Trong các mô tả về định nghĩa tác dụng phụ của thuốc theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mô tả nào đúng?
Được định nghĩa là "phản ứng có lợi và không mong muốn của thuốc, xuất hiện ở liều lượng thường dùng cho người", trong đó phản ứng có hại không được tính là tác dụng phụ.
Được định nghĩa là "phản ứng có hại và không mong muốn của thuốc, xuất hiện ở liều lượng thường dùng cho người nhằm mục đích phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị bệnh, hoặc làm bình thường hóa chức năng cơ thể".
Được định nghĩa là "mọi phản ứng của thuốc xuất hiện bất kể liều lượng sử dụng, nhằm mục đích phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị bệnh", bao gồm cả phản ứng không có hại.
Được định nghĩa là "phản ứng có hại của thuốc, xuất hiện khi dùng vượt quá liều lượng thường dùng cho người, chỉ nhằm mục đích điều trị bệnh", không bao gồm trường hợp phòng ngừa hay chẩn đoán.
Đáp ánB. Được định nghĩa là "phản ứng có hại và không mong muốn của thuốc, xuất hiện ở liều lượng thường dùng cho người nhằm mục đích phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị bệnh, hoặc làm bình thường hóa chức năng cơ thể".
the Guide nêu rằng theo định nghĩa của WHO, tác dụng phụ của thuốc là "phản ứng có hại và không mong muốn của thuốc, xuất hiện ở liều lượng thường dùng cho người nhằm mục đích phòng ngừa, chẩn đoán, điều trị bệnh, hoặc làm bình thường hóa chức năng cơ thể". Điểm mấu chốt là phản ứng xuất hiện "ở liều lượng thường dùng" và là phản ứng "có hại và không mong muốn". Các mô tả giới hạn ở trường hợp vượt quá liều lượng, coi là phản ứng có lợi, hay coi là mọi phản ứng bất kể liều lượng, đều khác với định nghĩa này.
Câu 2 | Định nghĩa tác dụng phụ
Trong các mô tả về tác dụng phụ của thuốc, mô tả nào sai?
Theo định nghĩa của WHO, tác dụng phụ của thuốc chỉ giới hạn ở phản ứng xuất hiện khi sử dụng vượt quá liều lượng thường dùng cho người.
Vì không phải tất cả tác dụng của thuốc lên cơ thể người đều đã được làm sáng tỏ, nên ngay cả khi được sử dụng đúng cách và cẩn thận, tác dụng phụ vẫn có thể xảy ra.
Xét theo góc độ nguyên nhân phát sinh, tác dụng phụ của thuốc có thể chia lớn thành tác dụng phụ do dược lý và dị ứng (phản ứng quá mẫn).
Tác dụng phụ có mức độ rất đa dạng, từ những loại thường gặp như buồn ngủ, khô miệng, cho đến những loại nghiêm trọng gây thiệt hại sức khỏe đến mức cản trở sinh hoạt hằng ngày.
Đáp ánA. Theo định nghĩa của WHO, tác dụng phụ của thuốc chỉ giới hạn ở phản ứng xuất hiện khi sử dụng vượt quá liều lượng thường dùng cho người.
Theo định nghĩa của WHO, tác dụng phụ là phản ứng "xuất hiện ở liều lượng thường dùng cho người", nên mô tả giới hạn ở trường hợp vượt quá liều lượng thường dùng là sai. Việc tác dụng phụ chia thành loại do dược lý và dị ứng, việc mức độ đa dạng từ nhẹ đến nặng, và việc tác dụng phụ vẫn có thể xảy ra dù sử dụng đúng cách, đều đúng theo the Guide.
Câu 3 | Tác dụng dược lý
Trong các mô tả về tác dụng dược lý và tác dụng phụ, mô tả nào đúng?
Việc dược chất là thành phần có hoạt tính của thuốc ảnh hưởng đến chức năng sinh lý của cơ thể được gọi là tác dụng dược lý, và phản ứng không mong muốn trong số các phản ứng ngoài phản ứng có lợi được kỳ vọng (tác dụng chính) thường được gọi là tác dụng phụ.
Phản ứng ngoài tác dụng chính, dù không gây bất tiện đặc biệt, vì vẫn ảnh hưởng đến chức năng sinh lý của cơ thể nên tất cả đều được coi là tác dụng phụ.
Ở người mắc nhiều bệnh, thuốc được dùng cho một bệnh nào đó chỉ thể hiện tác dụng chính đối với bệnh đó, nên sẽ không làm nặng thêm triệu chứng của bệnh khác hay cản trở việc điều trị bệnh khác.
Vì dược chất thông thường chỉ có một tác dụng dược lý duy nhất, nên khi sử dụng thuốc sẽ không xuất hiện phản ứng nào khác ngoài phản ứng có lợi được kỳ vọng (tác dụng chính).
Đáp ánA. Việc dược chất là thành phần có hoạt tính của thuốc ảnh hưởng đến chức năng sinh lý của cơ thể được gọi là tác dụng dược lý, và phản ứng không mong muốn trong số các phản ứng ngoài phản ứng có lợi được kỳ vọng (tác dụng chính) thường được gọi là tác dụng phụ.
the Guide nêu rằng việc dược chất ảnh hưởng đến chức năng sinh lý của cơ thể được gọi là tác dụng dược lý, và vì dược chất thông thường có nhiều tác dụng dược lý cùng lúc nên có thể xuất hiện phản ứng ngoài tác dụng chính. Phản ứng ngoài tác dụng chính mà không gây bất tiện đặc biệt thì thông thường không được coi là tác dụng phụ, còn phản ứng không mong muốn mới thường được gọi là tác dụng phụ. Ngoài ra, ở người mắc nhiều bệnh, thuốc dùng cho một bệnh cũng có thể làm nặng thêm hoặc cản trở việc điều trị bệnh khác.
Câu 4 | Dị ứng
Trong các mô tả về dị ứng (phản ứng quá mẫn), mô tả nào sai?
Ngay cả người bình thường chưa từng bị dị ứng với thuốc, trong trường hợp sức đề kháng với bệnh tật v.v. bị suy giảm, cũng có thể bất ngờ xuất hiện dị ứng.
Dị ứng chỉ do thuốc uống gây ra, không xảy ra với thuốc dùng ngoài.
Dị ứng có thể xảy ra không liên quan đến tác dụng dược lý v.v. của thuốc.
Phản ứng viêm v.v. xuất hiện ở các bộ phận cơ thể do dị ứng được gọi là triệu chứng dị ứng, thường gặp là triệu chứng viêm kết mạc, viêm mũi, triệu chứng da như mề đay hay chàm.
Đáp ánB. Dị ứng chỉ do thuốc uống gây ra, không xảy ra với thuốc dùng ngoài.
the Guide nêu rằng dị ứng có thể xảy ra không chỉ do thuốc uống mà cả do thuốc dùng ngoài v.v., nên mô tả cho rằng không xảy ra với thuốc dùng ngoài là sai. Việc dễ xuất hiện triệu chứng viêm kết mạc, viêm mũi, triệu chứng da v.v.; việc có thể xảy ra không liên quan đến tác dụng dược lý; và việc trong trạng thái sức đề kháng suy giảm, thuốc có thể trở thành dị nguyên gây dị ứng bất ngờ, đều đúng theo the Guide.
Câu 5 | Dị nguyên
Trong the Guide, chất phụ gia nào của thuốc được nêu là có thể trở thành nguyên nhân gây dị ứng (dị nguyên)?
Vitamin A
Vàng số 4 (Tartrazine)
Caffeine
Acetaminophen
Đáp ánB. Vàng số 4 (Tartrazine)
the Guide nêu rằng về cơ bản, ngay cả chất phụ gia không có tác dụng dược lý cũng có thể trở thành dị nguyên, và các chất phụ gia được biết đến là có thể trở thành dị nguyên gồm vàng số 4 (Tartrazine), casein, muối sulfit (natri sulfit, kali pyrosulfit v.v.). Acetaminophen là ví dụ về thành phần có hoạt tính được chuyển hóa ở gan, còn caffeine và vitamin A là ví dụ về chất giống thành phần thuốc tồn tại trong thực phẩm, được nêu trong phần tương tác — không phải ví dụ về chất phụ gia có thể trở thành dị nguyên.
Câu 6 | Cơ địa dị ứng
Trong các mô tả về dị ứng và cơ địa v.v., mô tả nào đúng?
Trong số các loại thuốc, có loại được làm từ nguyên liệu như trứng gà hay sữa bò, nên với người bị dị ứng với những thứ đó, có trường hợp phải tránh sử dụng.
Vì dị ứng không có yếu tố cơ địa - di truyền, nên ngay cả khi có người thân gần có cơ địa dị ứng cũng không cần lưu ý.
Ngay cả người từng bị dị ứng khi sử dụng thuốc, việc sử dụng lại chính loại thuốc gây ra dị ứng đó cũng không có vấn đề gì.
Thành phần có hoạt tính của thuốc có thể trở thành dị nguyên, nhưng chất phụ gia không có tác dụng dược lý thì không thể trở thành dị nguyên.
Đáp ánA. Trong số các loại thuốc, có loại được làm từ nguyên liệu như trứng gà hay sữa bò, nên với người bị dị ứng với những thứ đó, có trường hợp phải tránh sử dụng.
the Guide nêu rằng trong số các loại thuốc, có loại được làm từ nguyên liệu như trứng gà hay sữa bò, nên với người bị dị ứng với những thứ đó, có trường hợp phải tránh sử dụng. Dị ứng cũng có yếu tố cơ địa - di truyền, nên cần lưu ý khi có người thân gần có cơ địa dị ứng. Người từng bị dị ứng cần tránh sử dụng lại chính loại thuốc gây ra dị ứng đó, và chất phụ gia không có tác dụng dược lý cũng có thể trở thành dị nguyên.
