hạ xuống dưới tầm ngực, không cầm bằng tay bẩn. Cũng nên luôn để đủ danh thiếp của mình trong hộp để không bị hết giữa chừng.
Câu 32 | Nguyên tắc chỗ trên
Đâu là cách hiểu cơ bản nhất và đúng đắn về thứ tự chỗ ngồi (chỗ trên, chỗ dưới) trong một căn phòng?
Chỗ xa cửa ra vào nhất là chỗ trên
Chỗ gần cửa ra vào nhất là chỗ trên
Chỗ gần cửa sổ là chỗ trên
Chỗ ở giữa phòng là chỗ trên
Đáp án: A. Chỗ xa cửa ra vào nhất là chỗ trên
Nguyên tắc cơ bản của thứ tự chỗ ngồi là chỗ xa cửa là chỗ trên, chỗ gần cửa là chỗ dưới. Hãy mời người trên và khách ngồi chỗ trên. Trong phòng họp nhiều chỗ, chính giữa hàng xa cửa nhất là cao nhất, càng gần cửa thì càng thấp. Tuy nhiên chỗ trên có thể thay đổi tùy vị trí hốc tường tokonoma, cửa sổ có cảnh đẹp hay bức tranh; khi phân vân thì hỏi đối phương どちらにお座りになりますか cũng là một cách ứng xử.
Câu 33 | Chỗ ngồi trên taxi
Khi đi taxi cùng cấp trên hay khách hàng, chỗ nào thường được coi là chỗ trên?
Chính giữa hàng ghế sau
Bên trái hàng ghế sau (phía vỉa hè)
Ghế phụ phía trước
Ghế ngay sau lưng tài xế
Đáp án: D. Ghế ngay sau lưng tài xế
Trên taxi hay xe có tài xế riêng, ghế ngay sau lưng tài xế là cao nhất, kế đến là ghế sau ghế phụ, thứ ba là chính giữa hàng ghế sau, còn ghế phụ phía trước là chỗ dưới nhất (người ngồi đó lo trả tiền và chỉ đường). Ngược lại, khi cấp trên hay người quen tự lái xe của họ thì ghế phụ lại thành chỗ trên, thứ tự thay đổi nên cần lưu ý. Trong thực tế, hãy ưu tiên sự thuận tiện khi lên xuống và mong muốn của đối phương hơn là bám cứng nguyên tắc.
Câu 34 | Sofa trong phòng tiếp khách
Khi phòng tiếp khách có sofa 3 chỗ và ghế đơn 1 chỗ, cái nào thường được coi là chỗ trên?
Ghế đơn 1 chỗ
Sofa 3 chỗ
Cái nào gần cửa hơn cũng được
Cái nào có lưng tựa thấp hơn
Đáp án: B. Sofa 3 chỗ
Trong phòng tiếp khách, ghế dài (sofa) được coi là cao hơn ghế đơn, và thông lệ là mời khách ngồi sofa ở phía xa cửa, còn bên mình dùng ghế đơn. Tuy nhiên vị trí cửa và kết cấu phòng khác nhau nên cách bố trí cũng khác; điều cần ưu tiên vẫn là chỗ khiến khách thấy thoải mái. Nếu là phòng kiểu Nhật thì trước hốc tokonoma là chỗ trên. Là người được mời vào mà phân vân đâu là chỗ trên, cứ ngồi vào chỗ được mời là đúng phép.
Báo cáo - liên lạc - bàn bạc & Cách làm việc
Câu 35 | 報連相 là gì
Tổ hợp ba từ nào tạo nên 報連相 (hourensou) là đúng?
報告・連絡・相談
報酬・連携・相互
報道・連絡・想像
報告・連休・相談
Đáp án: A. 報告・連絡・相談
報連相 ghép từ chữ đầu của 報告 (báo cáo), 連絡 (liên lạc) và 相談 (bàn bạc). Báo cáo là trình bày với cấp trên tiến độ và kết quả công việc được giao, liên lạc là thông báo sự việc và lịch trình cho những người liên quan, còn bàn bạc là xin lời khuyên khi phân vân trong phán đoán. Khi còn là người mới, đừng tự cho rằng chuyện nhỏ thế này không cần nói; chia sẻ thường xuyên sẽ tạo dựng lòng tin. Gần đây người ta còn nói tới おひたし (không nổi giận, không phủ nhận, giúp đỡ, đưa chỉ dẫn) như thái độ mà cấp trên nên có khi tiếp nhận.
Câu 36 | Trình tự báo cáo
Khi báo cáo miệng với cấp trên, trình tự trình bày nào nói chung là đáng mong muốn?
Kể chi tiết diễn biến theo trình tự thời gian rồi cuối cùng mới nói kết luận
Nói kết luận trước, sau đó giải thích lý do và diễn biến
Bắt đầu bằng cảm nghĩ của bản thân
Không nói kết luận mà để cấp trên tự phán đoán
Đáp án: B. Nói kết luận trước, sau đó giải thích lý do và diễn biến
Báo cáo thì đưa kết luận và kết quả trước, sau đó mới nói lý do, diễn biến và nếu cần thì hướng xử lý tiếp theo. Người nghe thường đang bận nên cách nói đưa ngay trọng tâm ở đầu như 結論から言うと hay ◯◯の件、無事完了しました được ưa chuộng. Khuôn mẫu này còn gọi là phương pháp PREP (Point → Reason → Example → Point). Hãy tách bạch sự thật với ý kiến và phỏng đoán của bản thân; tin càng xấu càng phải báo nhanh và chính xác, đó là nguyên tắc sắt.
