Trong các mô tả về bản chất của thuốc, mô tả nào đúng?
Thuốc cũng là dị vật (chất ngoại lai) đối với cơ thể người, tác dụng của nó lên cơ thể rất phức tạp và đa dạng, chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn.
Tác dụng của thuốc lên cơ thể người là đơn giản, và ngày nay đã được làm sáng tỏ hoàn toàn.
Thuốc không phải là dị vật đối với cơ thể người nên sẽ không gây ra phản ứng không mong muốn (tác dụng phụ).
Vì thuốc không kê đơn (OTC) có rủi ro tương đối thấp hơn thuốc kê đơn nên sẽ không kèm theo rủi ro về vệ sinh sức khỏe cộng đồng.
Đáp ánA. Thuốc cũng là dị vật (chất ngoại lai) đối với cơ thể người, tác dụng của nó lên cơ thể rất phức tạp và đa dạng, chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn.
Theo the Guide, về bản chất, thuốc cũng là dị vật (chất ngoại lai) đối với cơ thể người, tác dụng của nó rất phức tạp và đa dạng, chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nên không nhất thiết chỉ mang lại hiệu quả có lợi (dược hiệu) mà đôi khi còn gây ra tác dụng phụ. Do đó, mô tả cho rằng tác dụng đơn giản và đã được làm sáng tỏ hoàn toàn, hay không phải là dị vật, đều sai. Ngoài ra, thuốc không kê đơn (OTC) cũng chỉ có rủi ro tương đối thấp hơn chứ vẫn kèm theo rủi ro về vệ sinh sức khỏe cộng đồng.
Câu 2 | Thuốc không dùng cho cơ thể
Trong các mô tả về thuốc không được dùng cho cơ thể người, mô tả nào đúng?
Vì thuốc trừ sâu và thuốc thử xét nghiệm không được sử dụng trực tiếp lên cơ thể người và không thuộc loại sản phẩm liên quan đến tính mạng, nên the Guide không đề cập đến chúng.
Thuốc không được dùng cho cơ thể người thì không ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Trong số các loại thuốc trừ sâu, có loại nếu vô tình để cơ thể tiếp xúc phải thì có thể gây hại cho sức khỏe.
Thuốc thử xét nghiệm (bộ kit chẩn đoán) dù có diễn giải hay phán đoán sai kết quả xét nghiệm cũng không ảnh hưởng đến cơ hội đi khám tại cơ sở y tế.
Đáp ánC. Trong số các loại thuốc trừ sâu, có loại nếu vô tình để cơ thể tiếp xúc phải thì có thể gây hại cho sức khỏe.
the Guide chỉ ra rằng ngay cả thuốc không dùng cho cơ thể người cũng có loại ảnh hưởng đến sức khỏe con người, và nêu ví dụ là thuốc trừ sâu (nếu vô tình để cơ thể tiếp xúc phải thì có thể gây hại cho sức khỏe) và thuốc thử xét nghiệm (nếu diễn giải hay phán đoán sai kết quả thì có thể làm mất cơ hội đi khám và điều trị thích hợp). Do đó, các mô tả cho rằng không ảnh hưởng, không ảnh hưởng đến cơ hội đi khám, hay the Guide không đề cập đến, đều sai.
Câu 3 | Thông tin và vai trò của thuốc
Trong các mô tả về mối quan hệ giữa thuốc và thông tin, mô tả nào đúng?
Vì thuốc không kê đơn (OTC) là thứ người mua tự phán đoán và lựa chọn, nên pháp luật hoàn toàn không yêu cầu phải ghi thông tin về hiệu năng - công dụng, cách dùng - liều dùng, tác dụng phụ v.v. trên tờ hướng dẫn sử dụng đính kèm hay nhãn sản phẩm.
Thuốc, dù ở trạng thái không kèm theo thông tin về hiệu năng - công dụng, cách dùng - liều dùng, tác dụng phụ v.v., chỉ cần chứa thành phần có hoạt tính là đã không còn là dược chất đơn thuần mà tự nó đã phát huy đầy đủ vai trò.
the Guide gọi loại thuốc không kèm theo thông tin cần thiết là "thực phẩm chức năng" (保健機能食品) và xếp vào cùng khung quản lý với thực phẩm tốt cho sức khỏe.
Thuốc chỉ phát huy đầy đủ vai trò của mình khi các thông tin cần thiết như hiệu năng - công dụng, cách dùng - liều dùng, tác dụng phụ v.v. được truyền đạt đúng cách để người mua sử dụng một cách hợp lý.
Đáp ánD. Thuốc chỉ phát huy đầy đủ vai trò của mình khi các thông tin cần thiết như hiệu năng - công dụng, cách dùng - liều dùng, tác dụng phụ v.v. được truyền đạt đúng cách để người mua sử dụng một cách hợp lý.
the Guide nêu rằng thuốc chỉ phát huy đầy đủ vai trò khi các thông tin cần thiết được truyền đạt đúng cách để người mua sử dụng hợp lý, và nếu không kèm theo thông tin như vậy thì nó "chỉ đơn thuần là dược chất (hóa chất chứa thành phần có hoạt tính)". Vì vậy, thuốc không kê đơn (OTC) phải ghi các thông tin cần thiết trên tờ hướng dẫn sử dụng đính kèm và nhãn sản phẩm. "Thực phẩm chức năng" (保健機能食品) là thuật ngữ liên quan đến thực phẩm tốt cho sức khỏe, không phải cách diễn đạt trong ngữ cảnh này.
Câu 4 | Sự tham gia của chuyên gia
Trong các mô tả về sự tham gia của chuyên gia trong việc bán thuốc không kê đơn (OTC), mô tả nào sai?
Người tiêu dùng nói chung, chỉ xem nội dung ghi trên tờ hướng dẫn sử dụng đính kèm hay nhãn sản phẩm, đôi khi cũng có thể hiểu lầm hoặc thiếu nhận thức về hiệu năng - công dụng hay tác dụng phụ v.v.
Để người mua lựa chọn đúng và sử dụng hợp lý thuốc không kê đơn (OTC), sự tham gia của chuyên gia trong việc bán thuốc là điều không thể thiếu.
Chuyên gia cần cung cấp thông tin phù hợp, chẳng hạn như truyền đạt thuật ngữ chuyên môn bằng cách diễn đạt dễ hiểu.
Vì thuốc không kê đơn (OTC) là thứ người tiêu dùng nói chung tự lựa chọn và sử dụng, nên không cần phải đáp ứng các câu hỏi tư vấn từ người mua.
Đáp ánD. Vì thuốc không kê đơn (OTC) là thứ người tiêu dùng nói chung tự lựa chọn và sử dụng, nên không cần phải đáp ứng các câu hỏi tư vấn từ người mua.
the Guide nêu rằng việc đáp ứng tư vấn để người mua có thể có đủ thông tin mà họ muốn biết là điều không thể thiếu, nên mô tả cho rằng không cần đáp ứng tư vấn là sai. Ba mô tả còn lại đều đúng theo the Guide: người tiêu dùng nói chung có thể hiểu lầm hoặc thiếu nhận thức, sự tham gia của chuyên gia là không thể thiếu, và cần truyền đạt thuật ngữ chuyên môn bằng cách dễ hiểu.
Câu 5 | Xác nhận sau khi lưu hành
Trong các mô tả về việc xử lý thuốc sau khi đã lưu hành trên thị trường, mô tả nào đúng?
Ngay cả khi các lưu ý khi sử dụng v.v. có thay đổi, nội dung đó chỉ dừng ở việc thông báo cho nhà sản xuất - phân phối, và quy định rằng sẽ không được phản ánh vào nội dung ghi trên tờ hướng dẫn sử dụng đính kèm hay nhãn sản phẩm.
Do kiến thức được tích lũy và thông tin được tập hợp từ kết quả sử dụng thực tế v.v., thông tin mới liên tục được bổ sung, nên chuyên gia tham gia bán thuốc cần luôn nỗ lực nắm bắt thông tin mới nhất.
Thông tin về hiệu quả, độ an toàn v.v. của thuốc đều đã được xác định trọn vẹn tại thời điểm được phê duyệt, nên dù sau đó có tích lũy thêm kiến thức hay kết quả sử dụng thực tế thì cũng không có thông tin mới nào được bổ sung.
Sau khi lưu hành, việc xác nhận hiệu quả - độ an toàn dựa trên kết quả sử dụng thực tế vẫn được tiến hành, nhưng kết quả đó sẽ không dẫn đến thay đổi phân loại rủi ro hay xem xét lại tiêu chuẩn phê duyệt.