Câu 7 | Sử dụng không đúng cách
Trong các mô tả về việc sử dụng thuốc không đúng cách, mô tả nào sai?
Nếu cứ tiếp tục một cách hờ hững việc chỉ giảm nhẹ tạm thời triệu chứng bằng thuốc không kê đơn (OTC) mà không điều trị tận gốc bệnh hay cải thiện lối sống v.v., thì dễ dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội điều trị thích hợp.
Ngay cả loại thuốc nên tránh dùng cho trẻ em, nếu chia đôi liều dùng của người lớn cho trẻ em uống thì vẫn có thể sử dụng an toàn.
Việc sử dụng thuốc không đúng cách có thể chia lớn thành trường hợp do người sử dụng hiểu lầm hoặc thiếu nhận thức, và trường hợp sử dụng thuốc với mục đích khác với mục đích ban đầu.
Việc nghĩ đơn giản rằng "uống nhiều thì mau khỏi" và uống vượt quá liều lượng quy định có nguy cơ cao dẫn đến tác dụng phụ.
Đáp ánB. Ngay cả loại thuốc nên tránh dùng cho trẻ em, nếu chia đôi liều dùng của người lớn cho trẻ em uống thì vẫn có thể sử dụng an toàn.
the Guide nêu rằng việc sử dụng thuốc một cách dễ dãi, chẳng hạn cho rằng "vì là trẻ con nên chia đôi liều người lớn cho uống là được" đối với loại thuốc nên tránh dùng cho trẻ em, có nguy cơ đặc biệt cao dẫn đến tác dụng phụ, nên mô tả cho rằng có thể sử dụng an toàn là sai. Việc sử dụng không đúng cách chia thành 2 loại, nguy cơ khi uống vượt liều lượng quy định, và vấn đề khi tiếp tục hờ hững việc chỉ giảm nhẹ tạm thời triệu chứng, đều đúng theo the Guide.
Câu 8 | Dùng liên tục lâu dài
Trong các mô tả về việc dùng liên tục lâu dài thuốc không kê đơn (OTC), mô tả nào đúng?
Thuốc nhuận tràng, thuốc cảm tổng hợp, thuốc giảm đau hạ sốt, dù dùng liên tục lâu dài cũng không có nguy cơ làm tổn thương các cơ quan như gan hay thận.
Việc dùng liên tục lâu dài để kìm hãm triệu chứng sẽ không làm chậm trễ việc phát hiện bệnh nghiêm trọng.
Nếu dùng đúng liều lượng chỉ định thì ngay cả khi dùng liên tục gần như hằng ngày trong thời gian dài, cũng sẽ không xảy ra tình trạng phụ thuộc về mặt tâm lý.
Dùng liên tục lâu dài có thể dẫn đến phụ thuộc về mặt tâm lý, khiến lượng dùng tăng lên và gánh nặng kinh tế để mua thuốc cũng trở nên lớn hơn — đã có trường hợp như vậy được ghi nhận.
Đáp ánD. Dùng liên tục lâu dài có thể dẫn đến phụ thuộc về mặt tâm lý, khiến lượng dùng tăng lên và gánh nặng kinh tế để mua thuốc cũng trở nên lớn hơn — đã có trường hợp như vậy được ghi nhận.
the Guide nêu rằng dùng liên tục lâu dài có thể dẫn đến phụ thuộc về mặt tâm lý, khiến lượng dùng tăng lên và gánh nặng kinh tế để mua thuốc cũng trở nên lớn hơn — đã có trường hợp như vậy được ghi nhận. Nếu dùng liên tục lâu dài thuốc nhuận tràng, thuốc cảm tổng hợp, thuốc giảm đau hạ sốt v.v., việc kìm hãm triệu chứng có thể làm chậm trễ việc phát hiện bệnh nghiêm trọng, hoặc làm tổn thương các cơ quan chuyển hóa thuốc như gan, thận — nên các phương án còn lại đều trái với điều này nên sai. Ngay cả khi dùng đúng liều lượng chỉ định, vẫn có trường hợp dùng liên tục (thành thói quen) được ghi nhận.
Câu 9 | Phụ thuộc thuốc
Trong các mô tả về phụ thuộc thuốc, mô tả nào đúng?
Chừng nào sử dụng đúng cách, một loại thuốc an toàn và hiệu quả sẽ không gây ra phụ thuộc thuốc và không trở thành đối tượng lạm dụng, ngay cả khi được sử dụng liên tục hoặc theo chu kỳ để trải nghiệm tác dụng tâm lý của nó.
Một khi phụ thuộc thuốc đã hình thành, chỉ cần ngừng sử dụng loại thuốc đó là có thể dễ dàng thoát khỏi tình trạng này.
Phụ thuộc thuốc chỉ chỉ trạng thái thể chất được đặc trưng bởi hành vi v.v. luôn kèm theo sự cưỡng bức (khao khát) sử dụng liên tục hoặc theo chu kỳ một loại thuốc nào đó, không bao gồm trạng thái tâm lý.
Phụ thuộc thuốc là trạng thái tâm lý - thể chất được đặc trưng bởi hành vi v.v. luôn kèm theo sự cưỡng bức (khao khát) sử dụng liên tục hoặc theo chu kỳ một loại thuốc nào đó, để trải nghiệm tác dụng tâm lý của thuốc đó.
Đáp ánD. Phụ thuộc thuốc là trạng thái tâm lý - thể chất được đặc trưng bởi hành vi v.v. luôn kèm theo sự cưỡng bức (khao khát) sử dụng liên tục hoặc theo chu kỳ một loại thuốc nào đó, để trải nghiệm tác dụng tâm lý của thuốc đó.
the Guide nêu rằng phụ thuộc thuốc là trạng thái tâm lý - thể chất được đặc trưng bởi hành vi v.v. luôn kèm theo sự cưỡng bức (khao khát) sử dụng liên tục - theo chu kỳ để trải nghiệm tác dụng tâm lý của thuốc. Ngay cả một loại thuốc an toàn và hiệu quả khi sử dụng đúng cách, nếu bị lạm dụng vẫn có thể gây ra phụ thuộc thuốc, và một khi đã hình thành thì không dễ dàng thoát khỏi, nên các phương án còn lại đều sai.
Câu 10 | Ứng phó với lạm dụng
Trong các mô tả về việc lạm dụng thuốc v.v., mô tả nào sai?
Nếu lạm dụng như cố ý uống vượt quá liều lượng quy định, hoặc tùy tiện dùng chung với thuốc khác hay rượu v.v., thì nguy cơ ngộ độc cấp tính do dùng quá liều sẽ tăng cao.
Vì thuốc không kê đơn không chứa thành phần nào có tính gây thói quen - phụ thuộc, nên không cần cân nhắc đến khả năng bị lạm dụng.
Thanh thiếu niên chưa chắc đã có đủ nhận thức và hiểu biết về nguy cơ lạm dụng thuốc, nên có trường hợp vì tò mò mà lạm dụng thuốc dễ kiếm được xung quanh chỉ để cho vui.
Cần thận trọng ứng phó với những người khả nghi cố mua số lượng lớn hoặc mua nhiều lần không cần thiết, tốt nhất nên chủ động hỏi lý do, và tùy tình huống có thể từ chối bán.
Đáp ánB. Vì thuốc không kê đơn không chứa thành phần nào có tính gây thói quen - phụ thuộc, nên không cần cân nhắc đến khả năng bị lạm dụng.
the Guide nêu rằng ngay cả thuốc không kê đơn (OTC) cũng có loại chứa thành phần có tính gây thói quen - phụ thuộc, và được biết là những thuốc như vậy đôi khi bị lạm dụng, nên mô tả cho rằng không cần cân nhắc khả năng lạm dụng là sai. Nguy cơ ngộ độc cấp tính do lạm dụng, việc cần lưu ý thanh thiếu niên lạm dụng vì tò mò, và cách ứng phó với người khả nghi mua số lượng lớn hoặc mua nhiều lần, đều đúng theo the Guide. Việc lặp lại lạm dụng cũng có thể gây rối loạn chức năng cơ quan mạn tính.
Câu 11 | Tương tác là gì
Trong các mô tả về tương tác của thuốc, mô tả nào đúng?
Tương tác chỉ xảy ra khi dùng phối hợp nhiều loại thuốc, không xảy ra giữa thuốc với thực phẩm chức năng (thực phẩm bảo vệ sức khỏe có công dụng đặc định, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng và thực phẩm công bố công dụng) hay cái gọi là thực phẩm tốt cho sức khỏe.
Khi tác dụng của thuốc bị suy giảm do tương tác, vì không có nguy cơ xuất hiện tác dụng phụ nên cũng không phát sinh bất tiện như không đạt được hiệu quả đầy đủ, và không cần đặc biệt lưu ý.
Tương tác là hiện tượng tác dụng của thuốc tăng cường hoặc suy giảm khi dùng phối hợp nhiều loại thuốc, hoặc khi dùng cùng với thực phẩm chức năng, cái gọi là thực phẩm tốt cho sức khỏe, hay một số thực phẩm đặc định khác.
Tương tác chỉ đề cập đến trường hợp tác dụng của thuốc tăng cường khi dùng phối hợp nhiều loại thuốc, không bao gồm trường hợp tác dụng suy giảm.
