Hóa học: lượng chất, nhiệt hóa học, chất khí, dung dịch
Tổng 44 câu · 6 lĩnh vực
Lượng chất và nồng độ
Câu 1 | mol và khối lượng
Khối lượng của 0.50 mol carbon dioxide CO₂ là bao nhiêu gam? Cho nguyên tử khối C=12, O=16.
44 g
22 g
88 g
11 g
Đáp ánB. 22 g
Phân tử khối của CO₂ là 12+16×2=44, nên 0.50 mol có khối lượng 44×0.50=22 g. Đáp án 44 g là bẫy dành cho ai nhầm với 1 mol. Cách nhớ: cứ áp dụng máy móc công thức “khối lượng = khối lượng mol × số mol”.
Câu 2 | Khí và 22.4 L
Ở 0℃ và 1.013×10⁵ Pa (điều kiện tiêu chuẩn), một khí lí tưởng chiếm thể tích 11.2 L. Số mol của khí đó là bao nhiêu?
1.0 mol
2.0 mol
0.25 mol
0.50 mol
Đáp ánD. 0.50 mol
Ở điều kiện tiêu chuẩn, 1 mol khí bất kì chiếm khoảng 22.4 L, nên 11.2÷22.4=0.50 mol. Chia ngược lại thành 22.4÷11.2=2.0 là lỗi kinh điển. Cách nhớ: nhớ đúng chiều của phép chia — “thể tích ÷ 22.4”.
Câu 3 | Nồng độ mol cơ bản
Trong 500 mL dung dịch sodium hydroxide 0.20 mol/L có bao nhiêu mol NaOH?
0.10 mol
0.40 mol
0.20 mol
1.0 mol
Đáp ánA. 0.10 mol
Nồng độ mol × thể tích (L) = số mol, nên 0.20×0.500=0.10 mol. Lỗi điển hình là quên đổi 500 mL thành 0.5 L rồi trả lời 0.20 mol. Mẹo: việc đầu tiên luôn là đổi mL→L.
Câu 4 | Nồng độ của sulfuric acid đặc
Sulfuric acid đặc có nồng độ phần trăm khối lượng 98% và khối lượng riêng 1.8 g/cm³. Nồng độ mol của nó xấp xỉ bao nhiêu mol/L? Cho phân tử khối của H₂SO₄ là 98.
18 mol/L
1.8 mol/L
9.8 mol/L
0.18 mol/L
Đáp ánA. 18 mol/L
Lấy 1 L = 1000 cm³ dung dịch thì khối lượng là 1800 g; 98% khối lượng đó là H₂SO₄, tức 1764 g; chia cho phân tử khối 98 được 18 mol/L. Nếu quên nhân với khối lượng riêng sẽ ra các đáp án sai như 1.8. Cách nhớ: giải theo ba bước “lấy 1 L → khối lượng dung dịch → khối lượng chất tan → số mol”.
Câu 5 | Phương trình trạng thái
Ở 27℃ và 8.3×10⁴ Pa, một khí lí tưởng chiếm thể tích 3.0 L. Số mol của khí đó là bao nhiêu? Cho hằng số khí R=8.3×10³ Pa・L/(K・mol).
1.0 mol
0.30 mol
0.037 mol
0.10 mol
Đáp ánD. 0.10 mol
Từ PV=nRT ta có n=PV/RT=(8.3×10⁴×3.0)/(8.3×10³×300)=0.10 mol. Nếu thay thẳng số 27 vào thì kết quả sai hẳn bậc độ lớn. Nguyên tắc bất di bất dịch: đổi sang nhiệt độ tuyệt đối T=27+273=300 K.
Câu 6 | Hằng số Avogadro
Trong 1 mol nước H₂O có bao nhiêu nguyên tử hydrogen? Cho hằng số Avogadro là 6.0×10²³ /mol.
1.2×10²⁴ nguyên tử
1.8×10²⁴ nguyên tử
3.0×10²³ nguyên tử
6.0×10²³ nguyên tử
Đáp ánA. 1.2×10²⁴ nguyên tử
Mỗi phân tử nước có 2 nguyên tử H, nên 6.0×10²³×2=1.2×10²⁴ nguyên tử. Giá trị 6.0×10²³ là bẫy: đó là số phân tử chứ không phải số nguyên tử. Cách nhớ: đừng bao giờ quên “số phân tử × số nguyên tử trong một phân tử”.
