Cách phân biệt biển báo và kỳ thi lý thuyết bằng lái
Ôn thi lý thuyết giấy phép lái xe
Cách phân biệt các biển báo giao thông dễ nhầm lẫn, hình thức ra đề của kỳ thi lý thuyết bằng lái tạm thời và bằng lái chính thức, cho đến những lần sửa đổi Luật Giao thông Đường bộ gần đây. Phần giải thích lần lượt gỡ rối vì sao các câu hỏi bẫy lại dễ đánh lừa. Dùng để kiểm tra lại trước khi lấy hoặc gia hạn bằng lái.
40 câu hỏi · 6 lĩnh vực | Cập nhật lần cuối 2026-09-28
Nếu trong các lựa chọn của đề thi lý thuyết có những cách nói khẳng định như "tuyệt đối", "chắc chắn", "trong mọi trường hợp" thì sao?
Mẹo là nghi ngờ xem có ngoại lệ nào không. Trên thực tế, những câu như vậy thường sai
Chắc chắn là lựa chọn đúng
Phán đoán dựa vào độ dài của câu
Có thể bỏ qua
Đáp án: A. Mẹo là nghi ngờ xem có ngoại lệ nào không. Trên thực tế, những câu như vậy thường sai
Luật giao thông có nhiều quy định ngoại lệ, và một kỹ thuật kinh điển khi ôn thi lý thuyết là: các lựa chọn chứa "tuyệt đối", "chắc chắn" thường có xu hướng là sai. Tất nhiên đây cũng là một xu hướng chứ không phải quy luật tuyệt đối nên không được chủ quan, nhưng thái độ nghi ngờ trước tiên sẽ giúp bạn ghi điểm.
Câu 2 | Nghĩa vụ đi chậm gần khu vực an toàn
【Đúng/Sai】"Khi đi qua gần khu vực an toàn, dù có người đi bộ hay không cũng phải đi chậm"
Sai(chỉ có nghĩa vụ đi chậm khi có người đi bộ; nếu không có người thì không có nghĩa vụ này)
Đúng
Đáp án: A. Sai(chỉ có nghĩa vụ đi chậm khi có người đi bộ; nếu không có người thì không có nghĩa vụ này)
Đây là bẫy kinh điển trong đề thi lý thuyết. Nếu có người đi bộ tại khu vực an toàn thì có nghĩa vụ đi chậm, còn nếu không có người thì không có nghĩa vụ đó. Đây là câu luyện tập điển hình cho việc: khi thấy chữ "phải" thì nên nghi ngờ xem có ngoại lệ hay không.
Câu 3 | Sự khác nhau giữa dừng tạm thời và đi chậm
Tại nơi có biển "Dừng lại", xung quanh kể cả phía sau không có xe cộ hay người nào. Bạn nên làm gì?
Vẫn phải dừng hẳn hoàn toàn một lần rồi mới xác nhận an toàn (chỉ đi chậm là không đủ)
Chỉ cần đi chậm là được
Nếu không có người thì có thể đi qua luôn
Chỉ cần giảm tốc độ là đủ
Đáp án: A. Vẫn phải dừng hẳn hoàn toàn một lần rồi mới xác nhận an toàn (chỉ đi chậm là không đủ)
Điều kiện của việc dừng tạm thời là bánh xe phải dừng hoàn toàn, và nghĩa vụ dừng lại không được miễn trừ dù xung quanh không có ai. "Vì không có ai nên không sao" là lý do biện minh điển hình cho lỗi không dừng tạm thời, và có thể bị trừ điểm, phạt tiền.
Câu 4 | Sự khác nhau giữa vượt xe và vượt lên trước
Điều nào đúng về sự khác nhau giữa "vượt xe" (oikoshi) và "vượt lên trước" (oinuki)?
Vượt xe kèm theo việc đổi làn đường, còn vượt lên trước là vượt qua xe phía trước mà không đổi làn
Là hai cách nói khác nhau nhưng cùng nghĩa
Vượt lên trước nguy hiểm hơn nên bị cấm
Vượt xe là thuật ngữ chỉ dùng riêng trên đường cao tốc
Đáp án: A. Vượt xe kèm theo việc đổi làn đường, còn vượt lên trước là vượt qua xe phía trước mà không đổi làn
Vượt xe là đổi làn đường (đổi hướng đi) để vượt qua xe phía trước, còn vượt lên trước là đi qua bên cạnh xe phía trước trong cùng một làn đường. Trong hầm hoặc đoạn đường cấm vượt xe, dù "vượt xe" bị cấm nhưng "vượt lên trước" có thể không bị hạn chế trong một số trường hợp, và đây là điểm khác biệt thường được ra đề.
Câu 5 | Vượt xe và vượt lên trước trong hầm
Trong hầm (đoạn đường không có làn đường phân chia), điều gì bị cấm?
Chỉ vượt xe bị cấm. Vượt lên trước trong cùng một làn không thuộc đối tượng bị hạn chế
Cả vượt xe và vượt lên trước đều bị cấm hoàn toàn
Chỉ vượt lên trước bị cấm
Chỉ cấm vào ban ngày
Đáp án: A. Chỉ vượt xe bị cấm. Vượt lên trước trong cùng một làn không thuộc đối tượng bị hạn chế
Hầm không có làn đường phân chia là ví dụ điển hình của việc cấm vượt xe. Tuy nhiên, đây là quy định cấm "vượt xe" (kèm theo đổi làn), chứ không phải quy định trực tiếp hạn chế hành vi "vượt lên trước" - đi qua bên cạnh xe phía trước trong cùng một làn. Ranh giới này thường được đưa vào đề thi.