Đáp ánC. Tương tác là hiện tượng tác dụng của thuốc tăng cường hoặc suy giảm khi dùng phối hợp nhiều loại thuốc, hoặc khi dùng cùng với thực phẩm chức năng, cái gọi là thực phẩm tốt cho sức khỏe, hay một số thực phẩm đặc định khác.
the Guide nêu rằng khi dùng phối hợp nhiều loại thuốc, hoặc khi dùng cùng thực phẩm chức năng (thực phẩm bảo vệ sức khỏe có công dụng đặc định, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng và thực phẩm công bố công dụng) hay cái gọi là thực phẩm tốt cho sức khỏe cùng một số thực phẩm đặc định khác, hiện tượng tác dụng của thuốc tăng cường hoặc suy giảm được gọi là tương tác. Tương tác không chỉ bao gồm tăng cường mà cả suy giảm, và khi suy giảm thì sẽ phát sinh bất tiện như không đạt hiệu quả đầy đủ, nên các phương án còn lại đều sai.
Câu 12 | Quá trình tương tác
Trong các mô tả về tương tác của thuốc, mô tả nào sai?
Để tránh tương tác, thông thường cần hạn chế dùng thuốc hoặc thực phẩm có nguy cơ gây tương tác với loại thuốc đang sử dụng, trong suốt thời gian dùng thuốc đó cũng như trước và sau đó.
Tương tác có loại xảy ra trong quá trình thuốc được hấp thu, phân bố, chuyển hóa hoặc bài tiết.
Tương tác có loại xảy ra tại vị trí thuốc phát huy tác dụng dược lý.
Chuyển hóa là việc thành phần của thuốc được thải ra ngoài cơ thể.
Đáp ánD. Chuyển hóa là việc thành phần của thuốc được thải ra ngoài cơ thể.
the Guide nêu rằng chuyển hóa là sự biến đổi hóa học xảy ra trong cơ thể, nên mô tả cho là thải ra ngoài cơ thể là sai (thải ra ngoài cơ thể gọi là bài tiết). Việc tương tác được chia thành loại xảy ra trong quá trình hấp thu - phân bố - chuyển hóa - bài tiết và loại xảy ra tại vị trí phát huy tác dụng dược lý, cùng việc cần hạn chế dùng thuốc hoặc thực phẩm có nguy cơ gây tương tác trong suốt thời gian dùng thuốc cũng như trước và sau đó, đều đúng theo the Guide.
Câu 13 | Dùng phối hợp cùng nhóm dược hiệu
Trong các mô tả về việc dùng phối hợp thuốc, mô tả nào đúng?
Việc có thể dùng phối hợp thuốc do cơ sở y tế - hiệu thuốc cấp phát với thuốc không kê đơn (OTC) hay không, do chính người đăng ký bán loại thuốc đó phán đoán là được.
Khi triệu chứng muốn giảm nhẹ đã rõ ràng, nên chọn loại thuốc chứa càng nhiều thành phần càng tốt, thay vì thuốc chỉ chứa thành phần phù hợp với triệu chứng đó.
Vì thuốc không kê đơn (OTC) chỉ chứa một thành phần có hoạt tính duy nhất, nên khi dùng phối hợp thuốc cảm, thuốc giảm đau hạ sốt, thuốc trị ho long đờm, thuốc trị dị ứng v.v. với thuốc khác cũng sẽ không xảy ra trùng lặp thành phần hay tác dụng.
Thuốc cảm, thuốc giảm đau hạ sốt, thuốc an thần, thuốc trị ho long đờm, thuốc trị dị ứng v.v. thường có thành phần và tác dụng trùng lặp nhau, nên thông thường cần tránh dùng phối hợp các thuốc thuộc cùng nhóm dược hiệu này.
Đáp ánD. Thuốc cảm, thuốc giảm đau hạ sốt, thuốc an thần, thuốc trị ho long đờm, thuốc trị dị ứng v.v. thường có thành phần và tác dụng trùng lặp nhau, nên thông thường cần tránh dùng phối hợp các thuốc thuộc cùng nhóm dược hiệu này.
the Guide nêu rằng thuốc cảm, thuốc giảm đau hạ sốt, thuốc an thần, thuốc trị ho long đờm, thuốc trị dị ứng v.v. thường có thành phần và tác dụng trùng lặp nhau, nên thông thường cần tránh dùng phối hợp các thuốc thuộc cùng nhóm dược hiệu này. Thuốc không kê đơn (OTC) thường chứa nhiều thành phần có tác dụng khác nhau kết hợp lại, và khi triệu chứng đã rõ ràng thì nên chọn loại thuốc chỉ chứa thành phần phù hợp với triệu chứng đó. Việc có thể dùng phối hợp với thuốc được cấp phát hay không cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc nha sĩ đã khám, hoặc dược sĩ đã cấp phát thuốc đó.
Câu 14 | Rượu bia
Trong các mô tả về tương tác giữa rượu bia (cồn) và thuốc, mô tả nào đúng?
Người thường uống rượu bia (cồn) thường có chức năng chuyển hóa của gan tăng cao, nên với các thuốc được chuyển hóa ở gan như acetaminophen, thuốc sẽ được chuyển hóa nhanh hơn bình thường, khiến thuốc mất đi khỏi cơ thể nhanh hơn và không đạt được đủ dược hiệu.
Vì cồn chủ yếu được chuyển hóa ở thận, nên người thường uống rượu bia thường có chức năng chuyển hóa của thận tăng cao.
Cồn có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa, nhưng vì chủ yếu được chuyển hóa ở thận, nên dù người thường uống rượu bia cũng sẽ không ảnh hưởng đến việc chuyển hóa các thuốc như acetaminophen vốn được chuyển hóa ở gan.
Người thường uống rượu bia (cồn) thường có chức năng chuyển hóa của gan suy giảm, nên với các thuốc được chuyển hóa ở gan như acetaminophen, thuốc sẽ khó được chuyển hóa hơn bình thường, khiến thuốc khó mất đi khỏi cơ thể và tác dụng xuất hiện mạnh quá mức.
Đáp ánA. Người thường uống rượu bia (cồn) thường có chức năng chuyển hóa của gan tăng cao, nên với các thuốc được chuyển hóa ở gan như acetaminophen, thuốc sẽ được chuyển hóa nhanh hơn bình thường, khiến thuốc mất đi khỏi cơ thể nhanh hơn và không đạt được đủ dược hiệu.
the Guide nêu rằng vì cồn chủ yếu được chuyển hóa ở gan, nên người thường uống rượu bia (cồn) thường có chức năng chuyển hóa của gan tăng cao, và với các thuốc được chuyển hóa ở gan như acetaminophen, thuốc sẽ được chuyển hóa nhanh hơn bình thường, khiến thuốc mất đi khỏi cơ thể nhanh hơn và không đạt được đủ dược hiệu. Các mô tả cho là chuyển hóa ở thận, chức năng chuyển hóa suy giảm, hay không ảnh hưởng đến chuyển hóa, đều trái với điều này nên sai.
Câu 15 | Sản phẩm chuyển hóa
Trong các mô tả về chuyển hóa và tương tác của thuốc, mô tả nào đúng?
Vì chuyển hóa thuốc chỉ được quyết định bởi chức năng của gan, nên sẽ không chịu ảnh hưởng từ việc ăn uống thực phẩm.
Nếu chất được sinh ra qua chuyển hóa (sản phẩm chuyển hóa) có dược hiệu, thì khi chức năng chuyển hóa của gan tăng cao, sản phẩm chuyển hóa đó cũng sẽ nhanh chóng bị bài tiết, nên tác dụng của thuốc chắc chắn sẽ yếu đi.
Nếu chất được sinh ra qua chuyển hóa (sản phẩm chuyển hóa) có dược hiệu thì có thể xảy ra tác dụng quá mạnh, ngược lại nếu sản phẩm chuyển hóa gây ảnh hưởng xấu đến cơ thể thì tác dụng phụ sẽ dễ xuất hiện hơn.
Với thuốc mà sản phẩm chuyển hóa gây ảnh hưởng xấu đến cơ thể, việc dễ được chuyển hóa hơn khiến sản phẩm chuyển hóa đó được xử lý nhanh chóng, nên tác dụng phụ ngược lại sẽ khó xuất hiện hơn, không cần lưu ý.
Đáp ánC. Nếu chất được sinh ra qua chuyển hóa (sản phẩm chuyển hóa) có dược hiệu thì có thể xảy ra tác dụng quá mạnh, ngược lại nếu sản phẩm chuyển hóa gây ảnh hưởng xấu đến cơ thể thì tác dụng phụ sẽ dễ xuất hiện hơn.
the Guide nêu rằng ở người có chức năng chuyển hóa của gan tăng cao, nếu chất được sinh ra qua chuyển hóa (sản phẩm chuyển hóa) có dược hiệu thì có thể xảy ra tác dụng quá mạnh, ngược lại nếu sản phẩm chuyển hóa gây ảnh hưởng xấu đến cơ thể thì tác dụng phụ sẽ dễ xuất hiện hơn. Vì nếu sản phẩm chuyển hóa có dược hiệu, việc chuyển hóa diễn ra nhanh hơn có thể ngược lại khiến tác dụng quá mạnh, nên "chắc chắn sẽ yếu đi" là sai, và với sản phẩm chuyển hóa có hại thì tác dụng phụ sẽ dễ xuất hiện hơn. Thực phẩm ăn uống cũng có thể ảnh hưởng đến tác dụng và chuyển hóa của thuốc.
Câu 16 | Caffeine
Trong các mô tả về sự phối hợp giữa thực phẩm và thuốc, mô tả nào đúng?
Vì trong thực phẩm không tồn tại chất giống với thành phần thuốc như caffeine hay vitamin A, nên không cần lo lắng về việc phối hợp ăn uống.