Câu 37 | Báo tin đi muộn
Tàu bị chậm khiến bạn có thể đến công ty muộn. Cách ứng xử nào là phù hợp nhất?
Gọi điện báo cấp trên ngay khi biết mình sẽ muộn
Nhắn cho đồng nghiệp qua ứng dụng nhắn tin
Đến công ty rồi xin lỗi là đủ
Chỉ cần xin giấy chứng nhận tàu chậm thì không cần báo
Đáp án: A. Gọi điện báo cấp trên ngay khi biết mình sẽ muộn
Ngay khi biết mình sẽ muộn, hãy gọi điện trực tiếp cho cấp trên càng sớm càng tốt, nói rõ lý do và giờ dự kiến đến. Chỉ email hay chat thì có thể không được đọc, còn nhờ đồng nghiệp truyền lại thì thiếu chắc chắn. Giấy chứng nhận tàu chậm nộp khi cần, nhưng không thay thế được việc báo tin. Sau khi đến nơi, hãy xin lỗi lại một câu ご迷惑をおかけしました. Đi muộn không báo hay báo cáo sau khi mọi việc đã rồi sẽ làm mất uy tín nghiêm trọng.
Câu 38 | Báo tin xấu
Bạn phát hiện sai sót trong công việc có thể gây phiền cho khách hàng. Cách ứng xử nào là phù hợp nhất?
Chờ xem cho tới khi khách hàng phát hiện ra
Nhờ đồng nghiệp báo cáo thay mình
Không nói với cấp trên cho tới khi tự mình xoay xở giải quyết xong
Lập tức báo cáo sự việc với cấp trên và xin chỉ đạo xử lý
Đáp án: D. Lập tức báo cáo sự việc với cấp trên và xin chỉ đạo xử lý
Nguyên tắc sắt là tin càng xấu càng phải trình lên cấp trên sớm. Càng để lâu thiệt hại càng lan rộng và lựa chọn xử lý càng ít đi. Khi báo cáo, hãy nói chính xác sự thật (chuyện gì, khi nào, mức độ ra sao) trước khi biện minh, và nếu được thì kèm phương án xử lý của mình. Cấp trên coi việc che giấu nặng hơn nhiều so với bản thân sai sót. Xử lý ở tầm tổ chức thì phần lớn còn cứu vãn được, nên không ôm một mình cũng chính là bảo vệ bản thân.
Câu 39 | Nghỉ phép năm có lương
Giải thích nào về nghỉ phép năm có lương là đúng?
Là quyền của người lao động; người được cấp từ 10 ngày trở lên bắt buộc phải nghỉ 5 ngày mỗi năm
Có thể nghỉ không giới hạn ngay từ ngày đầu vào công ty
Không thể nghỉ nếu không luôn giải thích lý do với công ty
Là ân huệ chỉ dành cho người được công ty cho phép
Đáp án: A. Là quyền của người lao động; người được cấp từ 10 ngày trở lên bắt buộc phải nghỉ 5 ngày mỗi năm
Nghỉ phép năm có lương là quyền của người lao động theo Luật Tiêu chuẩn Lao động Nhật Bản: làm việc liên tục 6 tháng và đi làm từ 80% số ngày làm việc trở lên thì được cấp 10 ngày. Từ năm 2019, công ty có nghĩa vụ bảo đảm người được cấp từ 10 ngày trở lên thực sự nghỉ 5 ngày mỗi năm. Bạn không có nghĩa vụ nêu lý do, nhưng xin phép sớm và bàn giao công việc để không ảnh hưởng đến hoạt động là điều nên làm. Công ty có quyền dời thời điểm nghỉ vào mùa cao điểm.
Câu 40 | Lời đệm
Đâu là lựa chọn KHÔNG phù hợp làm クッション言葉 (lời đệm) đặt ở đầu câu để làm dịu một lời nhờ vả hay lời từ chối?
恐れ入りますが
お手数をおかけしますが
申し訳ございませんが
悪いんですけど
Đáp án: D. 悪いんですけど
Lời đệm là những cách mở lời làm dịu lời nhờ vả, từ chối hay phản bác, như 恐れ入りますが, お手数をおかけしますが, 差し支えなければ, あいにくですが, せっかくですが. 悪いんですけど là khẩu ngữ suồng sã, không phù hợp trong công việc, nhất là với đối tác bên ngoài hay người trên. Khi từ chối, hãy kèm phương án thay thế như あいにく◯◯のため難しいのですが、△△であれば対応できます để không làm mất lòng nhau. Thể hiện sự quan tâm tới đối phương qua lời nói chính là điều cơ bản của người đi làm.
Luyện tập: giải các câu hỏi trên trang này
Đây là công cụ luyện tập với câu hỏi ngẫu nhiên (hoạt động khi JavaScript được bật). Bạn vẫn có thể đọc toàn bộ câu hỏi và phần giải thích ở trên.
※ Phần giải thích chỉ nhằm cung cấp thông tin chung, không phải là tư vấn pháp luật cho từng trường hợp hay lời khuyên về y tế, an toàn. Luật và chế độ có thể được sửa đổi, vì vậy vui lòng kiểm tra thông tin chính thức mới nhất.
Trang này là bản dịch từ nguyên bản tiếng Nhật. Nếu nội dung bản dịch và nguyên bản khác nhau, bản tiếng Nhật sẽ được ưu tiên. Xem nguyên bản tiếng Nhật