Đáp ánB. Do kiến thức được tích lũy và thông tin được tập hợp từ kết quả sử dụng thực tế v.v., thông tin mới liên tục được bổ sung, nên chuyên gia tham gia bán thuốc cần luôn nỗ lực nắm bắt thông tin mới nhất.
the Guide nêu rằng ngay cả sau khi lưu hành, việc xác nhận hiệu quả, độ an toàn v.v. vẫn được tiến hành dựa trên kiến thức mới và kết quả sử dụng thực tế, và dựa trên kết quả đó, phân loại rủi ro cũng như tiêu chuẩn phê duyệt có thể được xem xét lại, nội dung thay đổi sẽ được phản ánh vào tờ hướng dẫn sử dụng đính kèm và nhãn sản phẩm. Vì thông tin liên tục được bổ sung, chuyên gia cần luôn nỗ lực nắm bắt thông tin mới nhất, nên 3 mô tả còn lại đều sai.
Câu 6 | Chất lượng và tạp nhiễm
Trong các mô tả về chất lượng của thuốc, mô tả nào đúng?
Vì thuốc có liên quan mật thiết đến tính mạng và sức khỏe con người, nên phải được bảo đảm chất lượng đồng nhất ở mức cao.
Về chất lượng của thuốc, pháp luật không có quy định nào.
Ngay cả thuốc có lẫn tạp chất, bị biến chất v.v. cũng có thể được bán nếu không có khả năng gây thiệt hại cho sức khỏe.
Việc thu hồi sản phẩm chỉ là vấn đề của nhà sản xuất - phân phối, người thực hiện việc bán hàng v.v. không cần lưu ý đến thông tin từ nhà sản xuất - phân phối.
Đáp ánA. Vì thuốc có liên quan mật thiết đến tính mạng và sức khỏe con người, nên phải được bảo đảm chất lượng đồng nhất ở mức cao.
the Guide nêu rằng thuốc phải được bảo đảm chất lượng đồng nhất ở mức cao, và pháp luật quy định rằng bất kể có khả năng gây thiệt hại cho sức khỏe hay không, không được bán v.v. thuốc có lẫn tạp chất, bị biến chất. Ngoài ra, vì có thể xảy ra biện pháp thu hồi sản phẩm do nhà sản xuất - phân phối thực hiện, nên người thực hiện việc bán hàng v.v. cũng cần thường xuyên lưu ý đến thông tin từ nhà sản xuất - phân phối.
Câu 7 | Tên gọi của luật
Trong các mô tả về Luật bảo đảm chất lượng, hiệu quả và an toàn của dược phẩm, thiết bị y tế v.v., mô tả nào đúng?
Tên gọi của luật này được đổi từ "Luật Dược sự" vào tháng 1 năm Heisei 29, thời điểm chế độ thuế tự chăm sóc sức khỏe (Self-Medication) áp dụng cho thuốc chuyển đổi OTC (switch OTC) được đưa vào.
the Guide gọi tắt luật này là "Luật PL", và cho rằng luật này được ban hành riêng biệt với Luật Trách nhiệm sản phẩm với tư cách là Đạo luật số 85 năm Heisei 6.
Đây là Đạo luật số 145 năm Shōwa 35, được đổi tên từ "Luật Dược sự" (薬事法, Yakuji-hō) theo Luật sửa đổi một phần Luật Dược sự v.v.
Đây là luật được ban hành với tên gọi Đạo luật số 85 năm Heisei 6, quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh do khiếm khuyết của sản phẩm.
Đáp ánC. Đây là Đạo luật số 145 năm Shōwa 35, được đổi tên từ "Luật Dược sự" (薬事法, Yakuji-hō) theo Luật sửa đổi một phần Luật Dược sự v.v.
the Guide ghi rằng luật này là Đạo luật số 145 năm Shōwa 35, và tên gọi đã được đổi từ "Luật Dược sự" (薬事法, Yakuji-hō) theo Luật sửa đổi một phần Luật Dược sự v.v. (công bố ngày 27/11 năm Heisei 25, thi hành ngày 25/11 năm Heisei 26). Đạo luật số 85 năm Heisei 6 là số hiệu của Luật Trách nhiệm sản phẩm, và "Luật PL" là tên gọi tắt của luật đó. Tháng 1 năm Heisei 29 là thời điểm chế độ thuế tự chăm sóc sức khỏe được đưa vào — cả hai đều là các phương án đánh lừa gây nhầm lẫn.
Câu 8 | Luật PL
Trong các mô tả về Luật Trách nhiệm sản phẩm (Luật PL), mô tả nào sai?
Luật PL quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại của nhà sản xuất v.v. khi thiệt hại đối với tính mạng, thân thể, tài sản con người phát sinh do khiếm khuyết của sản phẩm.
Sản phẩm được bán với tư cách là thuốc không kê đơn (OTC) cũng là đối tượng của Luật PL.
Luật PL là Đạo luật số 145 năm Shōwa 35, là luật nhằm mục đích bảo đảm chất lượng, hiệu quả và an toàn của thuốc v.v.
Nếu thuốc không kê đơn (OTC) đã bán có khiếm khuyết rõ ràng v.v. thì có thể trở thành đối tượng của Luật PL.
Đáp ánC. Luật PL là Đạo luật số 145 năm Shōwa 35, là luật nhằm mục đích bảo đảm chất lượng, hiệu quả và an toàn của thuốc v.v.
Luật PL là Đạo luật số 85 năm Heisei 6, còn Đạo luật số 145 năm Shōwa 35 là Luật bảo đảm chất lượng, hiệu quả và an toàn của dược phẩm, thiết bị y tế v.v. (医薬品医療機器等法, Iyakuhin Iryōkiki-tō Hō). Vì vậy phương án 4 sai. Ba phương án còn lại đều đúng theo the Guide: sản phẩm bán dưới dạng thuốc không kê đơn (OTC) cũng là đối tượng của Luật PL, và nếu có khiếm khuyết rõ ràng v.v. thì có thể trở thành đối tượng của luật này.
Câu 9 | Đánh giá rủi ro
Trong các mô tả về đánh giá rủi ro của thuốc, mô tả nào đúng?
Hiệu quả và rủi ro của thuốc chỉ được đánh giá dựa trên độ dài ngắn của thời gian dùng thuốc.
Tiêu chuẩn an toàn yêu cầu đối với thuốc lỏng lẻo hơn so với tiêu chuẩn yêu cầu đối với thực phẩm.
Hiệu quả và rủi ro của thuốc được đánh giá dựa trên mối quan hệ giữa liều dùng và cường độ tác dụng (quan hệ liều dùng - đáp ứng).
Thuốc, ngay cả khi dùng sai cách, cũng sẽ không gây thiệt hại cho sức khỏe.
Đáp ánC. Hiệu quả và rủi ro của thuốc được đánh giá dựa trên mối quan hệ giữa liều dùng và cường độ tác dụng (quan hệ liều dùng - đáp ứng).
the Guide nêu rằng nếu dùng sai cách, thuốc có thể gây thiệt hại cho sức khỏe, và hiệu quả cùng rủi ro của thuốc được đánh giá dựa trên mối quan hệ giữa liều dùng và cường độ tác dụng (quan hệ liều dùng - đáp ứng). Ngoài ra, đối với thuốc, tiêu chuẩn an toàn được yêu cầu nghiêm ngặt hơn nhiều so với thực phẩm v.v. Do đó, mô tả chỉ đánh giá theo thời gian dùng thuốc, mô tả không gây thiệt hại cho sức khỏe, và mô tả tiêu chuẩn lỏng lẻo hơn, đều sai.
Câu 10 | Thứ tự liều dùng
Trong các cách sắp xếp mối quan hệ giữa liều lượng dùng thuốc và hiệu quả hoặc độc tính theo thứ tự liều lượng thuốc tăng dần, cách nào đúng?
Liều không tác dụng → Liều hiệu quả tối thiểu → Liều điều trị → Liều gây độc → Liều gây tử vong tối thiểu → Liều gây tử vong
Liều hiệu quả tối thiểu → Liều không tác dụng → Liều điều trị → Liều gây tử vong tối thiểu → Liều gây độc → Liều gây tử vong
Liều không tác dụng → Liều điều trị → Liều hiệu quả tối thiểu → Liều gây độc → Liều gây tử vong → Liều gây tử vong tối thiểu
Liều điều trị → Liều không tác dụng → Liều hiệu quả tối thiểu → Liều gây độc → Liều gây tử vong → Liều gây tử vong tối thiểu
Đáp ánA. Liều không tác dụng → Liều hiệu quả tối thiểu → Liều điều trị → Liều gây độc → Liều gây tử vong tối thiểu → Liều gây tử vong
the Guide nêu rằng khi liều lượng thuốc tăng dần, từ "liều không tác dụng" (chưa phát hiện xuất hiện hiệu quả), qua liều hiệu quả tối thiểu, đạt đến "liều điều trị", và khi vượt quá giới hạn trên của liều điều trị sẽ trở thành "liều gây độc", rồi qua "liều gây tử vong tối thiểu" để đạt đến "liều gây tử vong". Ba phương án còn lại đều sai do đảo ngược thứ tự trước sau giữa liều không tác dụng với liều hiệu quả tối thiểu/liều điều trị, hoặc giữa liều gây tử vong tối thiểu với liều gây tử vong.