Như caffeine hay vitamin A, có trường hợp trong thực phẩm tồn tại chất giống với thành phần của thuốc, nên nếu uống chung thuốc chứa chúng (ví dụ: thuốc cảm tổng hợp) với thực phẩm (ví dụ: cà phê) thì có thể dẫn đến dùng quá liều.
Uống chung thuốc có chứa caffeine (ví dụ: thuốc cảm tổng hợp) với cà phê cũng sẽ không dẫn đến việc dùng quá liều caffeine.
Tương tác giữa thực phẩm và thuốc chủ yếu được giả định là xảy ra giữa thuốc dùng ngoài da và thực phẩm, không xảy ra với thuốc uống, nên không được diễn đạt là "phối hợp ăn uống".
Đáp ánB. Như caffeine hay vitamin A, có trường hợp trong thực phẩm tồn tại chất giống với thành phần của thuốc, nên nếu uống chung thuốc chứa chúng (ví dụ: thuốc cảm tổng hợp) với thực phẩm (ví dụ: cà phê) thì có thể dẫn đến dùng quá liều.
the Guide nêu rằng như caffeine hay vitamin A, có trường hợp trong thực phẩm tồn tại chất giống với thành phần của thuốc, nên nếu uống chung thuốc chứa chúng (ví dụ: thuốc cảm tổng hợp) với thực phẩm (ví dụ: cà phê) thì có thể dẫn đến dùng quá liều. Tương tác giữa thực phẩm và thuốc thường được diễn đạt là "phối hợp ăn uống", chủ yếu được giả định là xảy ra giữa thực phẩm và thuốc uống trong cơ thể, nên các phương án còn lại đều sai.
Câu 17 | Thuốc thảo dược và thực phẩm
Trong các mô tả về thành phần thuốc thảo dược và thực phẩm, mô tả nào đúng?
Đối với thuốc có phối hợp thành phần thuốc thảo dược, chỉ cần cân nhắc tương tác giữa các thuốc với nhau, không cần cân nhắc tương tác với thực phẩm.
Đối với các thành phần thuốc thảo dược v.v., nếu không nêu ra hoặc gợi ý công dụng - hiệu quả kiểu thuốc, thì cũng có loại có thể lưu thông dưới dạng thực phẩm (thảo mộc v.v.), và nếu dùng phối hợp thực phẩm đó cùng thuốc có phối hợp thành phần thuốc thảo dược, có thể làm tăng cường hiệu quả hoặc tác dụng phụ của thuốc đó.
Ngay cả khi dùng phối hợp thảo mộc v.v. đang lưu thông dưới dạng thực phẩm cùng thuốc có phối hợp thành phần thuốc thảo dược, vì không nêu công dụng - hiệu quả kiểu thuốc nên sẽ không ảnh hưởng đến hiệu quả hay tác dụng phụ của thuốc đó.
Thành phần thuốc thảo dược, ngay cả khi không nêu ra hoặc gợi ý công dụng - hiệu quả kiểu thuốc, cũng không bao giờ được lưu thông dưới dạng thực phẩm (thảo mộc v.v.).
Đáp ánB. Đối với các thành phần thuốc thảo dược v.v., nếu không nêu ra hoặc gợi ý công dụng - hiệu quả kiểu thuốc, thì cũng có loại có thể lưu thông dưới dạng thực phẩm (thảo mộc v.v.), và nếu dùng phối hợp thực phẩm đó cùng thuốc có phối hợp thành phần thuốc thảo dược, có thể làm tăng cường hiệu quả hoặc tác dụng phụ của thuốc đó.
the Guide nêu rằng đối với các thành phần thuốc thảo dược v.v., nếu không nêu ra hoặc gợi ý công dụng - hiệu quả kiểu thuốc thì cũng có loại có thể lưu thông dưới dạng thực phẩm (thảo mộc v.v.), và nếu dùng phối hợp thực phẩm đó cùng thuốc có phối hợp thành phần thuốc thảo dược, có thể làm tăng cường hiệu quả hoặc tác dụng phụ của thuốc đó. Do đó, các mô tả cho rằng không bao giờ lưu thông dưới dạng thực phẩm, không ảnh hưởng, hay không cần cân nhắc tương tác với thực phẩm, đều sai.
Câu 18 | Thuốc dùng ngoài và thực phẩm
Trong các mô tả về tương tác - phối hợp ăn uống, mô tả nào sai?
Ở người mắc nhiều bệnh, thường có trường hợp mỗi bệnh được dùng một loại thuốc riêng, nên cần đặc biệt lưu ý đến tương tác giữa các thuốc với nhau.
Thuốc dùng ngoài hay thuốc tiêm sẽ không bị ảnh hưởng đến tác dụng hay chuyển hóa của thuốc bởi thực phẩm.
Từ góc độ giảm nguy cơ tác dụng phụ do tương tác, khi triệu chứng muốn giảm nhẹ đã rõ ràng, nên chọn loại thuốc chỉ chứa thành phần phù hợp với triệu chứng đó càng nhiều càng tốt.
Khi đang sử dụng thuốc do cơ sở y tế - hiệu thuốc cấp phát, cần được giải thích để hỏi ý kiến bác sĩ hoặc nha sĩ đã khám, hoặc dược sĩ đã cấp phát thuốc đó.
Đáp ánB. Thuốc dùng ngoài hay thuốc tiêm sẽ không bị ảnh hưởng đến tác dụng hay chuyển hóa của thuốc bởi thực phẩm.
the Guide nêu rằng ngay cả thuốc dùng ngoài hay thuốc tiêm cũng có khả năng bị ảnh hưởng đến tác dụng hay chuyển hóa của thuốc bởi thực phẩm, nên mô tả cho rằng không bị ảnh hưởng là sai. Việc cần lưu ý tương tác ở người mắc nhiều bệnh, việc khuyến khích hỏi ý kiến bác sĩ - nha sĩ - dược sĩ khi đang dùng thuốc được cấp phát, và việc nên chọn thuốc chỉ chứa thành phần phù hợp với triệu chứng, đều đúng theo the Guide.
Câu 19 | Mốc tuổi trẻ nhũ nhi
Trong "Lưu ý khi ghi nhãn hồ sơ đính kèm thuốc kê đơn", mô tả nào đúng về cách phân chia độ tuổi được dùng làm mốc tham khảo gần đúng?
Có mốc tham khảo gần đúng cho rằng trẻ nhũ nhi là từ 1 tuổi trở lên đến dưới 3 tuổi.
Trẻ nhũ nhi là từ 4 tuần tuổi trở lên đến dưới 1 tuổi.
Trẻ nhũ nhi (乳児) là từ 4 tuần tuổi trở lên đến dưới 2 tuổi.
Trẻ nhũ nhi là từ 8 tuần tuổi trở lên đến dưới 1 tuổi.
Đáp ánB. Trẻ nhũ nhi là từ 4 tuần tuổi trở lên đến dưới 1 tuổi.
the Guide nêu rằng, làm mốc tham khảo gần đúng, trẻ sơ sinh (新生児) là dưới 4 tuần tuổi, trẻ nhũ nhi (乳児) là từ 4 tuần tuổi trở lên đến dưới 1 tuổi, trẻ nhỏ (幼児) là từ 1 tuổi trở lên đến dưới 7 tuổi, trẻ em (小児) là từ 7 tuổi trở lên đến dưới 15 tuổi. Do đó, trẻ nhũ nhi "từ 4 tuần tuổi trở lên đến dưới 1 tuổi" là đúng, còn các mô tả cho đến dưới 2 tuổi, từ 8 tuần tuổi trở lên, hay từ 1 tuổi trở lên, đều sai.
Câu 20 | Phân chia độ tuổi
Trong các mô tả về mốc tham khảo gần đúng của cách phân chia độ tuổi khi sử dụng thuốc, mô tả nào sai?
Có mốc tham khảo gần đúng cho rằng trẻ em là từ 7 tuổi trở lên đến dưới 15 tuổi.
Có mốc tham khảo gần đúng cho rằng trẻ sơ sinh là dưới 4 tuần tuổi.
Người cao tuổi được lấy mốc tham khảo gần đúng là từ 75 tuổi trở lên.
Có mốc tham khảo gần đúng cho rằng trẻ nhỏ là từ 1 tuổi trở lên đến dưới 7 tuổi.
Đáp ánC. Người cao tuổi được lấy mốc tham khảo gần đúng là từ 75 tuổi trở lên.
the Guide nêu rằng "Lưu ý khi ghi nhãn hồ sơ đính kèm thuốc kê đơn" lấy mốc tham khảo gần đúng cho "người cao tuổi" là từ 65 tuổi trở lên, nên mô tả cho là từ 75 tuổi trở lên là sai. Các mốc trẻ sơ sinh dưới 4 tuần tuổi, trẻ nhỏ từ 1 đến dưới 7 tuổi, trẻ em từ 7 đến dưới 15 tuổi, đều đúng theo the Guide.
Câu 21 | Cách gọi trẻ em
Trong các mô tả về phân chia độ tuổi của trẻ em v.v., mô tả nào đúng?
Trẻ sơ sinh được cho là dưới 8 tuần tuổi, và trong lưu ý sử dụng thuốc, ngay cả khi biết rõ độ tuổi cụ thể cũng không bao giờ được diễn đạt bằng độ tuổi cụ thể.
Trẻ nhỏ là từ 4 tuần tuổi trở lên đến dưới 1 tuổi, và cách phân chia độ tuổi này được dùng phân biệt với "trẻ nhũ nhi".
Trẻ em là từ 5 tuổi trở lên đến dưới 18 tuổi, và đây là cách phân chia độ tuổi mà trong lưu ý sử dụng thuốc, khi biết rõ độ tuổi cụ thể có thể được diễn đạt như "trẻ em dưới 5 tuổi" v.v.