Câu 7 | Phân tử khối trung bình
Trộn nitrogen N₂ và oxygen O₂ theo tỉ lệ số mol 4:1. Phân tử khối trung bình của hỗn hợp khí là bao nhiêu? Cho phân tử khối N₂=28, O₂=32.
28.8
28.0
30.0
32.0
Đáp ánA. 28.8
Lấy trung bình có trọng số theo phần mol: 28×0.80+32×0.20=22.4+6.4=28.8. Trung bình cộng đơn thuần 30.0 là bẫy lớn nhất. Cách nhớ: phân tử khối trung bình của không khí khoảng 29 — con số này rất tiện để kiểm tra lại kết quả.
Tinh thể và liên kết hóa học
Câu 8 | Số phối trí của mạng tâm khối
Trong tinh thể kim loại có mạng lập phương tâm khối, một nguyên tử tiếp xúc gần nhất với bao nhiêu nguyên tử khác (số phối trí)?
6
12
8
4
Đáp ánC. 8
Trong mạng lập phương tâm khối, nguyên tử ở tâm tiếp xúc với 8 nguyên tử ở các đỉnh của hình lập phương, nên số phối trí là 8. Con số 12 là số phối trí của mạng lập phương tâm diện và của cấu trúc lục phương chặt khít, rất dễ nhầm. Cách nhớ: học thành cặp “tâm khối = 8, tâm diện và lục phương = 12”.
Câu 9 | Số nguyên tử trong ô mạng tâm diện
Ô mạng cơ sở của mạng lập phương tâm diện chứa bao nhiêu nguyên tử?
6 nguyên tử
4 nguyên tử
2 nguyên tử
8 nguyên tử
Đáp ánB. 4 nguyên tử
8 đỉnh×1/8+6 tâm mặt×1/2=1+3=4 nguyên tử. Nếu đếm nguyên tử ở đỉnh hay ở mặt là trọn 1 nguyên tử thì sẽ ra 8 hoặc 6. Cách nhớ: luôn dùng phần đóng góp cho ô mạng cơ sở — đỉnh 1/8, mặt 1/2, cạnh 1/4.
Câu 10 | Tinh thể dẫn điện
Chất nào là tinh thể cộng hóa trị nhưng vẫn dẫn điện tốt ở trạng thái rắn?
Naphthalene
Kim cương
Sodium chloride
Than chì (graphite)
Đáp ánD. Than chì (graphite)
Trong than chì, 1 trong 4 electron hóa trị của mỗi nguyên tử carbon có thể chuyển động tự do trong cấu trúc lớp phẳng, nhờ đó than chì dẫn điện. Kim cương cũng do carbon tạo nên nhưng toàn bộ electron đều dùng để tạo liên kết nên nó là chất cách điện. Cách nhớ: “than chì là ngoại lệ duy nhất trong các tinh thể cộng hóa trị”.
Câu 11 | Bí ẩn nhiệt độ sôi của nước
Vì sao nước H₂O có nhiệt độ sôi cao hơn hẳn hydrogen sulfide H₂S, dù phân tử khối của hai chất khá gần nhau?
Vì liên kết cộng hóa trị trong phân tử rất bền
Vì lực van der Waals đặc biệt mạnh
Vì trong phân tử có liên kết ion
Vì giữa các phân tử có liên kết hydrogen
Đáp ánD. Vì giữa các phân tử có liên kết hydrogen
Nguyên tử H gắn với O (nguyên tố có độ âm điện lớn) tạo liên kết hydrogen với nguyên tử O của phân tử bên cạnh, nên phải cung cấp năng lượng lớn mới tách được các phân tử ra. Độ bền của liên kết cộng hóa trị là chuyện khác với nhiệt độ sôi (vốn liên quan đến việc kéo các phân tử rời nhau), đừng để bị đánh lừa. Cách nhớ: “H gắn với F, O hoặc N thì có liên kết hydrogen”.