Câu 11 | Liều gây độc
Về trường hợp vượt quá giới hạn trên của liều điều trị, mô tả nào của the Guide là đúng?
Trước tiên sẽ trở thành "liều gây tử vong tối thiểu", sau đó qua "liều gây độc" - nơi phản ứng có hại xuất hiện mạnh hơn hiệu quả - để đạt đến "liều gây tử vong".
Khi vượt quá giới hạn trên của liều điều trị, sẽ không qua liều gây độc hay liều gây tử vong tối thiểu mà lập tức đạt đến "liều gây tử vong" bất kể liều lượng tăng thêm bao nhiêu.
Chỉ có hiệu quả được tăng cường theo mức tăng liều lượng, và ngay cả khi vượt quá giới hạn trên của liều điều trị cũng sẽ không xuất hiện phản ứng có hại.
Rồi sẽ trở thành "liều gây độc" - nơi phản ứng có hại xuất hiện mạnh hơn hiệu quả - và qua "liều gây tử vong tối thiểu" để đạt đến "liều gây tử vong".
Đáp ánD. Rồi sẽ trở thành "liều gây độc" - nơi phản ứng có hại xuất hiện mạnh hơn hiệu quả - và qua "liều gây tử vong tối thiểu" để đạt đến "liều gây tử vong".
the Guide nêu rằng khi vượt quá giới hạn trên của liều điều trị, dần dần sẽ trở thành "liều gây độc" - nơi phản ứng có hại xuất hiện mạnh hơn hiệu quả - và qua "liều gây tử vong tối thiểu" để đạt đến "liều gây tử vong". Mô tả cho rằng liều gây tử vong tối thiểu đến trước liều gây độc là đảo lộn thứ tự nên sai. Mô tả lập tức đạt liều gây tử vong, và mô tả không xuất hiện phản ứng có hại, cũng đều trái với the Guide.
Câu 12 | Liều không tác dụng
Trong các mô tả về "liều không tác dụng", mô tả nào đúng?
Là liều lượng nằm giữa liều hiệu quả tối thiểu và liều điều trị, nơi bắt đầu xuất hiện hiệu quả.
Là liều gây tử vong 50% (LD50) được xác định qua thí nghiệm trên động vật, dùng làm chỉ số về độc tính của thuốc.
Là liều lượng mà chưa phát hiện xuất hiện hiệu quả, từ đây qua liều hiệu quả tối thiểu để đạt đến liều điều trị.
Là liều lượng đã vượt quá giới hạn trên của liều điều trị, nơi phản ứng có hại xuất hiện mạnh hơn hiệu quả.
Đáp ánC. Là liều lượng mà chưa phát hiện xuất hiện hiệu quả, từ đây qua liều hiệu quả tối thiểu để đạt đến liều điều trị.
the Guide nêu rằng mối quan hệ giữa liều lượng và hiệu quả hoặc độc tính là: khi liều lượng thuốc tăng dần, từ "liều không tác dụng" - nơi chưa phát hiện xuất hiện hiệu quả - qua liều hiệu quả tối thiểu để đạt đến "liều điều trị". Nơi phản ứng có hại xuất hiện mạnh hơn hiệu quả khi vượt quá giới hạn trên liều điều trị là liều gây độc, còn liều gây tử vong 50% là LD50. Liều không tác dụng nằm ở phía liều lượng thấp nhất, không phải giữa liều gây tử vong tối thiểu và liều gây tử vong.
Câu 13 | Mối quan hệ liều dùng
Trong các mô tả về mối quan hệ giữa liều dùng và tác dụng, mô tả nào sai?
"Liều hiệu quả tối thiểu" nằm ở khoảng giữa trên đường đi từ liều không tác dụng đến liều điều trị.
"Liều gây tử vong tối thiểu" là liều lượng ít hơn liều gây độc.
"Liều gây tử vong" là liều lượng đạt đến sau khi qua liều gây độc rồi đến liều gây tử vong tối thiểu.
"Liều gây độc" xuất hiện sau khi vượt quá giới hạn trên của liều điều trị.
Đáp ánB. "Liều gây tử vong tối thiểu" là liều lượng ít hơn liều gây độc.
the Guide nêu rằng khi vượt quá giới hạn trên của liều điều trị sẽ trở thành "liều gây độc", rồi qua "liều gây tử vong tối thiểu" để đạt đến "liều gây tử vong", nên liều gây tử vong tối thiểu là liều lượng nhiều hơn liều gây độc — phương án 3 sai. Ba mô tả còn lại đều đúng theo the Guide: liều hiệu quả tối thiểu nằm giữa liều không tác dụng và liều điều trị, liều gây độc xuất hiện sau khi vượt giới hạn trên của liều điều trị, và liều gây tử vong đạt đến sau khi qua liều gây tử vong tối thiểu.
Câu 14 | LD50
Trong các mô tả về liều gây tử vong 50% (LD50), mô tả nào đúng?
Được xác định qua khảo sát sau khi lưu hành, dùng làm chỉ số về chất lượng của thuốc.
Được xác định qua thí nghiệm trên động vật, dùng làm chỉ số về hiệu quả của thuốc.
Được xác định qua thử nghiệm lâm sàng trên người, dùng làm chỉ số về hiệu quả của thuốc.
Được xác định qua thí nghiệm trên động vật, dùng làm chỉ số về độc tính của thuốc.
Đáp ánD. Được xác định qua thí nghiệm trên động vật, dùng làm chỉ số về độc tính của thuốc.
the Guide nêu rằng liều gây tử vong 50% (LD50), được xác định qua thí nghiệm trên động vật, được dùng làm chỉ số về độc tính của thuốc. Vì cả cách xác định ("thí nghiệm trên động vật") lẫn đối tượng chỉ số ("độc tính") đều được hỏi đến, nên mô tả cho là thử nghiệm lâm sàng trên người, hay chỉ số về hiệu quả/chất lượng, đều sai.
Câu 15 | Dùng liều nhỏ kéo dài
Trong các mô tả về liều dùng và độc tính của thuốc, mô tả nào sai?
Ngay cả khi dùng liều nhỏ, nếu dùng kéo dài thì cũng có trường hợp xuất hiện độc tính mạn tính.
Ngay cả khi dùng thuốc liều nhỏ, cũng có trường hợp gây tác dụng gây ung thư, độc tính lên thai nhi hay rối loạn chức năng mô - cơ quan.
Sau khi dùng một lần liều lượng vượt quá liều điều trị, khả năng xuất hiện độc tính là cao.
Nếu chỉ dùng liều nhỏ thì dù dùng kéo dài cũng sẽ không xuất hiện độc tính.
Đáp ánD. Nếu chỉ dùng liều nhỏ thì dù dùng kéo dài cũng sẽ không xuất hiện độc tính.
the Guide nêu rằng, dù đương nhiên là khả năng xuất hiện độc tính cao sau khi dùng một lần liều lượng vượt quá liều điều trị, nhưng ngay cả khi dùng liều nhỏ, nếu dùng kéo dài thì cũng có trường hợp xuất hiện độc tính mạn tính, và ngay cả liều nhỏ cũng có trường hợp gây tác dụng gây ung thư, độc tính lên thai nhi hay rối loạn chức năng mô - cơ quan. Do đó, phương án 4 cho rằng liều nhỏ dùng kéo dài sẽ không xuất hiện độc tính là sai.
Câu 16 | GLP
Trong các tiêu chuẩn đối với thử nghiệm phi lâm sàng liên quan đến độ an toàn của thuốc, tiêu chuẩn nào đúng?
Good Vigilance Practice (GVP)
Good Post-marketing Study Practice (GPSP)
Good Laboratory Practice (GLP)
Good Clinical Practice (GCP)
Đáp ánC. Good Laboratory Practice (GLP)
the Guide nêu rằng tiêu chuẩn đối với thử nghiệm phi lâm sàng liên quan đến độ an toàn của thuốc là GLP. GCP là tiêu chuẩn thực hiện thử nghiệm lâm sàng trên người, GPSP là tiêu chuẩn thực hiện khảo sát và thử nghiệm sau khi lưu hành, GVP là tiêu chuẩn quản lý an toàn sau khi lưu hành — không cái nào trong số đó là tiêu chuẩn cho thử nghiệm phi lâm sàng. Đây là điểm dễ nhầm lẫn giữa các chữ cái viết tắt.
Câu 17 | GCP
Tiêu chuẩn nào là tiêu chuẩn thực hiện thử nghiệm lâm sàng trên người?