Thông thường cũng có cách gọi dưới 15 tuổi là trẻ em, và khi biết rõ độ tuổi cụ thể, trong lưu ý sử dụng thuốc có thể được diễn đạt như "trẻ em dưới 3 tuổi" v.v.
Đáp ánD. Thông thường cũng có cách gọi dưới 15 tuổi là trẻ em, và khi biết rõ độ tuổi cụ thể, trong lưu ý sử dụng thuốc có thể được diễn đạt như "trẻ em dưới 3 tuổi" v.v.
the Guide nêu rằng, làm mốc tham khảo gần đúng, trẻ em là từ 7 tuổi trở lên đến dưới 15 tuổi, nhưng thông thường cũng có cách gọi dưới 15 tuổi là trẻ em, và khi biết rõ độ tuổi cụ thể có thể được diễn đạt trong lưu ý sử dụng như "trẻ em dưới 3 tuổi" v.v. Trẻ sơ sinh là dưới 4 tuần tuổi, trẻ nhỏ là từ 1 tuổi trở lên đến dưới 7 tuổi, còn từ 4 tuần tuổi trở lên đến dưới 1 tuổi là trẻ nhũ nhi, nên các phương án còn lại đều sai.
Câu 22 | Trẻ em và hấp thu
Trong các mô tả về đặc điểm sinh lý khi trẻ em sử dụng thuốc, mô tả nào đúng?
So với người lớn, trẻ em có ruột ngắn hơn so với kích thước cơ thể, nên tỷ lệ hấp thu thuốc uống vào tương đối thấp.
So với người lớn, trẻ em có ruột dài hơn so với kích thước cơ thể, nên tỷ lệ hấp thu thuốc uống vào tương đối cao.
Vì tỷ lệ hấp thu thuốc của trẻ em thấp hơn người lớn, nên cần cho trẻ dùng nhiều hơn liều thuốc dành cho người lớn.
Vì chức năng sinh lý tiếp nhận thuốc của trẻ em đã phát triển đầy đủ, nên không cần lưu ý đặc biệt gì khi sử dụng thuốc.
Đáp ánB. So với người lớn, trẻ em có ruột dài hơn so với kích thước cơ thể, nên tỷ lệ hấp thu thuốc uống vào tương đối cao.
the Guide nêu rằng so với người lớn, trẻ em có ruột dài hơn so với kích thước cơ thể, nên tỷ lệ hấp thu thuốc uống vào tương đối cao. Vì chức năng sinh lý tiếp nhận thuốc của trẻ em chưa phát triển đầy đủ nên cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng, và cần giải thích cho phụ huynh v.v. tránh cách sử dụng dễ dãi như giảm liều thuốc người lớn cho trẻ dùng, mà nhất định phải dùng loại thuốc có quy định liều lượng phù hợp với độ tuổi, nên các phương án còn lại đều sai.
Câu 23 | Hàng rào máu não
Trong các mô tả về trẻ em và thuốc, mô tả nào đúng?
Trẻ em có hàng rào máu não chưa phát triển, nên thành phần thuốc được hấp thu và chuyển vào máu tuần hoàn dễ đến được não, và dễ xảy ra tác dụng phụ với thuốc ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.
Trẻ em có hàng rào máu não chưa phát triển, nên thành phần thuốc được hấp thu và chuyển vào máu tuần hoàn dễ đến được não, nhưng điều đó không liên quan đến việc dễ xảy ra tác dụng phụ của thuốc ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.
Hàng rào máu não là cơ chế nằm ở nhau thai, ngăn máu của thai nhi và máu của mẹ không trộn lẫn với nhau.
Trẻ em có hàng rào máu não đã phát triển, nên thành phần thuốc được hấp thu và chuyển vào máu tuần hoàn khó đến được não, và cũng sẽ không gây tác dụng phụ với thuốc ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.
Đáp ánA. Trẻ em có hàng rào máu não chưa phát triển, nên thành phần thuốc được hấp thu và chuyển vào máu tuần hoàn dễ đến được não, và dễ xảy ra tác dụng phụ với thuốc ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.
the Guide nêu rằng trẻ em có hàng rào máu não chưa phát triển, nên thành phần thuốc được hấp thu và chuyển vào máu tuần hoàn dễ đến được não, và dễ xảy ra tác dụng phụ với thuốc ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương. Mô tả cho là đã phát triển, hay không liên quan đến tác dụng phụ, đều sai. Cơ chế ở nhau thai ngăn máu thai nhi và máu mẹ không trộn lẫn là hàng rào máu - nhau thai, khác với hàng rào máu não.
Câu 24 | Trẻ em và chuyển hóa
Trong các mô tả về việc sử dụng thuốc cho trẻ em, mô tả nào đúng?
Trẻ em có chức năng gan và thận phát triển đầy đủ, việc chuyển hóa - bài tiết thành phần thuốc nhanh hơn người lớn, nên tác dụng khó xuất hiện và tác dụng phụ cũng không mạnh.
Chức năng gan và thận của trẻ em phát triển tương đương người lớn, nên thời gian cần thiết để chuyển hóa - bài tiết thành phần thuốc cũng không khác người lớn, không xảy ra tác dụng quá mạnh.
Trẻ em có chức năng gan và thận chưa phát triển, nên việc chuyển hóa - bài tiết thành phần thuốc mất thời gian, có thể xảy ra tác dụng quá mạnh hoặc tác dụng phụ mạnh hơn.
Viên nén hay viên nang, ngay cả với trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, cũng không có nguy cơ mắc nghẹn ở cổ họng khi uống.
Đáp ánC. Trẻ em có chức năng gan và thận chưa phát triển, nên việc chuyển hóa - bài tiết thành phần thuốc mất thời gian, có thể xảy ra tác dụng quá mạnh hoặc tác dụng phụ mạnh hơn.
the Guide nêu rằng trẻ em có chức năng gan và thận chưa phát triển, nên việc chuyển hóa - bài tiết thành phần thuốc mất thời gian, có thể xảy ra tác dụng quá mạnh hoặc tác dụng phụ mạnh hơn. Ngoài ra, với các loại thuốc như viên nén hay viên nang dùng cho trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, tờ hướng dẫn sử dụng đính kèm có ghi chú lưu ý vì dễ mắc nghẹn ở cổ họng khi uống, nên mô tả cho rằng không có nguy cơ mắc nghẹn cũng sai.
Câu 25 | Xử trí cho trẻ nhũ nhi/nhỏ
Trong các mô tả về việc sử dụng thuốc cho trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ, mô tả nào đúng?
Đối với thuốc dạng viên nén hay viên nang dùng cho trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, vì đã giả định là chia đôi liều người lớn cho uống, nên sẽ không có ghi chú lưu ý về việc dễ mắc nghẹn ở cổ họng khi uống trên tờ hướng dẫn sử dụng đính kèm.
Để phòng ngừa tai nạn nuốt nhầm - dùng sai của trẻ nhũ nhi/nhỏ, nên đặt thuốc ở nơi trẻ em dễ lấy được để có thể lấy ra sử dụng ngay.
Vì trẻ nhũ nhi/nhỏ có thể truyền đạt đúng tình trạng cơ thể của mình, nên phụ huynh v.v. không cần quan sát kỹ tình trạng sau khi cho trẻ dùng thuốc.
Ngay cả thuốc đã có quy định liều dùng cho trẻ nhũ nhi, vì trẻ nhũ nhi dễ chịu ảnh hưởng của thuốc và tình trạng dễ biến chuyển đột ngột, nên về cơ bản ưu tiên cho trẻ đi khám bác sĩ, còn việc xử trí bằng thuốc không kê đơn nên hạn chế tối thiểu.
Đáp ánD. Ngay cả thuốc đã có quy định liều dùng cho trẻ nhũ nhi, vì trẻ nhũ nhi dễ chịu ảnh hưởng của thuốc và tình trạng dễ biến chuyển đột ngột, nên về cơ bản ưu tiên cho trẻ đi khám bác sĩ, còn việc xử trí bằng thuốc không kê đơn nên hạn chế tối thiểu.
the Guide nêu rằng ngay cả thuốc đã có quy định liều dùng cho trẻ nhũ nhi, vì trẻ nhũ nhi dễ chịu ảnh hưởng của thuốc và tình trạng dễ biến chuyển đột ngột, nên về cơ bản ưu tiên cho trẻ đi khám bác sĩ, còn việc xử trí bằng thuốc không kê đơn (OTC) nên hạn chế tối thiểu (trường hợp khó đi khám bác sĩ như ban đêm v.v.). Thuốc dạng viên nén v.v. dùng cho trẻ nhỏ dưới 5 tuổi có ghi chú về việc dễ mắc nghẹn ở cổ họng; để phòng tai nạn nuốt nhầm - dùng sai cần không đặt thuốc ở nơi trẻ em dễ lấy được; và vì trẻ nhũ nhi/nhỏ khó truyền đạt đúng tình trạng cơ thể nên việc phụ huynh v.v. quan sát là quan trọng.
Câu 26 | Người cao tuổi
Trong các mô tả về người cao tuổi và thuốc, mô tả nào đúng?
Ở người cao tuổi, ngay cả khi chức năng gan hay thận suy giảm, cũng không ảnh hưởng đến cách xuất hiện tác dụng của thuốc.
Ở người cao tuổi, mức độ suy giảm thể lực cơ bản và chức năng sinh lý có sự khác biệt cá nhân nhỏ, nên chỉ cần dựa vào độ tuổi cũng có thể dễ dàng phán đoán mức độ rủi ro.