Câu 12 | Liên kết cho - nhận
Khi ammonia NH₃ kết hợp với ion hydrogen H⁺ tạo thành ion ammonium NH₄⁺, liên kết mới hình thành là liên kết gì?
Liên kết hydrogen
Liên kết ion
Liên kết kim loại
Liên kết cho - nhận
Đáp ánD. Liên kết cho - nhận
Liên kết được tạo ra khi nguyên tử N một mình đưa cặp electron chưa liên kết của nó cho H⁺ chính là liên kết cho - nhận. Một ý cũng hay được hỏi: sau khi đã hình thành, liên kết này hoàn toàn không phân biệt được với ba liên kết cộng hóa trị N–H còn lại. Cách nhớ: “liên kết cộng hóa trị mà cặp electron chỉ do một bên đưa ra = liên kết cho - nhận”.
Câu 13 | Mạng tâm diện và bán kính
Trong mạng lập phương tâm diện, gọi a là hằng số mạng (độ dài cạnh ô mạng cơ sở) và r là bán kính nguyên tử. Hệ thức nào đúng?
4r = 2a
2r = a
4r = √3 a
4r = √2 a
Đáp ánD. 4r = √2 a
Trong mạng lập phương tâm diện, các nguyên tử tiếp xúc nhau dọc theo đường chéo của một mặt, và độ dài đường chéo đó √2a bằng 4 lần bán kính. Hệ thức √3a là của mạng lập phương tâm khối (tiếp xúc dọc đường chéo khối), đây là bẫy hay gặp nhất. Cách nhớ: vẽ hình ra — “tâm diện dùng đường chéo mặt, tâm khối dùng đường chéo khối”.
Nhiệt và tốc độ phản ứng
Câu 14 | Dấu của ΔH
Chương trình mới biểu diễn nhiệt phản ứng bằng biến thiên enthalpy ΔH. Dấu nào của ΔH là đúng với phản ứng tỏa nhiệt?
Tùy phản ứng, không xác định được
ΔH<0
ΔH>0
ΔH=0
Đáp ánB. ΔH<0
Trong phản ứng tỏa nhiệt, hệ giải phóng năng lượng ra ngoài nên enthalpy của hệ giảm, do đó ΔH mang dấu âm. Trong các phương trình nhiệt hóa học kiểu cũ, nhiệt tỏa ra được viết là +Q nên dấu bị ngược lại — đây là điểm gây nhầm lẫn lớn nhất. Cách nhớ: “năng lượng đi ra khỏi hệ nên mang dấu trừ”.
Câu 15 | Enthalpy đốt cháy
Enthalpy đốt cháy của methane CH₄ là ΔH=−891 kJ/mol. Khi đốt cháy hoàn toàn 0.50 mol methane thì lượng nhiệt tỏa ra xấp xỉ bao nhiêu kJ?
Khoảng 1782 kJ
Khoảng 891 kJ
Khoảng 446 kJ
Khoảng 223 kJ
Đáp ánC. Khoảng 446 kJ
Mỗi 1 mol tỏa ra 891 kJ, nên 0.50 mol tỏa ra 891×0.50≒446 kJ. Chú ý: dù ΔH mang dấu âm thì “lượng nhiệt tỏa ra” vẫn được trả lời bằng một giá trị dương. Cách nhớ: xử lí bằng công thức “nhiệt lượng = |ΔH| × số mol”.
Câu 16 | Định luật Hess
Cho C(than chì)+O₂→CO₂ có ΔH₁=−394 kJ và CO+1/2O₂→CO₂ có ΔH₂=−283 kJ. Vậy ΔH của phản ứng C(than chì)+1/2O₂→CO bằng bao nhiêu kJ?
−111 kJ
+111 kJ
−283 kJ
−677 kJ
Đáp ánA. −111 kJ
Phản ứng cần tìm = (phương trình 1)−(phương trình 2), nên ΔH=−394−(−283)=−111 kJ. Cộng hai giá trị lại thành −677 là lỗi điển hình. Cách nhớ: nắm thao tác của định luật Hess — “trừ các phương trình sao cho CO₂ bị triệt tiêu”.
Câu 17 | Vai trò của chất xúc tác
Lí do nào đúng khi giải thích vì sao thêm chất xúc tác thì phản ứng xảy ra nhanh hơn?