Good Post-marketing Study Practice (GPSP)
Good Vigilance Practice (GVP)
Good Clinical Practice (GCP)
Good Laboratory Practice (GLP)
Đáp ánC. Good Clinical Practice (GCP)
the Guide nêu rằng tiêu chuẩn quốc tế được thiết lập để thực hiện thử nghiệm lâm sàng trên người là GCP, và một trong những mục tiêu của thử nghiệm lâm sàng (thử thuốc) liên quan đến phát triển thuốc mới là thiết lập liều dùng an toàn theo quy trình tuân thủ tiêu chuẩn này. GLP là thử nghiệm phi lâm sàng, GVP là quản lý an toàn sau khi lưu hành, GPSP là tiêu chuẩn khảo sát và thử nghiệm sau khi lưu hành.
Câu 18 | Kết hợp các tiêu chuẩn
Trong các cách kết hợp giữa tiêu chuẩn thuốc và nội dung của nó, cách nào đúng?
GVP ― Tiêu chuẩn thử nghiệm phi lâm sàng liên quan đến độ an toàn của thuốc
GVP ― Tiêu chuẩn thực hiện thử nghiệm lâm sàng trên người
GPSP ― Tiêu chuẩn quản lý an toàn sau khi lưu hành
GPSP ― Tiêu chuẩn thực hiện khảo sát và thử nghiệm sau khi lưu hành
Đáp ánD. GPSP ― Tiêu chuẩn thực hiện khảo sát và thử nghiệm sau khi lưu hành
the Guide nêu rằng GPSP là tiêu chuẩn thực hiện khảo sát và thử nghiệm sau khi lưu hành, còn GVP là tiêu chuẩn quản lý an toàn sau khi lưu hành. Do đó, kết hợp GPSP với quản lý an toàn sau khi lưu hành là sai. Kết hợp GVP với thử nghiệm phi lâm sàng (GLP) hay thử nghiệm lâm sàng (GCP) cũng đều sai.
Câu 19 | Thực phẩm tốt cho sức khỏe
Trong các mô tả về cái gọi là thực phẩm tốt cho sức khỏe, mô tả nào sai?
Được kỳ vọng là hỗ trợ tăng cường hoặc duy trì sức khỏe, nhưng suy cho cùng vẫn là thực phẩm, được pháp luật phân biệt rõ với thuốc.
Vì là thực phẩm nên sẽ không cản trở việc điều trị bằng thuốc do tương tác với thuốc.
Phần lớn được bán dưới hình dạng giống thuốc như viên nén hay viên nang để dễ hấp thu.
Cũng đã có báo cáo về trường hợp gây thiệt hại cho sức khỏe do sử dụng sai cách hoặc do thể trạng từng người.
Đáp ánB. Vì là thực phẩm nên sẽ không cản trở việc điều trị bằng thuốc do tương tác với thuốc.
the Guide nêu rằng thực phẩm tốt cho sức khỏe cũng có thể cản trở việc điều trị bằng thuốc do tương tác với thuốc, nên phương án 4 sai. Ba mô tả còn lại đều đúng theo the Guide: cái gọi là thực phẩm tốt cho sức khỏe suy cho cùng vẫn là thực phẩm, được pháp luật phân biệt rõ với thuốc; phần lớn được bán dưới hình dạng giống thuốc như viên nén, viên nang; và đã có báo cáo về trường hợp gây thiệt hại cho sức khỏe.
Câu 20 | Thực phẩm chức năng
Trong các mô tả về vị trí của thực phẩm chức năng trong nhóm thực phẩm tốt cho sức khỏe, mô tả nào đúng?
Thực phẩm chức năng có 2 loại: thực phẩm bảo vệ sức khỏe có công dụng đặc định (đặc bảo) được cấp phép qua thẩm định riêng của nhà nước, và thực phẩm bổ sung dinh dưỡng không cần xin phép riêng.
Thực phẩm chức năng là loại thực phẩm tốt cho sức khỏe được xếp vào nhóm thuốc, và về mặt pháp luật cũng được đối xử giống như thuốc.
Thực phẩm chức năng là thực phẩm đáp ứng yêu cầu do nhà nước quy định, nhưng hoàn toàn không được phép ghi công dụng tăng cường sức khỏe.
Là thực phẩm đáp ứng các yêu cầu do nhà nước quy định trong số các thực phẩm tốt cho sức khỏe, có thể ghi công dụng tăng cường sức khỏe v.v. theo một tiêu chuẩn nhất định.
Đáp ánD. Là thực phẩm đáp ứng các yêu cầu do nhà nước quy định trong số các thực phẩm tốt cho sức khỏe, có thể ghi công dụng tăng cường sức khỏe v.v. theo một tiêu chuẩn nhất định.
the Guide nêu rằng cái gọi là thực phẩm tốt cho sức khỏe suy cho cùng vẫn là thực phẩm, được pháp luật phân biệt rõ với thuốc, nhưng trong số thực phẩm tốt cho sức khỏe, thực phẩm đáp ứng yêu cầu do nhà nước quy định gọi là "thực phẩm chức năng" thì có thể ghi công dụng tăng cường sức khỏe v.v. theo một tiêu chuẩn nhất định. Ngoài ra, thực phẩm chức năng được nêu là có 3 loại: thực phẩm bảo vệ sức khỏe có công dụng đặc định, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng và thực phẩm công bố công dụng, nên mô tả cho là 2 loại cũng sai.
Câu 21 | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe có công dụng đặc định
Trong các cách giải thích về thực phẩm bảo vệ sức khỏe có công dụng đặc định là loại thực phẩm như thế nào, cách nào đúng?
Là thực phẩm ghi công dụng của thành phần dinh dưỡng (vitamin, khoáng chất v.v.), việc ghi này được thực hiện theo tiêu chuẩn do nhà nước quy định.
Là loại chứa thành phần chức năng bảo vệ sức khỏe có ảnh hưởng đến sinh lý cơ thể v.v., nhưng theo chế độ tự công bố không cần xin phép riêng, được ghi công dụng theo phán đoán của doanh nghiệp mà không qua thẩm định của nhà nước.
Là loại chứa thành phần chức năng bảo vệ sức khỏe có ảnh hưởng đến sinh lý cơ thể v.v., được nhà nước thẩm định riêng (một phần theo tiêu chuẩn quy cách) về hiệu quả và độ an toàn của công dụng bảo vệ sức khỏe cụ thể, và được cấp phép.
Là sản phẩm đã được công bố với nhà nước, trong đó doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm ghi công dụng lên bao bì sản phẩm dựa trên căn cứ khoa học, không phải sản phẩm được nhà nước thẩm định riêng về hiệu quả của công dụng bảo vệ sức khỏe cụ thể.
Đáp ánC. Là loại chứa thành phần chức năng bảo vệ sức khỏe có ảnh hưởng đến sinh lý cơ thể v.v., được nhà nước thẩm định riêng (một phần theo tiêu chuẩn quy cách) về hiệu quả và độ an toàn của công dụng bảo vệ sức khỏe cụ thể, và được cấp phép.
the Guide nêu rằng thực phẩm bảo vệ sức khỏe có công dụng đặc định chứa thành phần chức năng bảo vệ sức khỏe, được nhà nước thẩm định riêng (một phần theo tiêu chuẩn quy cách) và cấp phép. Chế độ tự công bố không cần xin phép riêng là thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, việc doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm ghi và công bố với nhà nước là thực phẩm công bố công dụng, còn ghi công dụng thành phần dinh dưỡng là thực phẩm bổ sung dinh dưỡng — đều là các phương án đánh lừa gây nhầm lẫn.
Câu 22 | Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
Trong các mô tả về thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, mô tả nào đúng?
Là sản phẩm mà doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm ghi công dụng của thành phần liên quan đến chức năng dựa trên căn cứ khoa học lên bao bì sản phẩm, và đã công bố thông tin về căn cứ đó với nhà nước trước khi bán.
Vì không đáp ứng yêu cầu do nhà nước quy định nên không thuộc nhóm thực phẩm chức năng, và cũng không thể ghi công dụng của thành phần dinh dưỡng, được xếp vào cái gọi là thực phẩm tốt cho sức khỏe.
Là loại chứa thành phần chức năng bảo vệ sức khỏe có ảnh hưởng đến sinh lý cơ thể v.v., được nhà nước thẩm định riêng (một phần theo tiêu chuẩn quy cách) và cấp phép về hiệu quả cũng như độ an toàn của công dụng bảo vệ sức khỏe cụ thể.
Là thực phẩm ghi công dụng của thành phần dinh dưỡng dành cho người sử dụng với mục đích bổ sung thành phần dinh dưỡng trong chế độ ăn, theo chế độ tự công bố không cần xin phép riêng.