Câu 6 | Thời điểm bật đèn xi-nhan
Khi đổi hướng đi (đổi làn đường), thời điểm bật đèn xi-nhan là khi nào?
Khoảng 3 giây trước khi định đổi hướng đi
Khoảng 30m trước
Ngay sau khi bắt đầu đổi hướng đi
Không có quy định cụ thể
Đáp án: A. Khoảng 3 giây trước khi định đổi hướng đi
Tín hiệu đổi hướng đi nên được bật khoảng 3 giây trước (còn tín hiệu rẽ trái/phải là khoảng 30m trước giao lộ). Rất nhiều bẫy nhầm lẫn giữa "đổi hướng đi = 3 giây trước" và "rẽ trái/phải = 30m trước", nên ghi nhớ chính xác sự tương ứng giữa các con số chính là chìa khóa để ghi điểm.
Câu 7 | Cách ứng xử với xe khẩn cấp
Trên đoạn đường không phải giao lộ, một xe khẩn cấp đang bật còi hụ tiến đến gần. Cách ứng xử đúng của xe thông thường là gì?
Về nguyên tắc, tấp vào bên trái đường để nhường đường (không nhất thiết phải dừng hẳn)
Bắt buộc phải dừng hẳn
Có thể phớt lờ và tiếp tục đi
Tấp sang bên phải rồi dừng lại
Đáp án: A. Về nguyên tắc, tấp vào bên trái đường để nhường đường (không nhất thiết phải dừng hẳn)
Gần giao lộ thì nguyên tắc là dừng hẳn để nhường đường, nhưng ở những nơi không phải giao lộ, nguyên tắc cơ bản là "tấp vào bên trái để nhường đường", không nhất thiết phải dừng lại (cũng có quy định ngoại lệ tấp sang bên phải ở đường hẹp). Suy nghĩ sai lầm rằng "xe khẩn cấp = bắt buộc dừng ở mọi nơi" chính là nguồn gốc của bẫy này.
Đọc hiểu biển báo
Câu 8 | Cấm đi qua và cấm xe cộ đi vào
Biển "Cấm đi qua" (vòng tròn có dấu ×) và biển "Cấm xe cộ đi vào" (vòng tròn có 1 vạch ngang). Hai biển này khác nhau ở điểm nào?
Cấm đi qua là cấm hoàn toàn kể cả người đi bộ, còn cấm xe cộ đi vào chỉ cấm xe cộ đi vào từ một hướng nhất định, ví dụ như lối ra của đường một chiều
Có ý nghĩa giống nhau
Cấm đi qua là quy định nhẹ hơn
Cấm xe cộ đi vào không áp dụng cho xe đạp
Đáp án: A. Cấm đi qua là cấm hoàn toàn kể cả người đi bộ, còn cấm xe cộ đi vào chỉ cấm xe cộ đi vào từ một hướng nhất định, ví dụ như lối ra của đường một chiều
"Cấm đi qua" là cấm đi lại hoàn toàn, bao gồm cả người đi bộ; "Cấm xe cộ đi vào" chỉ cấm xe cộ đi vào từ một hướng cụ thể, ví dụ như lối ra của đường một chiều. Vì thiết kế hai biển khá giống nhau nên việc ra đề nhằm gây nhầm lẫn giữa hai biển này là chuyện thường thấy trong thi lý thuyết.
Câu 9 | Cấm đỗ xe và cấm đỗ/dừng xe
Sự khác nhau giữa biển "Cấm đỗ xe" (1 vạch chéo) và biển "Cấm đỗ và dừng xe" (dấu × = 2 vạch chéo) là gì?
Cấm đỗ xe thì vẫn có thể dừng xe, còn cấm đỗ và dừng xe thì cả dừng xe cũng không được phép
Cả hai đều có thể dừng xe
Cả hai đều không thể dừng xe
Cấm đỗ và dừng xe là quy định nhẹ hơn
Đáp án: A. Cấm đỗ xe thì vẫn có thể dừng xe, còn cấm đỗ và dừng xe thì cả dừng xe cũng không được phép
1 vạch chéo = cấm đỗ xe (vẫn có thể "dừng xe" để đón/trả khách hoặc bốc dỡ hàng trong vòng 5 phút); dấu × (2 vạch chéo) = cấm đỗ và dừng xe (không được dừng lại dưới bất kỳ hình thức nào, kể cả dừng xe). Hai biển trông khá giống nhau, nên việc đọc chính xác cả biển phụ phía dưới (khung giờ, ngày trong tuần) là bí quyết để ghi điểm.
Câu 10 | Tốc độ tối đa và tốc độ tối thiểu
Biển "tốc độ tối đa" và biển "tốc độ tối thiểu" khác nhau như thế nào về hình thức?
Biển tốc độ tối thiểu có một vạch ngang màu xanh dương ở dưới con số
Màu sắc hoàn toàn khác nhau
Tốc độ tối thiểu là biển hình tam giác
Không có gì khác biệt, phải phán đoán theo ngữ cảnh
Đáp án: A. Biển tốc độ tối thiểu có một vạch ngang màu xanh dương ở dưới con số
Biển tốc độ tối đa là hình tròn viền đỏ với con số bên trong; biển tốc độ tối thiểu là hình tròn nền xanh dương với con số, có đặc điểm là một vạch ngang màu xanh dương (gạch chân) bên dưới con số. Trên tuyến chính của đường cao tốc, đôi khi cả hai biển cùng xuất hiện, nên cần phải phân biệt được.