Vì sản phẩm trở nên bền hơn
Vì biến thiên enthalpy ΔH của phản ứng giảm đi
Vì phản ứng đi theo con đường có năng lượng hoạt hóa nhỏ hơn
Vì nồng độ các chất phản ứng tăng lên
Đáp ánC. Vì phản ứng đi theo con đường có năng lượng hoạt hóa nhỏ hơn
Chất xúc tác mở ra một con đường khác có năng lượng hoạt hóa thấp hơn, làm tăng tỉ lệ phân tử vượt qua được “đèo” năng lượng. Bẫy quen thuộc là ΔH (hiệu giữa điểm đầu và điểm cuối), đại lượng mà chất xúc tác không hề làm thay đổi. Cách nhớ: hình dung “chất xúc tác hạ thấp con đèo chứ không làm thay đổi độ sâu của thung lũng”.
Câu 18 | Nhiệt độ và tốc độ phản ứng
Lí do chính khiến tốc độ phản ứng tăng mạnh khi nâng nhiệt độ là gì?
Vì bản thân năng lượng hoạt hóa giảm đi
Vì tỉ lệ phân tử có năng lượng lớn hơn năng lượng hoạt hóa tăng lên
Vì biến thiên enthalpy của phản ứng giảm đi
Vì nồng độ các chất phản ứng tăng lên
Đáp ánB. Vì tỉ lệ phân tử có năng lượng lớn hơn năng lượng hoạt hóa tăng lên
Khi nhiệt độ tăng, phân bố động năng của các phân tử dịch về phía năng lượng cao, nên tỉ lệ phân tử vượt qua được “đèo” tăng vọt. Bản thân năng lượng hoạt hóa không đổi theo nhiệt độ (chỉ chất xúc tác mới làm nó đổi). Cách nhớ: phân biệt rõ “nhiệt độ → tăng tỉ lệ phân tử; chất xúc tác → hạ thấp con đèo”.
Câu 19 | Biến đổi nào thu nhiệt?
Trong các biến đổi sau, biến đổi nào có biến thiên enthalpy ΔH>0 (thu nhiệt)?
Đốt cháy hoàn toàn methane
Trung hòa hydrochloric acid bằng dung dịch sodium hydroxide
Hòa tan ammonium nitrate vào nước
Sắt bị oxi hóa tạo gỉ
Đáp ánC. Hòa tan ammonium nitrate vào nước
Sự hòa tan ammonium nitrate lấy nhiệt từ môi trường xung quanh, là biến đổi thu nhiệt và được dùng làm túi chườm lạnh. Sự cháy, sự trung hòa và sự oxi hóa kim loại đều là những phản ứng tỏa nhiệt tiêu biểu. Cách nhớ: học thành một cụm “túi chườm lạnh = hòa tan NH₄NO₃ = ΔH>0”.
Cân bằng hóa học
Câu 20 | Tăng áp suất và chuyển dịch
Với cân bằng N₂+3H₂ ⇌ 2NH₃ (ΔH<0), nếu giữ nguyên nhiệt độ và tăng áp suất thì cân bằng thay đổi thế nào?
Chuyển dịch sang phải (tạo NH₃), phía có số phân tử khí giảm
Không chuyển dịch
Hằng số cân bằng tăng lên
Chuyển dịch sang trái, phía có số phân tử khí tăng
Đáp ánA. Chuyển dịch sang phải (tạo NH₃), phía có số phân tử khí giảm
Khi tăng áp suất, cân bằng chuyển dịch theo chiều làm giảm tổng số phân tử khí (vế trái 4 phân tử → vế phải 2 phân tử) để chống lại sự tăng áp suất. Chú ý: thay đổi áp suất không làm thay đổi hằng số cân bằng. Cách nhớ: xét theo “nguyên lí Le Chatelier = chuyển dịch theo chiều chống lại sự thay đổi”.
Câu 21 | Tăng nhiệt độ và chuyển dịch
Với cân bằng N₂+3H₂ ⇌ 2NH₃ (phản ứng thuận tỏa nhiệt, ΔH<0), nếu giữ nguyên áp suất và tăng nhiệt độ thì cân bằng thay đổi thế nào?