Đáp ánD. Là thực phẩm ghi công dụng của thành phần dinh dưỡng dành cho người sử dụng với mục đích bổ sung thành phần dinh dưỡng trong chế độ ăn, theo chế độ tự công bố không cần xin phép riêng.
the Guide nêu rằng thực phẩm bổ sung dinh dưỡng là thực phẩm ghi công dụng của thành phần dinh dưỡng (vitamin, khoáng chất v.v.) dành cho người sử dụng với mục đích bổ sung thành phần dinh dưỡng, theo chế độ tự công bố không cần xin phép riêng. Loại được nhà nước thẩm định riêng và cấp phép là thực phẩm bảo vệ sức khỏe có công dụng đặc định, loại công bố với nhà nước là thực phẩm công bố công dụng, còn thực phẩm bổ sung dinh dưỡng là một trong 3 loại thực phẩm chức năng.
Câu 23 | Thực phẩm công bố công dụng
Trong các mô tả về thực phẩm công bố công dụng, mô tả nào sai?
Giống như thực phẩm bảo vệ sức khỏe có công dụng đặc định, đây là loại được nhà nước cấp phép riêng.
Là một trong 3 loại thực phẩm chức năng.
Là sản phẩm đã được công bố với nhà nước.
Là loại mà doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm ghi công dụng có lợi cho việc duy trì và tăng cường sức khỏe của thành phần liên quan đến chức năng lên bao bì sản phẩm dựa trên căn cứ khoa học.
Đáp ánA. Giống như thực phẩm bảo vệ sức khỏe có công dụng đặc định, đây là loại được nhà nước cấp phép riêng.
the Guide nêu rằng thực phẩm công bố công dụng là sản phẩm đã được công bố với nhà nước, nhưng khác với thực phẩm bảo vệ sức khỏe có công dụng đặc định, đây không phải loại được nhà nước cấp phép riêng. Do đó phương án 3 sai. Việc doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm ghi công dụng của thành phần chức năng dựa trên căn cứ khoa học, và việc đây là một trong 3 loại thực phẩm chức năng, đều đúng theo the Guide.
Câu 24 | Xác nhận khi bán hàng
Trong các mô tả về việc xử lý thực phẩm tốt cho sức khỏe khi bán thuốc không kê đơn (OTC), mô tả nào sai?
Ngay cả khi bán thuốc không kê đơn (OTC), việc xác nhận có sử dụng thực phẩm tốt cho sức khỏe hay không cũng là điều quan trọng.
Trong khi tôn trọng ý thức của người mua về sức khỏe, nếu cần thiết cũng nên hướng dẫn về việc sử dụng thực phẩm tốt cho sức khỏe.
Vì thực phẩm tốt cho sức khỏe là thực phẩm nên độ an toàn đã được bảo đảm, không cần xác nhận có sử dụng hay không.
Thực phẩm tốt cho sức khỏe khác với thuốc cả về mặt pháp luật lẫn về mặt dữ liệu khoa học bảo đảm độ an toàn và hiệu quả.
Đáp ánC. Vì thực phẩm tốt cho sức khỏe là thực phẩm nên độ an toàn đã được bảo đảm, không cần xác nhận có sử dụng hay không.
the Guide nêu rằng, mặc dù có những sản phẩm nhấn mạnh hình ảnh như thể vì là thực phẩm nên sử dụng an toàn và vô hại, nhưng cần hiểu rõ rằng thực phẩm tốt cho sức khỏe khác với thuốc cả về mặt pháp luật lẫn dữ liệu khoa học, việc xác nhận có sử dụng hay không khi bán hàng là quan trọng, và nếu cần thiết cũng nên hướng dẫn về việc sử dụng. Do đó phương án 4 sai.
Câu 25 | Chế độ thuế
Trong các mô tả về chế độ thuế tự chăm sóc sức khỏe (Self-Medication), mô tả nào đúng?
Là chế độ khấu trừ một khoản nhất định khỏi tổng thu nhập của năm đó đối với khoản chi trả cho thuốc kê đơn được mua dưới sự quản lý sức khỏe phù hợp.
Từ tháng 1 năm Reiwa 9, ngoài thuốc không kê đơn (OTC) dùng cho các triệu chứng đau lưng, vai gáy, cảm cúm và dị ứng, thuốc tiêu hóa và thuốc thử xét nghiệm không kê đơn cũng sẽ bị loại khỏi đối tượng của chế độ thuế.
Được đưa vào từ tháng 1 năm Heisei 29, nếu đáp ứng điều kiện thì khoản chi trả cho việc mua thuốc chuyển đổi OTC (switch OTC) sẽ được khấu trừ một khoản nhất định khỏi tổng thu nhập của năm đó.
Là chế độ được đưa vào từ tháng 1 năm Reiwa 4, hiện nay đối tượng vẫn chỉ giới hạn ở thuốc chuyển đổi OTC, thuốc không kê đơn (OTC) dùng cho các triệu chứng đau lưng, vai gáy, cảm cúm không phải là đối tượng.
Đáp ánC. Được đưa vào từ tháng 1 năm Heisei 29, nếu đáp ứng điều kiện thì khoản chi trả cho việc mua thuốc chuyển đổi OTC (switch OTC) sẽ được khấu trừ một khoản nhất định khỏi tổng thu nhập của năm đó.
the Guide nêu rằng từ tháng 1 năm Heisei 29, với quan điểm thúc đẩy thay thế từ thuốc kê đơn dưới sự quản lý sức khỏe phù hợp, chế độ thuế tự chăm sóc sức khỏe được đưa vào, cho phép khấu trừ một khoản nhất định khỏi tổng thu nhập đối với khoản chi trả mua thuốc chuyển đổi OTC. Từ tháng 1 năm Reiwa 4, thuốc không kê đơn (OTC) dùng cho các triệu chứng đau lưng, vai gáy, cảm cúm và dị ứng cũng trở thành đối tượng, và từ tháng 1 năm Reiwa 9, thuốc tiêu hóa và thuốc thử xét nghiệm không kê đơn cũng trở thành đối tượng (không phải bị loại trừ).
Câu 26 | Quan điểm về tác dụng phụ
Trong các mô tả về quan điểm cơ bản đối với tác dụng phụ v.v. của thuốc, mô tả nào sai?
Tác dụng phụ có mức độ rất đa dạng, từ những loại thường gặp như buồn ngủ, khô miệng, cho đến những loại nghiêm trọng đến mức tử vong hay cản trở sinh hoạt hằng ngày.
Thuốc vốn là dị vật đối với cơ thể người, nên cùng với hiệu quả - công dụng điều trị, việc xuất hiện một số tác dụng có hại nào đó là điều khó tránh khỏi.
Tác dụng phụ không chỉ gồm những loại đã biết qua kinh nghiệm sử dụng trước đây, mà còn có trường hợp xuất hiện loại chưa được làm sáng tỏ về mặt khoa học (chưa biết).
Thiệt hại do tác dụng phụ của thuốc là điều không thể xảy ra chừng nào thuốc được sử dụng đủ cẩn thận.
Đáp ánD. Thiệt hại do tác dụng phụ của thuốc là điều không thể xảy ra chừng nào thuốc được sử dụng đủ cẩn thận.
the Guide nêu rằng thiệt hại do tác dụng phụ của thuốc là điều có thể xảy ra ngay cả khi thuốc được sử dụng đủ cẩn thận, nên phương án 4 sai. Việc thuốc vốn là dị vật đối với cơ thể người nên khó tránh khỏi tác dụng có hại, việc có tác dụng phụ chưa biết, và việc mức độ tác dụng phụ rất đa dạng, đều đúng theo the Guide.
Câu 27 | Nguyên nhân vụ Thalidomide
Trong các mô tả về vụ kiện Thalidomide, mô tả nào đúng?
Là vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại, với nhà nước v.v. là bị đơn, do nhiễm prion qua màng cứng khô của người dùng trong phẫu thuật não v.v., dần xuất hiện triệu chứng giống sa sút trí tuệ và dẫn đến tử vong - một bệnh thần kinh hiếm gặp nghiêm trọng.
Là vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại do phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ mang thai sử dụng chế phẩm Thalidomide được bán như thuốc an thần gây ngủ v.v., dẫn đến trẻ sinh ra bị dị tật bẩm sinh như thiếu chi, dị tật tai.
Là vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại do người mắc bệnh máu khó đông bị nhiễm virus khi truyền chế phẩm yếu tố đông máu được sản xuất từ huyết tương nguyên liệu có lẫn virus.
Là vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại do sử dụng chế phẩm clioquinol (キノホルム) được bán như thuốc điều hòa đường ruột, dẫn đến mắc bệnh thần kinh thị giác - tủy sống bán cấp kèm tê bì, khó đi lại ở nửa dưới cơ thể.