Câu 11 | Cấm đi theo hướng khác quy định và phân làn theo hướng đi
Trong các biển mũi tên, tổ hợp nào đúng giữa biển quy định "chỉ được đi theo hướng này" và biển chỉ dẫn "từ làn này hãy đi theo hướng này"?
Cấm đi theo hướng khác quy định = biển quy định; Phân làn theo hướng đi = biển chỉ dẫn (mỗi làn có hướng đi được phép khác nhau)
Cả hai đều là biển quy định
Cả hai đều là biển chỉ dẫn
Tên gọi giống nhau và không có sự phân biệt
Đáp án: A. Cấm đi theo hướng khác quy định = biển quy định; Phân làn theo hướng đi = biển chỉ dẫn (mỗi làn có hướng đi được phép khác nhau)
Biển cấm đi theo hướng khác quy định là biển quy định mang nghĩa "trong toàn bộ giao lộ này, không được đi theo hướng nào khác ngoài hướng chỉ định". Biển phân làn theo hướng đi là biển chỉ dẫn quy định "từ làn này hãy đi theo hướng này" cho từng làn đường. Dù thiết kế mũi tên khá giống nhau, loại biển (quy định hay chỉ dẫn) lại khác nhau và đây là điểm hay được hỏi.
Câu 12 | Phân biệt đường một chiều và biển cho phép rẽ trái
Tổ hợp nào đúng giữa biển "mũi tên trắng trên nền xanh dương" và biển báo "mũi tên xanh dương trên nền trắng"?
Mũi tên trắng trên nền xanh dương = biển đường một chiều; Mũi tên xanh dương trên nền trắng = biển báo cho phép rẽ trái (có thể rẽ trái ngay cả khi đèn đỏ)
Mũi tên trắng trên nền xanh dương = cho phép rẽ trái; Mũi tên xanh dương trên nền trắng = đường một chiều
Cả hai đều là đường một chiều
Cả hai đều là cho phép rẽ trái
Đáp án: A. Mũi tên trắng trên nền xanh dương = biển đường một chiều; Mũi tên xanh dương trên nền trắng = biển báo cho phép rẽ trái (có thể rẽ trái ngay cả khi đèn đỏ)
Đây là bẫy kinh điển trong thi lý thuyết vì hai biển trông rất giống nhau. Mũi tên trắng trên nền xanh dương là biển quy định "đường một chiều"; còn mũi tên xanh dương trên nền trắng là biển báo "cho phép rẽ trái" (được phép rẽ trái ngay cả khi đèn tín hiệu đỏ). Nếu nhầm lẫn giữa hai biển và đi ngược chiều, có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
Câu 13 | Màu sắc của biển cảnh báo
Biển hình thoi màu vàng mang ý nghĩa gì?
Phía trước có nguy hiểm/cần chú ý (biển cảnh báo) và không kèm theo hình phạt
Nơi có thể đỗ xe
Đường ưu tiên
Cấm vượt xe
Đáp án: A. Phía trước có nguy hiểm/cần chú ý (biển cảnh báo) và không kèm theo hình phạt
Hình thoi màu vàng là biển cảnh báo báo trước nguy hiểm phía trước như "có đường sắt chắn ngang", "có đèn tín hiệu", "đường trơn trượt"... Khác với biển quy định (hình tròn), bản thân biển này không kèm theo hình phạt khi vi phạm, nhưng nếu phớt lờ thì nguy cơ tai nạn sẽ tăng vọt.
Câu 14 | Biển báo giao lộ hình vòng xuyến
Đặc điểm của biển báo giao lộ hình vòng xuyến (roundabout) là gì?
Mũi tên hình tròn được vẽ theo chiều ngược kim đồng hồ (đi theo chiều bên phải)
Không có mũi tên, chỉ có hình tròn
Mũi tên theo chiều kim đồng hồ
Dùng chung biển với đường một chiều
Đáp án: A. Mũi tên hình tròn được vẽ theo chiều ngược kim đồng hồ (đi theo chiều bên phải)
Tại giao lộ hình vòng xuyến, xe cộ phải di chuyển theo chiều bên phải (không phải theo chiều kim đồng hồ mà là ngược chiều kim đồng hồ = nhìn từ tâm vòng xuyến thì đi theo chiều bên phải), và biển báo cũng vẽ mũi tên theo hướng đó. Biển này dễ bị nhầm với biển cảnh báo "có vòng xuyến" nên cần chú ý sự khác biệt.
Lý thuyết bằng lái tạm thời
Câu 15 | Số câu hỏi trong thi lý thuyết bằng lái tạm thời
Thi lý thuyết bằng lái tạm thời có tổng bao nhiêu câu và cần trả lời đúng bao nhiêu câu trở lên để đỗ?
45 câu trở lên trong tổng số 50 câu (tỷ lệ đúng 90%)
70 câu trở lên trong tổng số 100 câu
20 câu trở lên trong tổng số 30 câu
18 câu trở lên trong tổng số 20 câu
Đáp án: A. 45 câu trở lên trong tổng số 50 câu (tỷ lệ đúng 90%)
Thi lý thuyết bằng lái tạm thời gồm 50 câu dạng đúng/sai, và trả lời đúng từ 45 câu trở lên (tỷ lệ đúng 90%) là mức đỗ. Thời gian giới hạn thường vào khoảng 30 phút.