Không chuyển dịch
Chuyển dịch sang phải, tức chiều tỏa nhiệt
Chuyển dịch sang trái, tức chiều thu nhiệt
Lượng NH₃ tạo thành tăng lên
Đáp ánC. Chuyển dịch sang trái, tức chiều thu nhiệt
Khi đun nóng, cân bằng chuyển dịch theo chiều thu nhiệt (phản ứng nghịch, sang trái) để hấp thụ nhiệt và chống lại sự tăng nhiệt độ. Không phải “tăng nhiệt độ thì phản ứng nhanh hơn nên chuyển sang phải”. Cách nhớ: tách bạch hai chuyện khác nhau — tốc độ phản ứng và chiều chuyển dịch cân bằng.
Câu 22 | Chất xúc tác và cân bằng
Khi thêm chất xúc tác vào một phản ứng đang ở trạng thái cân bằng thì cân bằng thay đổi thế nào?
Chuyển dịch về phía chất phản ứng
Chuyển dịch về phía sản phẩm
Hằng số cân bằng tăng lên
Cân bằng không chuyển dịch, chỉ đạt tới cân bằng nhanh hơn
Đáp ánD. Cân bằng không chuyển dịch, chỉ đạt tới cân bằng nhanh hơn
Chất xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng thuận và phản ứng nghịch với cùng một tỉ lệ, nên cả vị trí cân bằng lẫn hằng số cân bằng đều không đổi. Nghĩ rằng “dùng chất xúc tác thì thu được nhiều NH₃ hơn” là sai lầm điển hình. Cách nhớ: lợi ích duy nhất của chất xúc tác là “đến trạng thái cân bằng sớm hơn”.
Câu 23 | Biểu thức hằng số cân bằng
Biểu thức nào là đúng cho hằng số cân bằng nồng độ K của phản ứng N₂+3H₂ ⇌ 2NH₃?
K=[NH₃]/([N₂][H₂])
K=[NH₃]²/([N₂][H₂]³)
K=2[NH₃]/([N₂]・3[H₂])
K=([N₂][H₂]³)/[NH₃]²
Đáp ánB. K=[NH₃]²/([N₂][H₂]³)
Hằng số cân bằng bằng “sản phẩm / chất phản ứng”, mỗi nồng độ được nâng lên lũy thừa bằng hệ số của chất đó. Đem hệ số đi nhân, hoặc quên mất số mũ, là những lỗi quen thuộc. Cách nhớ: vừa lập biểu thức vừa nhẩm “hệ số leo lên vai làm số mũ”.
Câu 24 | Tính K của cân bằng HI
Cho 1.0 mol H₂ và 1.0 mol I₂ vào một bình có thể tích không đổi rồi đun nóng, phản ứng đạt tới cân bằng H₂+I₂ ⇌ 2HI và tạo ra 1.6 mol HI. Hằng số cân bằng K ở nhiệt độ này bằng bao nhiêu?
8
16
32
64
Đáp ánD. 64
Vì tạo ra 1.6 mol HI nên H₂ và I₂ mỗi chất đã phản ứng 0.80 mol, còn lại mỗi chất 0.20 mol. K=(1.6)²/(0.20×0.20)=2.56/0.04=64 (phản ứng này có số phân tử hai vế bằng nhau nên thể tích bị giản ước). Cách nhớ: lập bảng theo lượng phản ứng x là con đường chính thống của bài toán cân bằng; nếu lấy HI=2x thành x thì sẽ ra những đáp án như 16.
Câu 25 | pH của acid yếu
Dung dịch acetic acid 0.10 mol/L có độ điện li bằng 0.010. pH của dung dịch này bằng bao nhiêu?
5
3
2
1
Đáp ánB. 3
[H⁺]=nồng độ×độ điện li=0.10×0.010=1.0×10⁻³ mol/L, nên pH=3. Bẫy lớn nhất là bỏ qua độ điện li và coi như acid mạnh để ra pH=1. Cách nhớ: dùng riêng cho từng loại — “acid yếu thì cα, acid mạnh thì lấy luôn nồng độ”.