Đáp ánB. Là vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại do phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ mang thai sử dụng chế phẩm Thalidomide được bán như thuốc an thần gây ngủ v.v., dẫn đến trẻ sinh ra bị dị tật bẩm sinh như thiếu chi, dị tật tai.
the Guide nêu rằng vụ kiện Thalidomide là vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại do phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ mang thai sử dụng chế phẩm Thalidomide được bán như thuốc an thần gây ngủ v.v., dẫn đến trẻ sinh ra bị dị tật bẩm sinh như thiếu chi, dị tật tai (hội chứng phôi thai nhiễm Thalidomide). Chế phẩm clioquinol là nguyên nhân vụ SMON, màng cứng khô người là vụ CJD, chế phẩm yếu tố đông máu là vụ HIV — cần chú ý tránh nhầm lẫn.
Câu 28 | Tác dụng của Thalidomide
Trong các mô tả về tác dụng của Thalidomide, mô tả nào sai?
Tác dụng ức chế hình thành mạch máu mới chỉ có ở dạng đồng phân S, còn tác dụng an thần chỉ có ở dạng đồng phân R.
Vì dạng đồng phân R và S không chuyển đổi qua lại với nhau trong cơ thể, nên nếu tách riêng và bào chế Thalidomide dạng R thì có thể tránh được tác dụng gây dị tật thai.
Thalidomide được phê duyệt là thành phần an thần gây ngủ, và với mục đích tác dụng an thần đó cũng được phối hợp vào cả thuốc dạ dày - ruột.
Có tác dụng phụ là ức chế hình thành mạch máu mới, và Thalidomide đi qua hàng rào máu - nhau thai để chuyển sang thai nhi.
Đáp ánB. Vì dạng đồng phân R và S không chuyển đổi qua lại với nhau trong cơ thể, nên nếu tách riêng và bào chế Thalidomide dạng R thì có thể tránh được tác dụng gây dị tật thai.
the Guide nêu rằng khi Thalidomide được hấp thu vào cơ thể, dạng đồng phân R và S sẽ chuyển đổi qua lại với nhau, nên ngay cả khi tách riêng dạng R để bào chế cũng không thể tránh được tác dụng gây dị tật thai. Do đó phương án 4 sai. Việc được phê duyệt là thành phần an thần gây ngủ và phối hợp vào thuốc dạ dày - ruột, việc đi qua hàng rào máu - nhau thai, và việc tác dụng ức chế hình thành mạch máu mới thuộc dạng S còn tác dụng an thần thuộc dạng R, đều đúng theo the Guide.
Câu 29 | Thời điểm vụ Thalidomide
Trong các mô tả về quá trình bán và thu hồi chế phẩm Thalidomide, mô tả nào sai?
Chế phẩm Thalidomide bắt đầu được bán tại Tây Đức (thời điểm đó) vào năm 1957, và tại Nhật Bản được bán từ tháng 1 năm 1958.
Tại Nhật Bản, ngay khi nhận được khuyến cáo từ doanh nghiệp Tây Đức vào tháng 12 năm 1961, biện pháp ngừng xuất xưởng và thu hồi đã được thực hiện ngay lập tức.
Tại Nhật Bản, việc ngừng xuất xưởng mãi đến tháng 5 năm 1962 mới được thực hiện, còn việc ngừng bán và thu hồi là vào tháng 9 cùng năm — sự chậm trễ trong ứng phó đã bị đặt vấn đề.
Tháng 11 năm 1961, tiến sĩ Lenz của Tây Đức đã đưa ra cảnh báo về tác dụng gây dị tật thai của chế phẩm Thalidomide, dẫn đến việc sản phẩm bị thu hồi tại Tây Đức.
Đáp ánB. Tại Nhật Bản, ngay khi nhận được khuyến cáo từ doanh nghiệp Tây Đức vào tháng 12 năm 1961, biện pháp ngừng xuất xưởng và thu hồi đã được thực hiện ngay lập tức.
the Guide nêu rằng tại Nhật Bản, khuyến cáo từ doanh nghiệp Tây Đức đã đến vào tháng 12 năm 1961, nhưng dù sang năm sau doanh nghiệp đó vẫn tiếp tục đưa ra cảnh báo, việc ngừng xuất xưởng vẫn không được thực hiện cho đến tháng 5 năm 1962, còn việc ngừng bán và thu hồi là vào tháng 9 cùng năm. Do đó phương án 3 cho rằng biện pháp được thực hiện ngay lập tức là sai. Sự khác biệt về thời điểm giữa việc bán từ năm 1957 và thu hồi vào tháng 11 năm 1961 tại Tây Đức, với cách ứng phó của Nhật Bản, là điểm được hỏi.
Câu 30 | Khởi kiện vụ Thalidomide
Trong các mô tả về việc khởi kiện và hòa giải trong vụ kiện Thalidomide, mô tả nào đúng?
Với nhà nước và doanh nghiệp dược phẩm là bị đơn, vụ kiện được đệ trình tại tòa án quận Osaka vào tháng 5 năm 1989, và tại tòa án quận Tokyo vào tháng 10 cùng năm.
Vào tháng 6 năm 1963, doanh nghiệp dược phẩm bị kiện, tiếp đó vào tháng 12 năm sau, nhà nước và doanh nghiệp dược phẩm cũng bị kiện, và hòa giải đạt được vào tháng 10 năm 1974.
Với nhà nước, doanh nghiệp nhập khẩu - phân phối và doanh nghiệp sản xuất là bị đơn, vụ kiện được đệ trình tại tòa án quận Otsu vào tháng 11 năm 1996, và tại tòa án quận Tokyo vào tháng 9 năm 1997.
Vào tháng 5 năm 1971, nhà nước và doanh nghiệp dược phẩm bị kiện, và hòa giải toàn diện đạt được vào tháng 9 năm 1979.
Đáp ánB. Vào tháng 6 năm 1963, doanh nghiệp dược phẩm bị kiện, tiếp đó vào tháng 12 năm sau, nhà nước và doanh nghiệp dược phẩm cũng bị kiện, và hòa giải đạt được vào tháng 10 năm 1974.
the Guide nêu rằng vụ kiện Thalidomide được khởi kiện chống lại doanh nghiệp dược phẩm vào tháng 6 năm 1963, tiếp đó vào tháng 12 năm sau chống lại cả nhà nước và doanh nghiệp dược phẩm, và hòa giải đạt được vào tháng 10 năm 1974. Khởi kiện tháng 5/1971 và hòa giải toàn diện tháng 9/1979 là vụ SMON, khởi kiện tại Osaka và Tokyo năm 1989 là vụ HIV, còn khởi kiện tại Otsu và Tokyo năm 1996-1997 là vụ CJD.
Câu 31 | Ứng phó sau vụ Thalidomide
Điều nào đúng là biện pháp được thúc đẩy nhân sự kiện thiệt hại do thuốc gây ra từ Thalidomide?
Việc thành lập và mở rộng chế độ "nhập khẩu khẩn cấp" để cung cấp nhanh chóng thuốc cần thiết khẩn cấp
Việc thành lập Ủy ban đánh giá - giám sát hành chính dược phẩm v.v.
Việc xây dựng hệ thống thu thập thông tin tác dụng phụ sau khi lưu hành tại các nước, chủ yếu là các nước thành viên WHO
Việc thành lập chế độ cứu trợ thiệt hại do nhiễm bệnh từ sản phẩm có nguồn gốc sinh học, do Cơ quan quản lý dược phẩm và thiết bị y tế (PMDA) thực hiện
Đáp ánC. Việc xây dựng hệ thống thu thập thông tin tác dụng phụ sau khi lưu hành tại các nước, chủ yếu là các nước thành viên WHO
the Guide nêu rằng vụ thiệt hại do thuốc gây ra từ Thalidomide cũng trở thành vấn đề trên toàn thế giới, nên tầm quan trọng của việc thu thập thông tin tác dụng phụ sau khi lưu hành đã được nhận thức lại, chủ yếu ở các nước thành viên WHO, và việc xây dựng hệ thống thu thập thông tin tác dụng phụ tại các nước đã được thúc đẩy. Chế độ cứu trợ thiệt hại do nhiễm bệnh từ sản phẩm có nguồn gốc sinh học là kết quả của vụ CJD, Ủy ban đánh giá - giám sát hành chính dược phẩm là kết quả của vụ viêm gan C, còn chế độ "nhập khẩu khẩn cấp" là kết quả của vụ HIV.
Câu 32 | Nguyên nhân vụ SMON
Trong các mô tả về vụ kiện SMON, mô tả nào đúng?
Là vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại do nhiễm prion qua màng cứng khô của người dùng trong phẫu thuật não v.v., dẫn đến xuất hiện triệu chứng giống sa sút trí tuệ.
Là vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại do nhiễm virus khi truyền một số chế phẩm fibrinogen hoặc chế phẩm yếu tố đông máu IX trong khi sinh nở hoặc phẫu thuật.
Là vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại do phụ nữ mang thai sử dụng chế phẩm Thalidomide được bán như thuốc an thần gây ngủ v.v., dẫn đến trẻ sinh ra bị dị tật bẩm sinh như thiếu chi, dị tật tai.