Người cao tuổi đôi khi có cơ họng suy yếu khiến lực nuốt thức ăn - đồ uống giảm sút, nên dễ bị nghẹn ở họng khi dùng thuốc uống.
"Lưu ý khi ghi nhãn hồ sơ đính kèm thuốc kê đơn" lấy mốc tham khảo gần đúng là từ 70 tuổi trở lên cho "người cao tuổi".
Đáp ánC. Người cao tuổi đôi khi có cơ họng suy yếu khiến lực nuốt thức ăn - đồ uống giảm sút, nên dễ bị nghẹn ở họng khi dùng thuốc uống.
the Guide nêu rằng người cao tuổi đôi khi có cơ họng suy yếu khiến lực nuốt thức ăn - đồ uống giảm sút (rối loạn nuốt), nên dễ bị nghẹn ở họng khi dùng thuốc uống. Mức độ suy giảm thể lực cơ bản và chức năng sinh lý có sự khác biệt cá nhân lớn, khó phán đoán rủi ro chỉ dựa vào độ tuổi. Khi chức năng gan hay thận suy giảm, tác dụng của thuốc dễ xuất hiện mạnh hơn. Mốc tham khảo gần đúng của người cao tuổi là từ 65 tuổi trở lên, nên mô tả cho là từ 70 tuổi trở lên cũng sai.
Câu 27 | Phụ nữ mang thai
Trong các mô tả về việc sử dụng thuốc của phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ mang thai, mô tả nào đúng?
Nhau thai có cơ chế ngăn máu của thai nhi và máu của mẹ không trộn lẫn với nhau (hàng rào máu - nhau thai), và mức độ ngăn chặn thành phần thuốc chuyển sang thai nhi đã được làm sáng tỏ hoàn toàn.
Thuốc nhuận tràng, bất kể thành phần phối hợp hay liều lượng, đều không có nguy cơ gây sảy thai hoặc sinh non.
Có những chế phẩm như chế phẩm chứa vitamin A, nếu tiêu thụ vượt quá liều thông thường trong một khoảng thời gian nhất định trước và sau khi mang thai thì được cho là làm tăng nguy cơ gây dị tật bẩm sinh cho thai nhi.
Vì việc đánh giá độ an toàn khi phụ nữ mang thai sử dụng thuốc không kê đơn (OTC) là dễ dàng, nên số lượng thuốc ghi "cần tham khảo ý kiến" đối với việc sử dụng của phụ nữ mang thai là ít.
Đáp ánC. Có những chế phẩm như chế phẩm chứa vitamin A, nếu tiêu thụ vượt quá liều thông thường trong một khoảng thời gian nhất định trước và sau khi mang thai thì được cho là làm tăng nguy cơ gây dị tật bẩm sinh cho thai nhi.
the Guide nêu rằng có những chế phẩm như chế phẩm chứa vitamin A, nếu tiêu thụ vượt quá liều thông thường trong một khoảng thời gian nhất định trước và sau khi mang thai thì được cho là làm tăng nguy cơ gây dị tật bẩm sinh cho thai nhi. Mức độ ngăn chặn của hàng rào máu - nhau thai còn nhiều điều chưa được làm sáng tỏ, nên ngay cả thuốc không kê đơn (OTC) cũng khó đánh giá độ an toàn và có nhiều loại ghi "cần tham khảo ý kiến" đối với phụ nữ mang thai. Một số thuốc nhuận tràng, tùy thành phần phối hợp và liều lượng, có nguy cơ gây sảy thai hoặc sinh non.
Câu 28 | Phụ nữ cho con bú
Trong các mô tả về phụ nữ cho con bú (cho trẻ bú mẹ) và thuốc, mô tả nào đúng?
Vì trẻ nhũ nhi không hấp thu thành phần thuốc đã chuyển vào sữa mẹ qua việc bú mẹ, nên không cần cung cấp thông tin về việc sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú.
Tùy loại thuốc, có trường hợp một phần thành phần thuốc mà phụ nữ cho con bú sử dụng được biết là chuyển vào sữa mẹ, và với thuốc được biết là gây ảnh hưởng không tốt cho trẻ nhũ nhi/nhỏ, cần chủ động cung cấp thông tin để người dùng có thể tránh sử dụng trong thời gian cho con bú, hoặc tránh cho bú một thời gian sau khi dùng thuốc.
Vì thành phần thuốc không chuyển vào sữa mẹ, nên ngay cả khi phụ nữ cho con bú sử dụng thuốc cũng không cần đặc biệt lưu ý về ảnh hưởng đến trẻ nhũ nhi.
Tùy loại thuốc, có trường hợp một phần thành phần thuốc mà phụ nữ cho con bú sử dụng được biết là chuyển vào sữa mẹ, nhưng ngay cả với thuốc được biết là gây ảnh hưởng không tốt cho trẻ nhũ nhi/nhỏ, cũng không cần cung cấp thông tin khuyên tránh sử dụng trong thời gian cho con bú hay tránh cho bú một thời gian sau khi dùng thuốc, mà nên để người mua tự phán đoán.
Đáp ánB. Tùy loại thuốc, có trường hợp một phần thành phần thuốc mà phụ nữ cho con bú sử dụng được biết là chuyển vào sữa mẹ, và với thuốc được biết là gây ảnh hưởng không tốt cho trẻ nhũ nhi/nhỏ, cần chủ động cung cấp thông tin để người dùng có thể tránh sử dụng trong thời gian cho con bú, hoặc tránh cho bú một thời gian sau khi dùng thuốc.
the Guide nêu rằng tùy loại thuốc, có trường hợp một phần thành phần thuốc mà phụ nữ cho con bú sử dụng được biết là chuyển vào sữa mẹ, khiến trẻ nhũ nhi có thể hấp thu thành phần thuốc đó qua việc bú mẹ. Với thuốc được biết là gây ảnh hưởng không tốt cho trẻ nhũ nhi/nhỏ, cần chủ động cung cấp thông tin để người dùng có thể tránh sử dụng trong thời gian cho con bú, hoặc tránh cho bú một thời gian sau khi dùng thuốc, nên các phương án còn lại đều trái với điều này nên sai.
Câu 29 | Hiệu ứng giả dược
Trong các mô tả về hiệu ứng giả dược, mô tả nào đúng?
Phản ứng hay biến đổi do hiệu ứng giả dược mang lại chỉ bao gồm loại mong muốn (hiệu quả), không bao gồm loại bất lợi (tác dụng phụ).
Vì hiệu ứng giả dược là chắc chắn nên thuốc nên được sử dụng nhằm mục đích đó.
Hiệu ứng giả dược chỉ tác dụng chính phát sinh do tác dụng dược lý của thuốc.
Khi sử dụng thuốc, việc phát sinh tác dụng không do tác dụng dược lý một cách ngẫu nhiên hoặc do kết quả nào đó được gọi là hiệu ứng giả dược (hiệu ứng thuốc giả).
Đáp ánD. Khi sử dụng thuốc, việc phát sinh tác dụng không do tác dụng dược lý một cách ngẫu nhiên hoặc do kết quả nào đó được gọi là hiệu ứng giả dược (hiệu ứng thuốc giả).
the Guide nêu rằng khi sử dụng thuốc, việc phát sinh tác dụng không do tác dụng dược lý một cách ngẫu nhiên hoặc do kết quả nào đó được gọi là hiệu ứng giả dược (hiệu ứng thuốc giả), được cho là có liên quan đến hiệu ứng ám thị, phản ứng sinh lý do điều kiện hóa, biến đổi tự nhiên theo thời gian (tự thuyên giảm v.v.) v.v. Đây không phải tác dụng chính do tác dụng dược lý, không chắc chắn nên không nên dùng thuốc nhằm mục đích đó, và phản ứng - biến đổi mang lại bao gồm cả loại mong muốn (hiệu quả) lẫn loại bất lợi (tác dụng phụ).
Câu 30 | Bản chất giả dược
Trong các mô tả về hiệu ứng giả dược, mô tả nào sai?
Hiệu ứng giả dược chỉ biểu hiện như biến đổi mang tính chủ quan, không biểu hiện như biến đổi có thể đo lường khách quan.
Phản ứng hay biến đổi do hiệu ứng giả dược mang lại cũng có cả loại mong muốn (hiệu quả) và loại bất lợi (tác dụng phụ).
Hiệu ứng giả dược không chắc chắn nên không nên dùng thuốc nhằm mục đích đó.
Hiệu ứng giả dược được cho là có liên quan đến kỳ vọng lạc quan về kết quả từ chính việc sử dụng thuốc (hiệu ứng ám thị), phản ứng sinh lý do điều kiện hóa, biến đổi tự nhiên theo thời gian (tự thuyên giảm v.v.) v.v.
Đáp ánA. Hiệu ứng giả dược chỉ biểu hiện như biến đổi mang tính chủ quan, không biểu hiện như biến đổi có thể đo lường khách quan.
the Guide nêu rằng hiệu ứng giả dược không chỉ biểu hiện như biến đổi chủ quan mà cũng có trường hợp biểu hiện như biến đổi có thể đo lường khách quan, nên mô tả cho là chỉ biểu hiện chủ quan là sai. Việc liên quan đến hiệu ứng ám thị - phản ứng sinh lý do điều kiện hóa - tự thuyên giảm v.v., việc không chắc chắn nên không nên dùng nhằm mục đích đó, và việc có cả hai loại mong muốn và bất lợi, đều đúng theo the Guide.
Câu 31 | Chất lượng và bảo quản
Trong các mô tả về chất lượng của thuốc, mô tả nào sai?
Nếu được bảo quản - trưng bày đúng cách, thuốc có thể tránh được sự suy giảm chất lượng do biến đổi theo thời gian.