Câu 16 | Hình thức ra đề thi lý thuyết bằng lái tạm thời
Hình thức ra đề của thi lý thuyết bằng lái tạm thời là gì?
Chỉ dạng đúng/sai
Chỉ dạng trắc nghiệm 4 lựa chọn
Bao gồm cả dạng tự luận
Chỉ là các câu hỏi bằng hình minh họa
Đáp án: A. Chỉ dạng đúng/sai
Thi lý thuyết bằng lái tạm thời về cơ bản chỉ gồm các câu hỏi dạng đúng/sai. Điểm khác biệt lớn là khi lên đến thi lý thuyết bằng lái chính thức, sẽ có thêm các câu hỏi phán đoán tình huống bằng hình minh họa.
Câu 17 | Điều kiện để lái xe với bằng lái tạm thời
Người có bằng lái tạm thời khi lái xe trên đường công cộng bắt buộc phải có những gì?
Có nhân viên trường dạy lái được chỉ định hoặc người có bằng lái ngồi ghế phụ, và gắn biển "Đang tập lái với bằng tạm thời"
Không cần gì cả
Chỉ cần có phụ huynh ngồi cùng
Không cần người ngồi cùng nhưng cấm lái xe vào ban đêm
Đáp án: A. Có nhân viên trường dạy lái được chỉ định hoặc người có bằng lái ngồi ghế phụ, và gắn biển "Đang tập lái với bằng tạm thời"
Khi lái xe với bằng lái tạm thời, bắt buộc phải có người có thể hướng dẫn ngồi cùng xe, và phải gắn biển "Đang tập lái với bằng tạm thời" ở phía trước và phía sau xe. Bằng lái tạm thời chỉ có ý nghĩa là "bằng lái để luyện tập".
Câu 18 | Độ tuổi được phép thi bằng lái tạm thời
Từ ngày 1 tháng 4 năm 2026 trở đi, độ tuổi được phép thi lấy bằng lái tạm thời của bằng lái xe phổ thông là bao nhiêu?
Từ 17 tuổi 6 tháng trở lên (việc cấp bằng chính thức vẫn tiếp tục áp dụng từ 18 tuổi)
Chỉ từ 18 tuổi trở lên
Từ 16 tuổi trở lên
Giới hạn độ tuổi đã bị bãi bỏ
Đáp án: A. Từ 17 tuổi 6 tháng trở lên (việc cấp bằng chính thức vẫn tiếp tục áp dụng từ 18 tuổi)
Từ ngày 1 tháng 4 năm 2026, độ tuổi được phép dự thi bằng lái xe phổ thông sẽ được hạ xuống còn 17 tuổi 6 tháng (việc cấp bằng vẫn giữ nguyên từ 18 tuổi như trước). Đây là thay đổi chế độ nhằm cho phép việc học lái xe được bắt đầu sớm hơn, và bản thân kỳ thi bằng lái tạm thời cũng có thể dự thi từ độ tuổi này.
Câu 19 | Mối quan hệ với kỳ thi thực hành
Điều gì cần thiết trước khi lấy được bằng lái tạm thời?
Hoàn thành khóa học lý thuyết và thực hành tại trường dạy lái, và đỗ kỳ thi lý thuyết, thực hành của bằng lái tạm thời
Đỗ kỳ thi lý thuyết của bằng lái chính thức
Học thực hành trên đường công cộng 100 giờ
Không có điều kiện gì đặc biệt
Đáp án: A. Hoàn thành khóa học lý thuyết và thực hành tại trường dạy lái, và đỗ kỳ thi lý thuyết, thực hành của bằng lái tạm thời
Theo lộ trình trường dạy lái, chỉ sau khi hoàn thành khóa học lý thuyết và thực hành giai đoạn 1, rồi đỗ kỳ thi lý thuyết bằng lái tạm thời (dạng đúng/sai 50 câu) và kỳ kiểm định thực hành thì mới được cấp bằng lái tạm thời, và mới có thể tiến vào giai đoạn học thực hành trên đường công cộng (giai đoạn 2).
Câu 20 | Tỷ lệ trả lời đúng để đỗ
Tỷ lệ trả lời đúng cần thiết để đỗ kỳ thi lý thuyết bằng lái tạm thời khoảng bao nhiêu?
Khoảng 90% (45/50 câu)
70%
50%
100% (chỉ đỗ khi làm đúng tuyệt đối)
Đáp án: A. Khoảng 90% (45/50 câu)
Đối với bằng lái tạm thời, một tiêu chuẩn khá cao được đặt ra là tỷ lệ trả lời đúng từ 90% trở lên (từ 45 câu trở lên trong tổng số 50 câu). Điểm chung với kỳ thi lý thuyết bằng lái chính thức (từ 90 điểm trở lên trên thang 100 điểm) là cả hai đều yêu cầu tỷ lệ đúng cao.
Câu 21 | Thời hạn hiệu lực của bằng lái tạm thời
Bằng lái tạm thời có tính chất như thế nào?