Là vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại do sử dụng chế phẩm clioquinol được bán như thuốc điều hòa đường ruột, dẫn đến mắc bệnh thần kinh thị giác - tủy sống bán cấp.
Đáp ánD. Là vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại do sử dụng chế phẩm clioquinol được bán như thuốc điều hòa đường ruột, dẫn đến mắc bệnh thần kinh thị giác - tủy sống bán cấp.
the Guide nêu rằng vụ kiện SMON là vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại do sử dụng chế phẩm clioquinol được bán như thuốc điều hòa đường ruột, dẫn đến mắc bệnh thần kinh thị giác - tủy sống bán cấp (gọi tắt là SMON theo chữ cái đầu tên tiếng Anh của bệnh). Chế phẩm Thalidomide là vụ Thalidomide, chế phẩm fibrinogen là vụ viêm gan C, màng cứng khô người là vụ CJD — cần chú ý tránh nhầm lẫn thuốc gây bệnh.
Câu 33 | Triệu chứng SMON
Trong các mô tả về triệu chứng của SMON, mô tả nào đúng?
Ban đầu xuất hiện cảm giác đầy bụng rồi tiêu chảy kèm đau bụng dữ dội, sau đó dần dần xuất hiện tê bì, yếu cơ, khó đi lại ở nửa dưới cơ thể.
Là bệnh có đặc điểm nhiễm virus viêm gan C do truyền chế phẩm trong khi sinh nở hoặc phẫu thuật.
Là bệnh có đặc điểm do sử dụng trong thai kỳ gây ra dị tật bẩm sinh ở trẻ sinh ra như thiếu chi, dị tật tai.
Là bệnh có đặc điểm do prion nhiễm vào mô não, dần dần xuất hiện triệu chứng giống sa sút trí tuệ và dẫn đến tử vong.
Đáp ánA. Ban đầu xuất hiện cảm giác đầy bụng rồi tiêu chảy kèm đau bụng dữ dội, sau đó dần dần xuất hiện tê bì, yếu cơ, khó đi lại ở nửa dưới cơ thể.
the Guide nêu rằng SMON ban đầu xuất hiện cảm giác đầy bụng rồi tiêu chảy kèm đau bụng dữ dội, sau đó dần dần xuất hiện tê bì, yếu cơ, khó đi lại ở nửa dưới cơ thể, liệt có thể lan lên nửa trên cơ thể, đôi khi dẫn đến rối loạn thị giác rồi mù lòa. Dị tật bẩm sinh ở trẻ sinh ra là thiệt hại của Thalidomide, triệu chứng giống sa sút trí tuệ là của CJD, nhiễm virus viêm gan C là thiệt hại của vụ viêm gan C.
Câu 34 | Diễn tiến vụ SMON
Trong các mô tả về diễn tiến của chế phẩm clioquinol và vụ kiện SMON, mô tả nào đúng?
Tại Mỹ, năm 1970 đã có khuyến cáo giới hạn việc sử dụng chế phẩm clioquinol chỉ trong điều trị lỵ amip, và tiếp nhận điều này, Nhật Bản cũng ngừng bán.
Sau khi khởi kiện vào tháng 5 năm 1971, hòa giải đã đạt được tại tòa án quận Tokyo vào tháng 10 cùng năm, và đây là hòa giải toàn diện.
Chế phẩm clioquinol bắt đầu được bán như thuốc điều hòa đường ruột từ năm 1958, và từ khoảng thời gian đó bắt đầu có báo cáo về triệu chứng thần kinh đặc biệt.
Tại Nhật Bản, thuyết cho rằng nguyên nhân của SMON là clioquinol được công bố vào tháng 8 năm 1970, và việc bán bị ngừng vào tháng 9 cùng năm.
Đáp ánD. Tại Nhật Bản, thuyết cho rằng nguyên nhân của SMON là clioquinol được công bố vào tháng 8 năm 1970, và việc bán bị ngừng vào tháng 9 cùng năm.
the Guide nêu rằng tại Nhật Bản, thuyết cho rằng nguyên nhân của SMON là clioquinol được công bố vào tháng 8 năm 1970, và việc bán bị ngừng vào tháng 9 cùng năm. Việc bán chế phẩm clioquinol bắt đầu từ năm 1924 (khoảng năm 1958 là thời điểm bắt đầu có báo cáo về triệu chứng thần kinh đặc biệt), khuyến cáo tại Mỹ là năm 1960, hòa giải đạt được tại tòa án quận Tokyo vào tháng 10 năm 1977 và hòa giải toàn diện vào tháng 9 năm 1979 — các phương án còn lại đều sai về năm.
Câu 35 | Chế độ cứu trợ
Trong các mô tả về bối cảnh ra đời của chế độ cứu trợ thiệt hại do tác dụng phụ của thuốc, mô tả nào đúng?
Nhân các vụ kiện Thalidomide, SMON, được thành lập năm 1980 nhằm cứu trợ nhanh chóng thiệt hại sức khỏe do tác dụng phụ của thuốc.
Nhân vụ kiện viêm gan C, là chế độ được thành lập theo sửa đổi Luật Dược sự năm 2008 nhằm cứu trợ sớm và toàn diện cho người bị hại do nhiễm bệnh.
Nhân vụ kiện HIV, được thành lập năm 1996 nhằm cứu trợ nhanh chóng thiệt hại do nhiễm bệnh.
Nhân vụ kiện CJD, được Cơ quan quản lý dược phẩm và thiết bị y tế (PMDA) thành lập năm 2002 nhằm cứu trợ nhanh chóng thiệt hại do nhiễm bệnh từ sản phẩm có nguồn gốc sinh học.
Đáp ánA. Nhân các vụ kiện Thalidomide, SMON, được thành lập năm 1980 nhằm cứu trợ nhanh chóng thiệt hại sức khỏe do tác dụng phụ của thuốc.
the Guide nêu rằng nhân các vụ kiện Thalidomide, SMON, chế độ cứu trợ thiệt hại do tác dụng phụ của thuốc đã được thành lập năm 1980 nhằm cứu trợ nhanh chóng thiệt hại sức khỏe do tác dụng phụ của thuốc. Năm 1996 là năm hòa giải vụ HIV và ban hành Luật Dược sự sửa đổi, năm 2002 là năm hòa giải vụ CJD và sửa đổi Luật Dược sự, năm 2008 là năm ban hành và thi hành luật biện pháp đặc biệt về viêm gan C — dễ gây nhầm lẫn.
Câu 36 | Vụ kiện HIV
Trong các mô tả về vụ kiện HIV, mô tả nào đúng?
Là vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại, với nhà nước và doanh nghiệp dược phẩm là bị đơn, do nhiễm virus viêm gan C khi truyền một số chế phẩm fibrinogen hoặc chế phẩm yếu tố đông máu IX trong khi sinh nở hoặc phẫu thuật.
Là vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại do sử dụng chế phẩm clioquinol được bán như thuốc điều hòa đường ruột, dẫn đến mắc bệnh thần kinh thị giác - tủy sống bán cấp.
Là vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại do người mắc bệnh máu khó đông bị nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV) khi truyền chế phẩm yếu tố đông máu được sản xuất từ huyết tương nguyên liệu có lẫn HIV.
Là vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại, với nhà nước v.v. là bị đơn, do nhiễm prion qua màng cứng khô của người dùng trong phẫu thuật não v.v., dần xuất hiện triệu chứng giống sa sút trí tuệ và dẫn đến tử vong - một bệnh thần kinh hiếm gặp nghiêm trọng.
Đáp ánC. Là vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại do người mắc bệnh máu khó đông bị nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV) khi truyền chế phẩm yếu tố đông máu được sản xuất từ huyết tương nguyên liệu có lẫn HIV.
the Guide nêu rằng vụ kiện HIV là vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại do người mắc bệnh máu khó đông bị nhiễm HIV khi truyền chế phẩm yếu tố đông máu được sản xuất từ huyết tương nguyên liệu có lẫn HIV. Chế phẩm fibrinogen là vụ viêm gan C, thuốc điều hòa đường ruột (chế phẩm clioquinol) là vụ SMON, màng cứng khô người là vụ CJD — cần chú ý tránh nhầm lẫn giữa các chế phẩm có nguồn gốc từ máu.
Câu 37 | Diễn tiến vụ HIV
Trong các mô tả về diễn tiến vụ kiện HIV và các ứng phó sau đó, mô tả nào sai?
Với nhà nước và doanh nghiệp dược phẩm là bị đơn, vụ kiện được đệ trình tại tòa án quận Osaka vào tháng 5 năm 1989, và tại tòa án quận Tokyo vào tháng 10 cùng năm.