Trong số các thành phần được phối hợp vào thuốc (thành phần có hoạt tính và thành phần phụ gia), có nhiều loại dễ bị suy giảm chất lượng (biến chất - hư hỏng) do nhiệt độ cao, độ ẩm cao, ánh sáng (tia cực tím) v.v.
Vì thuốc không kê đơn (OTC) cũng thường được mua để làm thuốc dự trữ trong gia đình, nên việc bán v.v. với khoảng thời gian dư dả tính từ hạn sử dụng ghi trên vỏ hộp cũng là điều quan trọng.
Nơi bảo quản - trưng bày thuốc cần được giữ sạch sẽ, đồng thời cần lưu ý không để ở nơi nhiệt độ cao, độ ẩm cao, ánh nắng trực tiếp v.v.
Đáp ánA. Nếu được bảo quản - trưng bày đúng cách, thuốc có thể tránh được sự suy giảm chất lượng do biến đổi theo thời gian.
the Guide nêu rằng dù được bảo quản - trưng bày đúng cách, thuốc vẫn không thể tránh khỏi sự suy giảm chất lượng do biến đổi theo thời gian, nên mô tả cho là có thể tránh được là sai. Việc thành phần có hoạt tính và phụ gia dễ suy giảm chất lượng do nhiệt độ cao, độ ẩm cao, ánh sáng; việc quan trọng khi bán với khoảng thời gian dư dả từ hạn sử dụng; và việc lưu ý về sự sạch sẽ cũng như môi trường nơi bảo quản - trưng bày, đều đúng theo the Guide.
Câu 32 | Hạn sử dụng
Trong các mô tả về hạn sử dụng của thuốc, mô tả nào đúng?
"Hạn sử dụng" được ghi là thời hạn chất lượng được duy trì khi bảo quản ở trạng thái đã mở, và nếu được bảo quản ở trạng thái chưa mở thì được cho là chất lượng vẫn được bảo đảm ngay cả sau khi qua thời hạn đó.
"Hạn sử dụng" được ghi là thời hạn chất lượng được duy trì khi bảo quản ở trạng thái chưa mở, và với thuốc dạng lỏng v.v., có trường hợp một khi đã mở thì chất lượng không được bảo đảm cho đến thời hạn ghi trên bao bì.
Thuốc không kê đơn (OTC) là loại được sử dụng ngay sau khi mua, không được mua để làm thuốc dự trữ trong gia đình, nên không cần bán v.v. với khoảng thời gian dư dả tính từ hạn sử dụng.
Thuốc dạng lỏng, ngay cả sau khi đã mở, chất lượng vẫn được bảo đảm cho đến hạn sử dụng ghi trên bao bì.
Đáp ánB. "Hạn sử dụng" được ghi là thời hạn chất lượng được duy trì khi bảo quản ở trạng thái chưa mở, và với thuốc dạng lỏng v.v., có trường hợp một khi đã mở thì chất lượng không được bảo đảm cho đến thời hạn ghi trên bao bì.
the Guide nêu rằng "hạn sử dụng" được ghi là thời hạn chất lượng được duy trì khi bảo quản ở trạng thái chưa mở, và với thuốc dạng lỏng v.v., có trường hợp một khi đã mở thì chất lượng không được bảo đảm cho đến thời hạn ghi trên bao bì. Đây không phải thời hạn ở trạng thái đã mở, và chất lượng của thuốc lỏng sau khi mở có thể không được bảo đảm. Thuốc không kê đơn (OTC) cũng thường được mua làm thuốc dự trữ trong gia đình, nên việc bán với khoảng thời gian dư dả từ hạn sử dụng cũng là điều quan trọng.
Câu 33 | Từ ngữ trong định nghĩa
Về mô tả liên quan đến định nghĩa thuốc không kê đơn (OTC), từ ngữ nào điền vào chỗ trống ( ) là đúng? "Trong số các loại thuốc, loại mà tác dụng lên cơ thể người trong hiệu năng và công dụng của nó ( ), và được sử dụng theo sự lựa chọn của người có nhu cầu dựa trên thông tin do dược sĩ hoặc người có chuyên môn về dược khác cung cấp (trừ thuốc cần hướng dẫn sử dụng)."
ít
nhẹ nhàng
không được công nhận
không đáng kể
Đáp ánD. không đáng kể
the Guide nêu rằng thuốc không kê đơn (OTC) được luật định nghĩa là "trong số các loại thuốc, loại mà tác dụng lên cơ thể người trong hiệu năng và công dụng của nó không đáng kể, và được sử dụng theo sự lựa chọn của người có nhu cầu dựa trên thông tin do dược sĩ hoặc người có chuyên môn về dược khác cung cấp (trừ thuốc cần hướng dẫn sử dụng)" (Điều 4 khoản 5 mục 4). Cách diễn đạt trong điều luật là "không đáng kể", còn "nhẹ nhàng", "không được công nhận", "ít" đều khác với từ ngữ trong định nghĩa.
Câu 34 | Vị trí của thuốc cần hướng dẫn
Trong các mô tả về thuốc không kê đơn (OTC), mô tả nào sai?
Định nghĩa pháp lý của thuốc không kê đơn (OTC) bao gồm cả thuốc cần hướng dẫn sử dụng.
Thuốc không kê đơn (OTC) là loại mà tác dụng lên cơ thể người trong hiệu năng và công dụng của nó không đáng kể.
Thuốc không kê đơn (OTC) nhằm mục đích giúp người dân tự mình điều trị, phòng ngừa bệnh tật hoặc cải thiện - nâng cao chất lượng cuộc sống, trong những trường hợp không đến mức phải điều trị tại cơ sở y tế hoặc ở giai đoạn đầu của bệnh, hay trong sinh hoạt thường ngày.
Thuốc không kê đơn (OTC) nhằm mục đích được sử dụng theo sự lựa chọn của người có nhu cầu dựa trên thông tin do dược sĩ hoặc người có chuyên môn về dược khác cung cấp.
Đáp ánA. Định nghĩa pháp lý của thuốc không kê đơn (OTC) bao gồm cả thuốc cần hướng dẫn sử dụng.
Định nghĩa thuốc không kê đơn (OTC) được quy định là "(trừ thuốc cần hướng dẫn sử dụng)", nên thuốc cần hướng dẫn sử dụng không thuộc định nghĩa của thuốc không kê đơn (OTC), nên phương án 2 sai. Việc nhằm mục đích được sử dụng theo sự lựa chọn của người có nhu cầu, việc tác dụng lên cơ thể không đáng kể, và việc nhằm mục đích giúp người dân tự điều trị - phòng ngừa - cải thiện chất lượng cuộc sống trong trường hợp không đến mức phải điều trị tại cơ sở y tế v.v., đều đúng theo the Guide.
Câu 35 | Vai trò
Trong các mô tả về vai trò của thuốc không kê đơn (OTC), mô tả nào sai?
Việc cải thiện - nâng cao chất lượng cuộc sống (QOL) và tự kiểm tra tình trạng sức khỏe, cùng với việc cải thiện triệu chứng đi kèm bệnh nhẹ, được bao gồm trong vai trò của thuốc không kê đơn (OTC).
Việc duy trì - tăng cường sức khỏe và vệ sinh sức khỏe cộng đồng khác được nêu là một trong các vai trò của thuốc không kê đơn (OTC).
Việc phòng ngừa xuất hiện triệu chứng đi kèm các bệnh như bệnh lối sống v.v. được bao gồm trong vai trò của thuốc không kê đơn (OTC), bất kể có thể kỳ vọng hiệu quả một cách khoa học - hợp lý hay không.
Việc cải thiện triệu chứng đi kèm bệnh nhẹ, cùng với việc duy trì - tăng cường sức khỏe và vệ sinh sức khỏe cộng đồng khác, là một trong các vai trò của thuốc không kê đơn (OTC) được the Guide nêu ra.
Đáp ánC. Việc phòng ngừa xuất hiện triệu chứng đi kèm các bệnh như bệnh lối sống v.v. được bao gồm trong vai trò của thuốc không kê đơn (OTC), bất kể có thể kỳ vọng hiệu quả một cách khoa học - hợp lý hay không.
the Guide nêu rằng vai trò của thuốc không kê đơn (OTC) gồm 6 điều: (1) cải thiện triệu chứng đi kèm bệnh nhẹ, (2) phòng ngừa xuất hiện triệu chứng đi kèm các bệnh như bệnh lối sống v.v. (giới hạn ở loại có thể kỳ vọng hiệu quả một cách khoa học - hợp lý), (3) cải thiện - nâng cao chất lượng cuộc sống (QOL), (4) tự kiểm tra tình trạng sức khỏe, (5) duy trì - tăng cường sức khỏe, (6) vệ sinh sức khỏe cộng đồng khác. Vì (2) giới hạn ở loại có thể kỳ vọng hiệu quả, nên mô tả "bất kể có thể kỳ vọng hiệu quả hay không" là sai. Các phương án còn lại đều thuộc vai trò này.
Câu 36 | Tự chăm sóc bản thân
Trong các mô tả về tự chăm sóc sức khỏe (Self-Medication), mô tả nào đúng?
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tự chăm sóc sức khỏe được định nghĩa là "tự chịu trách nhiệm về sức khỏe của bản thân, và tự mình xử trí các bất ổn nhẹ về thể chất".
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tự chăm sóc sức khỏe được định nghĩa là "tự mình điều trị ngay cả bệnh nặng", không bao gồm các bất ổn nhẹ về thể chất.
Vai chính của tự chăm sóc sức khỏe không phải là người dân nói chung mà là chuyên gia tham gia bán thuốc v.v., người dân chỉ đơn thuần ở vị trí sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
Việc cung cấp thông tin từ chuyên gia tham gia bán thuốc v.v. nhất định phải dẫn đến việc bán thuốc.