Là bằng lái tạm thời để luyện tập trên đường công cộng, không thể tự do lái xe một mình trên đường công cộng
Có hiệu lực tương đương với bằng lái chính thức
Có thể tiếp tục gia hạn ở dạng bằng lái tạm thời
Sau khi lấy được có thể lái xe mà không cần người ngồi cùng
Đáp án: A. Là bằng lái tạm thời để luyện tập trên đường công cộng, không thể tự do lái xe một mình trên đường công cộng
Bằng lái tạm thời là tư cách để luyện tập cho đến khi lấy được bằng lái chính thức, bắt buộc phải có người hướng dẫn ngồi cùng và gắn biển "Đang tập lái với bằng tạm thời". Việc không thể lái xe một mình chính là sự khác biệt quyết định so với bằng lái chính thức.
Lý thuyết bằng lái chính thức
Câu 22 | Cấu trúc đề thi lý thuyết bằng lái chính thức
Thi lý thuyết bằng lái chính thức gồm bao nhiêu câu, tổng điểm tối đa là bao nhiêu?
90 câu đúng/sai + 5 câu hình minh họa, tổng cộng 95 câu, thang điểm tối đa 100
100 câu, thang điểm tối đa 100
50 câu, thang điểm tối đa 50
Chỉ toàn câu đúng/sai, tổng 100 câu
Đáp án: A. 90 câu đúng/sai + 5 câu hình minh họa, tổng cộng 95 câu, thang điểm tối đa 100
Thi lý thuyết bằng lái chính thức gồm 90 câu dạng đúng/sai (mỗi câu 1 điểm) và 5 câu hỏi phán đoán tình huống bằng hình minh họa (mỗi câu 2 điểm), tổng cộng 95 câu với thang điểm tối đa 100 điểm. So với bằng lái tạm thời, số lượng và loại câu hỏi đều nhiều hơn.
Câu 23 | Mức đỗ của thi lý thuyết bằng lái chính thức
Mức đỗ của thi lý thuyết bằng lái chính thức là bao nhiêu?
Từ 90 điểm trở lên trên thang điểm tối đa 100
Từ 70 điểm trở lên trên thang điểm tối đa 100
Từ 70 câu trở lên trong tổng số 95 câu
Từ 80 điểm trở lên
Đáp án: A. Từ 90 điểm trở lên trên thang điểm tối đa 100
Thi lý thuyết bằng lái chính thức đỗ khi đạt từ 90 điểm trở lên trên thang điểm tối đa 100. Con số này gần với bằng lái tạm thời (tỷ lệ đúng 90%), nhưng cần lưu ý đây là tiêu chuẩn tính theo "điểm số" (bao gồm cả thang điểm 2 điểm/câu của các câu hỏi hình minh họa).
Câu 24 | Thang điểm của câu hỏi hình minh họa
"Câu hỏi hình minh họa" trong thi lý thuyết bằng lái chính thức có bao nhiêu câu, mỗi câu bao nhiêu điểm?
5 câu, mỗi câu 2 điểm (tổng cộng 10 điểm)
10 câu, mỗi câu 1 điểm
3 câu, mỗi câu 5 điểm
Chỉ 1 câu, 10 điểm
Đáp án: A. 5 câu, mỗi câu 2 điểm (tổng cộng 10 điểm)
Câu hỏi hình minh họa có 5 câu, mỗi câu 2 điểm, tổng cộng 10 điểm. Đây là dạng câu hỏi ứng dụng yêu cầu quan sát hình minh họa vẽ biển báo, đèn tín hiệu, người đi bộ... để phán đoán "có nên giảm tốc độ để dự đoán nguy hiểm hay không", là dạng câu khó xử lý chỉ bằng cách học thuộc lòng đúng/sai.
Câu 25 | Tỷ lệ đỗ thi lý thuyết bằng lái chính thức
Tỷ lệ đỗ đại khái của kỳ thi lý thuyết bằng lái chính thức là bao nhiêu?
Khoảng 70%
Khoảng 95%
Khoảng 30%
Khoảng 50%
Đáp án: A. Khoảng 70%
Tỷ lệ đỗ kỳ thi lý thuyết bằng lái chính thức được cho là khoảng 70%. Giống như bằng lái tạm thời, các bẫy diễn đạt khẳng định và việc nhận biết các biển báo dễ nhầm lẫn thường là nguyên nhân bị mất điểm, nên việc luyện tập "kiểu bẫy" qua các đề thi cũ rất hiệu quả.
Câu 26 | Thời gian giới hạn của thi lý thuyết bằng lái chính thức
Thời gian giới hạn ước tính của thi lý thuyết bằng lái chính thức là bao lâu?
Khoảng 50 phút
Khoảng 20 phút
Khoảng 90 phút
Không có giới hạn thời gian
Đáp án: A. Khoảng 50 phút
Thi lý thuyết bằng lái chính thức có thời gian ước tính khoảng 50 phút. Do có nhiều câu hỏi hơn so với bằng lái tạm thời (khoảng 30 phút, 50 câu) nên thời gian cũng được thiết kế dư dả hơn một chút.
Câu 27 | Mục đích của câu hỏi hình minh họa
Mục đích chính của việc ra câu hỏi hình minh họa là gì?
Để đo lường khả năng dự đoán nguy hiểm dựa trên quan sát tình huống, chứ không chỉ đơn thuần là học thuộc lòng
Để đo tốc độ gõ phím
Để xác định có kinh nghiệm lái xe hay không
Thay thế cho kiểm tra thị lực
Đáp án: A. Để đo lường khả năng dự đoán nguy hiểm dựa trên quan sát tình huống, chứ không chỉ đơn thuần là học thuộc lòng
Câu hỏi hình minh họa là dạng câu hỏi yêu cầu phán đoán "phía trước có thể xảy ra nguy hiểm gì" từ một tình huống được vẽ với nhiều yếu tố như biển báo, đèn tín hiệu, vị trí người đi bộ, xe đạp... Loại câu này khó xử lý chỉ bằng cách học thuộc lòng đúng/sai, và được thiết kế để đo lường khả năng dự đoán nguy hiểm gần với thực tế khi lái xe.