Vào ngày 24 tháng 8 năm 1999, lễ khánh thành "Bia lời thề" đã được tổ chức với sự tham dự của Bộ trưởng Bộ Y tế và Phúc lợi, cùng các đoàn thể bệnh nhân liên quan được mời tham dự.
Tòa án quận Osaka và tòa án quận Tokyo lần lượt đưa ra khuyến cáo hòa giải vào tháng 10 năm 1995 và tháng 3 năm 1996, và hòa giải đã đạt được tại cả hai tòa vào tháng 3 năm 1996.
Luật Dược sự sửa đổi dựa trên vụ kiện này được ban hành năm 2002, tăng cường biện pháp an toàn đối với sản phẩm có nguồn gốc sinh học.
Đáp ánD. Luật Dược sự sửa đổi dựa trên vụ kiện này được ban hành năm 2002, tăng cường biện pháp an toàn đối với sản phẩm có nguồn gốc sinh học.
the Guide nêu rằng dựa trên vụ kiện HIV, Luật Dược sự sửa đổi với nội dung tăng cường hệ thống thẩm định phê duyệt, bắt buộc doanh nghiệp dược phẩm báo cáo về bệnh truyền nhiễm, thành lập chế độ "nhập khẩu khẩn cấp" v.v. đã được ban hành năm 1996 và thi hành vào tháng 4 năm sau. Việc tăng cường biện pháp an toàn đối với sản phẩm có nguồn gốc sinh học theo sửa đổi Luật Dược sự năm 2002 là dựa trên vụ kiện CJD, nên phương án 4 sai. Ba mô tả còn lại đều đúng theo the Guide.
Câu 38 | Vụ kiện CJD
Trong các mô tả về vụ kiện CJD và bệnh Creutzfeldt-Jakob (CJD), mô tả nào đúng?
Nguyên nhân của CJD được cho là do vi khuẩn lẫn trong màng cứng khô người, và việc vi khuẩn đó nhiễm vào mô não sẽ dần xuất hiện triệu chứng giống sa sút trí tuệ và dẫn đến tử vong - một bệnh thần kinh hiếm gặp nghiêm trọng.
Vụ kiện CJD, với nhà nước và doanh nghiệp dược phẩm là bị đơn, được đệ trình tại tòa án quận Osaka vào tháng 5 năm 1989, và tại tòa án quận Tokyo vào tháng 10 cùng năm.
Vụ kiện CJD là vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại do người mắc bệnh máu khó đông bị nhiễm virus khi truyền chế phẩm yếu tố đông máu được sản xuất từ huyết tương nguyên liệu có lẫn virus gây suy giảm miễn dịch ở người.
CJD được cho là do prion — một loại protein không phải vi khuẩn cũng không phải virus — gây ra, prion nhiễm vào mô não, dần dần xuất hiện triệu chứng giống sa sút trí tuệ, và dẫn đến tử vong - một bệnh thần kinh hiếm gặp nghiêm trọng.
Đáp ánD. CJD được cho là do prion — một loại protein không phải vi khuẩn cũng không phải virus — gây ra, prion nhiễm vào mô não, dần dần xuất hiện triệu chứng giống sa sút trí tuệ, và dẫn đến tử vong - một bệnh thần kinh hiếm gặp nghiêm trọng.
the Guide nêu rằng CJD được cho là do prion — một loại protein không phải vi khuẩn cũng không phải virus — gây ra, nhiễm vào mô não, dần dần xuất hiện triệu chứng giống sa sút trí tuệ và dẫn đến tử vong - một bệnh thần kinh hiếm gặp nghiêm trọng. Nguyên nhân không phải là vi khuẩn cũng không phải virus. Vụ kiện CJD là vụ liên quan đến màng cứng khô người được dùng trong phẫu thuật não v.v., với nhà nước, doanh nghiệp nhập khẩu - phân phối và doanh nghiệp sản xuất là bị đơn, được đệ trình tại tòa án quận Otsu vào tháng 11 năm 1996, và tại tòa án quận Tokyo vào tháng 9 năm 1997.
Câu 39 | Chế độ sau đó
Trong các cách kết hợp giữa vụ kiện và biện pháp được thực hiện sau đó, cách nào đúng?
Vụ kiện SMON ― Việc thành lập Ủy ban đánh giá - giám sát hành chính dược phẩm v.v. với tư cách là tổ chức thứ ba đánh giá - giám sát hành chính dược phẩm
Vụ kiện CJD ― Việc thành lập chế độ cứu trợ thiệt hại do nhiễm bệnh từ sản phẩm có nguồn gốc sinh học, do Cơ quan quản lý dược phẩm và thiết bị y tế Nhật Bản thực hiện
Vụ kiện CJD ― Việc thành lập năm 1980 chế độ cứu trợ thiệt hại do tác dụng phụ của thuốc nhằm cứu trợ nhanh chóng thiệt hại sức khỏe do tác dụng phụ của thuốc
Vụ kiện HIV ― Việc tăng cường biện pháp an toàn đối với sản phẩm có nguồn gốc sinh học theo sửa đổi Luật Dược sự năm 2002, và việc thành lập chế độ cứu trợ thiệt hại do nhiễm bệnh v.v.
Đáp ánB. Vụ kiện CJD ― Việc thành lập chế độ cứu trợ thiệt hại do nhiễm bệnh từ sản phẩm có nguồn gốc sinh học, do Cơ quan quản lý dược phẩm và thiết bị y tế Nhật Bản thực hiện
the Guide nêu rằng nhân lời cam kết của nhà nước khi hòa giải vụ kiện CJD, theo sửa đổi Luật Dược sự năm 2002, biện pháp an toàn đối với sản phẩm có nguồn gốc sinh học đã được tăng cường, đồng thời chế độ cứu trợ thiệt hại do nhiễm bệnh từ sản phẩm có nguồn gốc sinh học do Cơ quan quản lý dược phẩm và thiết bị y tế (PMDA) thực hiện cũng được thành lập. Chế độ cứu trợ thiệt hại do tác dụng phụ của thuốc năm 1980 xuất phát từ vụ kiện Thalidomide và SMON, còn Ủy ban đánh giá - giám sát hành chính dược phẩm được thành lập theo kiến nghị cuối cùng liên quan đến vụ kiện viêm gan C.
Câu 40 | Viêm gan C
Trong các mô tả về vụ kiện viêm gan C, mô tả nào sai?
Với nhà nước và doanh nghiệp dược phẩm là bị đơn, vụ kiện được đệ trình tại 5 tòa án quận trong khoảng thời gian từ năm 2002 đến năm 2007.
Là vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại do nhiễm virus viêm gan C khi truyền một số chế phẩm fibrinogen hoặc chế phẩm yếu tố đông máu IX trong khi sinh nở hoặc phẫu thuật.
Vào tháng 1 năm 2008, luật biện pháp đặc biệt về việc chi trả trợ cấp để cứu trợ người bị hại nhiễm viêm gan C do chế phẩm fibrinogen đặc định và chế phẩm yếu tố đông máu IX đặc định đã được ban hành và thi hành.
5 bản án được tuyên trong khoảng thời gian từ năm 2006 đến năm 2007 đều đưa ra phán đoán giống nhau về khoảng thời gian mà nhà nước và doanh nghiệp dược phẩm phải chịu trách nhiệm.
Đáp ánD. 5 bản án được tuyên trong khoảng thời gian từ năm 2006 đến năm 2007 đều đưa ra phán đoán giống nhau về khoảng thời gian mà nhà nước và doanh nghiệp dược phẩm phải chịu trách nhiệm.
the Guide nêu rằng 5 bản án được tuyên trong khoảng thời gian từ năm 2006 đến năm 2007 có phán đoán khác nhau về khoảng thời gian mà nhà nước và doanh nghiệp dược phẩm phải chịu trách nhiệm, nên phương án 4 sai. Trong bối cảnh các phán đoán khác nhau đó, để đáp ứng yêu cầu cứu trợ sớm và đồng loạt cho người bị hại, luật biện pháp đặc biệt (Đạo luật số 2 năm Heisei 20) đã được ban hành và thi hành vào tháng 1 năm 2008 theo hình thức luật do nghị sĩ đề xuất. Ba mô tả còn lại đều đúng theo the Guide.
Luyện tập: giải các câu hỏi trên trang này
Đây là công cụ luyện tập với câu hỏi ngẫu nhiên (hoạt động khi JavaScript được bật). Bạn vẫn có thể đọc toàn bộ câu hỏi và phần giải thích ở trên.
* Lời giải là thông tin phục vụ việc học. Phạm vi ra đề và chế độ thi có thể thay đổi theo từng năm, vì vậy hãy luôn kiểm tra thông báo chính thức của đơn vị tổ chức thi.
Trang này là bản dịch từ nguyên bản tiếng Nhật. Nếu nội dung bản dịch và nguyên bản khác nhau, bản tiếng Nhật sẽ được ưu tiên. Xem nguyên bản tiếng Nhật