Đáp ánA. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tự chăm sóc sức khỏe được định nghĩa là "tự chịu trách nhiệm về sức khỏe của bản thân, và tự mình xử trí các bất ổn nhẹ về thể chất".
the Guide nêu rằng theo WHO, tự chăm sóc sức khỏe được định nghĩa là "tự chịu trách nhiệm về sức khỏe của bản thân, và tự mình xử trí các bất ổn nhẹ về thể chất". Đối tượng là bất ổn nhẹ về thể chất, không phải bệnh nặng. Vai chính của tự chăm sóc sức khỏe là người dân nói chung, và việc cung cấp thông tin không nhất thiết phải dẫn đến việc bán thuốc, mà cần lưu ý rằng có trường hợp khuyên đi khám tại cơ sở y tế hoặc khuyên xử trí không dùng thuốc mới là phù hợp.
Câu 37 | Phạm vi có thể xử trí
Trong các mô tả về phạm vi triệu chứng v.v. có thể xử trí bằng thuốc không kê đơn (OTC), mô tả nào đúng?
Ngay cả khi triệu chứng nặng như sốt cao hay đau bụng dữ dội, việc trước tiên dùng thuốc không kê đơn (OTC) vẫn là cách xử trí phù hợp.
Không có loại thuốc không kê đơn (OTC) nào chứa thành phần mà nếu vận động viên thể thao sử dụng sẽ bị coi là doping.
Nếu dùng thuốc không kê đơn (OTC) một thời gian nhất định mà không thấy triệu chứng cải thiện, nên tiếp tục sử dụng và theo dõi thêm mà không cần đi khám tại cơ sở y tế.
Phạm vi có thể xử trí bằng thuốc không kê đơn (OTC) thay đổi tùy theo người sử dụng thuốc, và ở trẻ nhũ nhi/nhỏ, phụ nữ mang thai v.v., phạm vi đó hẹp hơn so với người lớn thông thường.
Đáp ánD. Phạm vi có thể xử trí bằng thuốc không kê đơn (OTC) thay đổi tùy theo người sử dụng thuốc, và ở trẻ nhũ nhi/nhỏ, phụ nữ mang thai v.v., phạm vi đó hẹp hơn so với người lớn thông thường.
the Guide nêu rằng phạm vi có thể xử trí bằng thuốc không kê đơn (OTC) thay đổi tùy theo người sử dụng, và ở trẻ nhũ nhi/nhỏ, phụ nữ mang thai v.v., phạm vi đó hẹp hơn so với người lớn thông thường. Khi triệu chứng nặng (sốt cao, đau bụng dữ dội, vùng tổn thương rộng v.v.) thì việc dùng thuốc không kê đơn (OTC) không phải cách xử trí phù hợp, và nếu dùng một thời gian hoặc số lần nhất định mà không cải thiện hoặc xấu đi thì cần đi khám tại cơ sở y tế. Cũng có loại thuốc không kê đơn (OTC) chứa thành phần bị coi là doping nếu vận động viên sử dụng.
Câu 38 | Khuyến khích đi khám
Trong các mô tả về việc lựa chọn thuốc phù hợp và khuyến khích đi khám, mô tả nào sai?
Khi đã xử trí bất ổn về thể chất hoặc triệu chứng nhẹ bằng thuốc không kê đơn (OTC), ngay cả khi không thấy triệu chứng cải thiện, nếu không xấu đi thì cứ tiếp tục sử dụng và theo dõi thêm là được.
Khi có vận động viên thể thao hỏi tư vấn về việc sử dụng thuốc, cần xác nhận với dược sĩ v.v. có kiến thức chuyên môn.
Việc sử dụng thuốc không kê đơn (OTC) khi triệu chứng nặng (ví dụ: sốt cao, đau bụng dữ dội, vùng tổn thương rộng v.v.) không phải là cách xử trí phù hợp, xét theo vai trò của thuốc không kê đơn (OTC).
Việc cung cấp thông tin không nhất thiết phải dẫn đến việc bán thuốc, mà có trường hợp khuyên đi khám tại cơ sở y tế (khuyến khích đi khám) hoặc khuyên xử trí không dùng thuốc mới là phù hợp.
Đáp ánA. Khi đã xử trí bất ổn về thể chất hoặc triệu chứng nhẹ bằng thuốc không kê đơn (OTC), ngay cả khi không thấy triệu chứng cải thiện, nếu không xấu đi thì cứ tiếp tục sử dụng và theo dõi thêm là được.
the Guide nêu rằng ngay cả khi đã xử trí bằng thuốc không kê đơn (OTC), nếu dùng một thời gian hoặc số lần nhất định mà không cải thiện hoặc xấu đi thì cần đi khám tại cơ sở y tế để được bác sĩ điều trị, nên mô tả cho là cứ tiếp tục sử dụng theo dõi khi không cải thiện là sai. Việc có trường hợp khuyến khích đi khám là phù hợp, việc xác nhận với dược sĩ về doping của vận động viên, và việc dùng thuốc khi triệu chứng nặng không phù hợp, đều đúng theo the Guide.
Câu 39 | Các điểm cần xác nhận
Trong các mô tả về những điểm cơ bản mà chuyên gia tham gia bán thuốc cần xác nhận từ người mua v.v., mô tả nào đúng?
Việc người sẽ sử dụng thuốc đó là chính người đang được cung cấp thông tin, hay là người trong gia đình v.v., là một trong những điểm cơ bản cần xác nhận.
Việc người sẽ sử dụng thuốc đó có đang được điều trị tại cơ sở y tế hay không, không thuộc các điểm cần xác nhận.
Việc người sẽ sử dụng thuốc đó có từng có kinh nghiệm dị ứng hay tác dụng phụ của thuốc trong quá khứ hay không, không thuộc các điểm cần xác nhận.
Không cần xác nhận mục đích mua thuốc đó là gì (nhu cầu của người mua v.v., động cơ mua hàng).
Đáp ánA. Việc người sẽ sử dụng thuốc đó là chính người đang được cung cấp thông tin, hay là người trong gia đình v.v., là một trong những điểm cơ bản cần xác nhận.
the Guide nêu ra các điểm cơ bản cần xác nhận gồm: (1) động cơ mua hàng (nhu cầu), (2) người sử dụng là chính người được cung cấp thông tin hay là người trong gia đình v.v., (3) có phải là trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai v.v. hay không, (4) có đang được điều trị tại cơ sở y tế hay không, (5) có từng có kinh nghiệm dị ứng hay tác dụng phụ của thuốc trong quá khứ hay không, (6) có đang dùng thuốc khác hay ăn thực phẩm nào có nguy cơ gây vấn đề do tương tác hay phối hợp ăn uống hay không. Vì (1)(4)(5) cũng đều được bao gồm, nên các phương án còn lại đều sai.
Câu 40 | Ứng xử khi bán hàng
Trong các mô tả về giao tiếp khi bán hàng, mô tả nào đúng?
Khi bán thuốc nhóm 1, các điểm như có phải là trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai v.v. hay không (điểm 3-5) phải do người đăng ký bán thuốc đó xác nhận.
Vì tình trạng sử dụng thuốc của người mua v.v. không thay đổi, nên không cần đặc biệt cân nhắc về số lượng bán, có thể bán gộp nhiều.
Vì tình trạng sử dụng thuốc của người mua v.v. có thể thay đổi bất cứ lúc nào, nên việc cân nhắc để số lượng bán ở mức cần thiết dùng trong một thời gian nhất định v.v., nhằm bảo đảm liên tục có cơ hội giao tiếp khi bán hàng, cũng là điều quan trọng.
Vì thuốc không kê đơn (OTC) nhất định do chính người được cung cấp thông tin sử dụng, nên chỉ cần cân nhắc giao tiếp khi bán hàng dựa trên tình trạng của người đó.
Đáp ánC. Vì tình trạng sử dụng thuốc của người mua v.v. có thể thay đổi bất cứ lúc nào, nên việc cân nhắc để số lượng bán ở mức cần thiết dùng trong một thời gian nhất định v.v., nhằm bảo đảm liên tục có cơ hội giao tiếp khi bán hàng, cũng là điều quan trọng.
the Guide nêu rằng vì tình trạng sử dụng thuốc của người mua v.v. có thể thay đổi bất cứ lúc nào, nên việc cân nhắc để số lượng bán ở mức cần thiết dùng trong một thời gian nhất định v.v., nhằm bảo đảm liên tục có cơ hội giao tiếp khi bán hàng, cũng là điều quan trọng. Với thuốc nhóm 1, các điểm 3-5 phải do dược sĩ bán thuốc đó xác nhận (không phải người đăng ký bán thuốc), và cần cân nhắc giao tiếp dựa trên việc người sử dụng thuốc không nhất thiết là chính người được cung cấp thông tin, nên các phương án còn lại đều sai.
Luyện tập: giải các câu hỏi trên trang này
Đây là công cụ luyện tập với câu hỏi ngẫu nhiên (hoạt động khi JavaScript được bật). Bạn vẫn có thể đọc toàn bộ câu hỏi và phần giải thích ở trên.
* Lời giải là thông tin phục vụ việc học. Phạm vi ra đề và chế độ thi có thể thay đổi theo từng năm, vì vậy hãy luôn kiểm tra thông báo chính thức của đơn vị tổ chức thi.
Trang này là bản dịch từ nguyên bản tiếng Nhật. Nếu nội dung bản dịch và nguyên bản khác nhau, bản tiếng Nhật sẽ được ưu tiên. Xem nguyên bản tiếng Nhật