Luật sửa đổi năm 2026
Câu 28 | Chế độ vé phạt xanh cho xe đạp
Chế độ nào được áp dụng cho xe đạp (từ 16 tuổi trở lên) kể từ ngày 1 tháng 4 năm 2026?
Nộp tiền phạt theo chế độ vé phạt xanh (chế độ thông báo phạt vi phạm giao thông)
Chế độ kiểm định xe
Bắt buộc gắn biển số
Ban hành thuế xe đạp mới
Đáp án: A. Nộp tiền phạt theo chế độ vé phạt xanh (chế độ thông báo phạt vi phạm giao thông)
Kể từ ngày 1 tháng 4 năm 2026, chế độ vé phạt xanh (chế độ tiền phạt) đã được áp dụng đối với các vi phạm giao thông của người điều khiển xe đạp từ 16 tuổi trở lên. Nếu nộp tiền phạt thì sẽ không bị xử lý hình sự, và đây là bước chuyển đổi lớn từ việc "chỉ dừng ở mức cảnh cáo" trước đây sang việc xử phạt thực chất.
Câu 29 | Hạ độ tuổi thi bằng lái tạm thời
Từ ngày 1 tháng 4 năm 2026, độ tuổi được phép thi bằng lái tạm thời của bằng lái xe phổ thông đã thay đổi như thế nào?
Được hạ xuống từ 17 tuổi 6 tháng trở lên (việc cấp bằng vẫn tiếp tục từ 18 tuổi)
Được hạ xuống từ 16 tuổi trở lên
Được nâng lên 19 tuổi
Không có thay đổi
Đáp án: A. Được hạ xuống từ 17 tuổi 6 tháng trở lên (việc cấp bằng vẫn tiếp tục từ 18 tuổi)
Có hiệu lực từ ngày 1 tháng 4 năm 2026, độ tuổi được phép dự thi đã được hạ xuống còn 17 tuổi 6 tháng. Việc cấp bằng lái vẫn giữ nguyên từ 18 tuổi như trước, không thay đổi; đây là thay đổi chế độ nhằm cho phép việc học lái xe được bắt đầu sớm hơn.
Câu 30 | Tốc độ quy định trên đường dân sinh
Luật sửa đổi dự kiến có hiệu lực vào ngày 1 tháng 9 năm 2026 liên quan đến đường dân sinh không có vạch phân làn là gì?
Tốc độ quy định được hạ từ 60km/h xuống còn 30km/h
Tốc độ quy định được hạ từ 60km/h xuống còn 40km/h
Cấm hoàn toàn mọi xe cộ đi lại
Không có thay đổi gì đặc biệt
Đáp án: A. Tốc độ quy định được hạ từ 60km/h xuống còn 30km/h
Bản sửa đổi hạ tốc độ quy định trên đường dân sinh không có vạch phân làn (đường tim) từ 60km/h xuống còn 30km/h dự kiến có hiệu lực vào ngày 1 tháng 9 năm 2026. Nền tảng của quy định này là ngưỡng khoảng 30km/h được cho là điểm mà tỷ lệ tử vong khi va chạm với người đi bộ giảm mạnh.
Câu 31 | Điều kiện của xe cỡ nhỏ đặc định
Điều kiện cơ bản của "xe cỡ nhỏ đặc định" (như xe scooter điện) là gì?
Tốc độ tối đa từ 20km/h trở xuống, từ 16 tuổi trở lên, không cần bằng lái (đội mũ bảo hiểm là nghĩa vụ nỗ lực)
Tốc độ tối đa 40km/h, cần bằng lái xe phổ thông
Tốc độ tối đa 10km/h, không cần bằng lái, bắt buộc đội mũ bảo hiểm
Tất cả đều cần bằng lái xe máy dưới 50cc
Đáp án: A. Tốc độ tối đa từ 20km/h trở xuống, từ 16 tuổi trở lên, không cần bằng lái (đội mũ bảo hiểm là nghĩa vụ nỗ lực)
Xe cỡ nhỏ đặc định là phân loại không cần bằng lái nếu tốc độ tối đa từ 20km/h trở xuống và người điều khiển từ 16 tuổi trở lên. Việc đội mũ bảo hiểm được coi là nghĩa vụ nỗ lực (không có hình phạt), và trong một số điều kiện nhất định, xe này có thể đi trên vỉa hè ở chế độ đặc biệt.
Câu 32 | Xe máy dưới 50cc theo tiêu chuẩn mới
Điều kiện của "xe máy dưới 50cc theo tiêu chuẩn mới", được thiết lập do việc ngừng sản xuất xe 50cc, là gì?
Xe dung tích dưới 125cc được giới hạn công suất tối đa 4,0kW trở xuống, có thể lái bằng bằng lái xe phổ thông
Tất cả xe dưới 150cc đều thuộc đối tượng
Xe dưới 200cc đều thuộc đối tượng không điều kiện
Bất kể công suất, xe dưới 125cc đều thuộc đối tượng
Đáp án: A. Xe dung tích dưới 125cc được giới hạn công suất tối đa 4,0kW trở xuống, có thể lái bằng bằng lái xe phổ thông
Do quy chế khí thải được siết chặt khiến việc sản xuất xe 50cc bị dừng lại, nên các xe dung tích dưới 125cc được giới hạn công suất tối đa 4,0kW trở xuống nay được xếp vào loại "xe máy dưới 50cc" mới. Tuy nhiên, các quy tắc truyền thống của xe máy dưới 50cc vẫn được áp dụng nguyên vẹn, gồm tốc độ quy định 30km/h, rẽ phải hai bước và cấm chở hai người.
Câu 33 | Khung tiền phạt vé xanh dành cho xe đạp
Khung tiền phạt ước tính trong chế độ vé phạt xanh dành cho xe đạp là bao nhiêu?
Khoảng 5.000 yên đến 12.000 yên (tùy loại vi phạm)
Đồng loạt 1.000 yên
Đồng loạt 50.000 yên
Không có tiền phạt, chỉ trừ điểm
Đáp án: A. Khoảng 5.000 yên đến 12.000 yên (tùy loại vi phạm)
Vé phạt xanh dành cho xe đạp có mức tiền phạt khác nhau tùy theo loại vi phạm, dao động trong khoảng từ 5.000 yên đến 12.000 yên (ví dụ: sử dụng điện thoại khi lái xe thì mức phạt cao hơn, còn vượt đèn đỏ hay đi ngược chiều thì ở mức trung bình). Vì số tiền có thể được điều chỉnh trong quá trình vận hành sau này, nên việc xác nhận thông báo chính thức tại thời điểm áp dụng là rất quan trọng.
Câu 34 | Sắp xếp lại phân loại xe máy dưới 50cc
Điểm phân biệt lớn giữa "xe máy thông thường", "xe máy theo tiêu chuẩn mới" và "xe cỡ nhỏ đặc định" là gì?
Phân loại khác nhau tùy theo tổ hợp dung tích xy-lanh, công suất, tốc độ tối đa, và loại bằng lái cần thiết cũng thay đổi theo
Phân loại theo màu sắc
Chỉ phân loại theo năm sản xuất
Không có sự khác biệt, chỉ là tên gọi khác nhau
Đáp án: A. Phân loại khác nhau tùy theo tổ hợp dung tích xy-lanh, công suất, tốc độ tối đa, và loại bằng lái cần thiết cũng thay đổi theo
Dù cùng gọi chung là xe máy nhỏ, nhưng xe máy thông thường (50cc), xe máy theo tiêu chuẩn mới (dưới 125cc, có giới hạn công suất) và xe cỡ nhỏ đặc định (tối đa 20km/h, không cần bằng lái) có tiêu chuẩn khác nhau về dung tích xy-lanh, công suất, tốc độ tối đa, và loại bằng lái cần thiết cũng thay đổi theo. Cần lưu ý là dù nhìn bề ngoài là 125cc, nhưng phiên bản công suất đầy đủ thì không thể lái được, dễ gây nhầm lẫn.
Khóa huấn luyện người cao tuổi
Câu 35 | Độ tuổi đối tượng của khóa huấn luyện người cao tuổi
Việc phải tham gia "khóa huấn luyện người cao tuổi" khi gia hạn bằng lái bắt đầu từ độ tuổi nào?
Từ 70 tuổi trở lên
Từ 60 tuổi trở lên
Chỉ từ 75 tuổi trở lên
Từ 65 tuổi trở lên
Đáp án: A. Từ 70 tuổi trở lên
Người lái xe từ 70 tuổi trở lên cần tham gia khóa huấn luyện người cao tuổi khi gia hạn bằng lái. Tùy theo nhóm tuổi mà nội dung khóa huấn luyện (học lý thuyết, hướng dẫn lái xe thực tế...) và việc có cần kiểm tra chức năng nhận thức hay không sẽ khác nhau.
Câu 36 | Kiểm tra bổ sung khi gia hạn cho người từ 75 tuổi trở lên
Người lái xe từ 75 tuổi trở lên bắt buộc phải làm gì khi gia hạn bằng lái?
Kiểm tra chức năng nhận thức (kiểm tra kỹ năng lái xe chỉ áp dụng khi có một số tiền sử vi phạm nhất định)
Chỉ kiểm tra kỹ năng lái xe
Chỉ kiểm tra thị lực
Không có gì thêm
Đáp án: A. Kiểm tra chức năng nhận thức (kiểm tra kỹ năng lái xe chỉ áp dụng khi có một số tiền sử vi phạm nhất định)
Người từ 75 tuổi trở lên, ngoài khóa huấn luyện người cao tuổi, còn bắt buộc phải kiểm tra chức năng nhận thức. Ngoài ra, những người có một số tiền sử vi phạm nhất định còn phải làm kiểm tra kỹ năng lái xe (xác nhận kỹ năng bằng xe thực tế). Điểm mấu chốt là nếu không có tiền sử vi phạm thì về nguyên tắc không cần kiểm tra kỹ năng lái xe.
Câu 37 | Nội dung khóa huấn luyện cho người 70-74 tuổi
Người lái xe từ 70 đến 74 tuổi chủ yếu phải làm gì khi gia hạn bằng lái?
Chỉ tham gia khóa huấn luyện người cao tuổi (học lý thuyết, hướng dẫn lái xe thực tế...), về nguyên tắc không cần kiểm tra chức năng nhận thức và kiểm tra kỹ năng lái xe
Chỉ kiểm tra chức năng nhận thức
Chỉ kiểm tra kỹ năng lái xe
Nội dung hoàn toàn giống với người từ 75 tuổi trở lên
Đáp án: A. Chỉ tham gia khóa huấn luyện người cao tuổi (học lý thuyết, hướng dẫn lái xe thực tế...), về nguyên tắc không cần kiểm tra chức năng nhận thức và kiểm tra kỹ năng lái xe
Người từ 70 đến 74 tuổi chỉ cần tham gia khóa huấn luyện người cao tuổi, và về nguyên tắc không thuộc đối tượng kiểm tra chức năng nhận thức, kiểm tra kỹ năng lái xe. Chế độ được thiết kế sao cho nội dung kiểm tra thay đổi tại mốc tuổi 75.
Câu 38 | Điều kiện áp dụng kiểm tra kỹ năng lái xe
Đối với người từ 75 tuổi trở lên, trường hợp nào thì cần phải thực hiện "kiểm tra kỹ năng lái xe"?
Trường hợp có một số tiền sử vi phạm nhất định (vượt đèn đỏ, chạy quá tốc độ, v.v.)
Bất kỳ ai cũng bắt buộc phải làm
Chỉ khi đã đỗ kiểm tra chức năng nhận thức
Chỉ khi gia hạn lần đầu tiên
Đáp án: A. Trường hợp có một số tiền sử vi phạm nhất định (vượt đèn đỏ, chạy quá tốc độ, v.v.)
Trong số những người từ 75 tuổi trở lên, những ai từng có một số tiền sử vi phạm nhất định trong quá khứ sẽ phải làm kiểm tra kỹ năng lái xe (xác nhận kỹ năng lái xe bằng xe thực tế). Nếu không có tiền sử vi phạm, về cơ bản chỉ cần khóa huấn luyện người cao tuổi và kiểm tra chức năng nhận thức là có thể gia hạn được.
Câu 39 | Mục đích của kiểm tra chức năng nhận thức
Mục đích của "kiểm tra chức năng nhận thức" trong việc gia hạn bằng lái cho người cao tuổi là gì?
Để xác nhận tình trạng chức năng nhận thức cần thiết cho việc lái xe, như trí nhớ, khả năng phán đoán
Để đo thị lực
Để xác nhận độ linh hoạt của cơ thể
Để xác nhận số năm kinh nghiệm lái xe
Đáp án: A. Để xác nhận tình trạng chức năng nhận thức cần thiết cho việc lái xe, như trí nhớ, khả năng phán đoán
Kiểm tra chức năng nhận thức là bài kiểm tra xác nhận tình trạng chức năng nhận thức cần thiết cho việc lái xe, thông qua các bài kiểm tra như định hướng thời gian, gợi nhớ có gợi ý (trí nhớ). Tùy theo kết quả, có thể dẫn đến việc phải kiểm tra thích hợp tạm thời hoặc khám bác sĩ.
Câu 40 | Tổng hợp phân loại theo độ tuổi
Tổ hợp nào đúng về độ tuổi đối tượng của khóa huấn luyện người cao tuổi, kiểm tra chức năng nhận thức và kiểm tra kỹ năng lái xe?
70-74 tuổi = chỉ khóa huấn luyện người cao tuổi/Từ 75 tuổi trở lên = khóa huấn luyện người cao tuổi + kiểm tra chức năng nhận thức (thêm kiểm tra kỹ năng lái xe nếu có tiền sử vi phạm)
Tất cả người từ 70 tuổi trở lên đều bắt buộc làm cả 3 điều trên
Chỉ người từ 75 tuổi trở lên mới là đối tượng của khóa huấn luyện
Không có sự khác biệt theo độ tuổi
Đáp án: A. 70-74 tuổi = chỉ khóa huấn luyện người cao tuổi/Từ 75 tuổi trở lên = khóa huấn luyện người cao tuổi + kiểm tra chức năng nhận thức (thêm kiểm tra kỹ năng lái xe nếu có tiền sử vi phạm)
Người từ 70-74 tuổi chỉ cần khóa huấn luyện người cao tuổi; người từ 75 tuổi trở lên bắt buộc phải có thêm kiểm tra chức năng nhận thức ngoài khóa huấn luyện; và trên cơ sở đó, chỉ những người có một số tiền sử vi phạm nhất định mới phải thêm kiểm tra kỹ năng lái xe - đây là bức tranh tổng thể về hệ thống phân nhánh điều kiện ba tầng của chế độ huấn luyện người cao tuổi. Bí quyết ghi điểm là sắp xếp và ghi nhớ sự tương ứng giữa số tuổi và điều kiện.
Luyện tập: giải các câu hỏi trên trang này
Đây là công cụ luyện tập với câu hỏi ngẫu nhiên (hoạt động khi JavaScript được bật). Bạn vẫn có thể đọc toàn bộ câu hỏi và phần giải thích ở trên.
※ Phần giải thích chỉ nhằm cung cấp thông tin chung, không phải là tư vấn pháp luật cho từng trường hợp hay lời khuyên về y tế, an toàn. Luật và chế độ có thể được sửa đổi, vì vậy vui lòng kiểm tra thông tin chính thức mới nhất.
Trang này là bản dịch từ nguyên bản tiếng Nhật. Nếu nội dung bản dịch và nguyên bản khác nhau, bản tiếng Nhật sẽ được ưu tiên. Xem nguyên bản tiếng Nhật