Câu 26 | pH và [OH⁻]
Ở 25℃, dung dịch sodium hydroxide có pH=12 thì nồng độ ion hydroxide [OH⁻] bằng bao nhiêu? Cho tích số ion của nước là 1.0×10⁻¹⁴ (mol/L)².
1.0×10⁻² mol/L
1.0×10⁻⁷ mol/L
1.0×10⁻¹² mol/L
1.0×10⁻¹⁰ mol/L
Đáp ánA. 1.0×10⁻² mol/L
pH=12 nghĩa là [H⁺]=10⁻¹² mol/L, từ tích số ion của nước suy ra [OH⁻]=10⁻¹⁴÷10⁻¹²=10⁻² mol/L. Trả lời 10⁻¹², tức chính giá trị của [H⁺], là bẫy. Cách nhớ: dùng “pH+pOH=14” thì có ngay pOH=2.
Oxi hóa - khử và pin điện hóa
Câu 27 | Số oxi hóa của S
Số oxi hóa của nguyên tử lưu huỳnh (sulfur) S trong sulfuric acid H₂SO₄ bằng bao nhiêu?
+2
−2
+6
+4
Đáp ánC. +6
Lấy H là +1 và O là −2, ta có (+1)×2+S+(−2)×4=0, suy ra S=+6. Rất dễ nhầm với +4 trong SO₂ hoặc −2 trong H₂S. Cách nhớ: giải ngược từ nguyên tắc “tổng số oxi hóa trong một hợp chất = 0”.
Câu 28 | Mn trong permanganate
Số oxi hóa của manganese Mn trong ion permanganate MnO₄⁻ bằng bao nhiêu?
+4
+6
+7
+2
Đáp ánC. +7
Lấy O là −2, ta có Mn+(−2)×4=−1, suy ra Mn=+7. Với ion, nhiều bạn quên rằng tổng số oxi hóa phải bằng điện tích của ion nên bị lệch về phía +8. Cách nhớ: học kèm lí do — KMnO₄ là chất oxi hóa rất mạnh chính vì Mn đang ở số oxi hóa cao nhất +7.
Câu 29 | Kim loại tan trong HCl
Trong hai kim loại kẽm (zinc) Zn và đồng (copper) Cu, kim loại nào tan trong dung dịch hydrochloric acid loãng và giải phóng hydrogen? Hãy chọn phương án đúng cả về lí do.
Cu (vì đứng trước hydrogen trong dãy hoạt động hóa học)
Zn (vì đứng trước hydrogen trong dãy hoạt động hóa học)
Cả hai đều không tan
Cả hai đều tan
Đáp ánB. Zn (vì đứng trước hydrogen trong dãy hoạt động hóa học)
Chỉ những kim loại đứng trước H₂ trong dãy hoạt động hóa học mới phản ứng với dung dịch acid loãng và giải phóng hydrogen. Zn đứng bên trái H còn Cu đứng bên phải H, nên Cu không tan. Cách nhớ: thuộc lòng dãy K, Na, Ca, Mg, Al, Zn, Fe, Ni, Sn, Pb, (H), Cu, Hg, Ag, Pt, Au bằng câu “Khi Nào Cần May Áo Záp Sắt Nhớ Sang Phố Hỏi Cửa Hàng Á Phi Âu”, và luôn xác định rõ vị trí của H.
Câu 30 | Cực âm của pin Daniell
Trong pin Daniell (Zn|dung dịch ZnSO₄|dung dịch CuSO₄|Cu), kim loại nào tan ra và đóng vai trò cực âm?
Đồng (copper)
Kẽm (zinc)
Bạc (silver)
Chì (lead)
Đáp ánB. Kẽm (zinc)
Zn hoạt động mạnh hơn nên tan ra thành Zn²⁺ (bị oxi hóa) và nhường electron, do đó Zn là cực âm. Rất dễ lẫn lộn mối tương ứng “điện cực mà electron đi ra = cực âm = nơi xảy ra sự oxi hóa”. Cách nhớ: “kim loại hoạt động mạnh hơn (đứng trước trong dãy hoạt động hóa học) làm cực âm”.
Câu 31 | Khối lượng điện cực acquy chì
Khi acquy chì phóng điện, khối lượng của hai điện cực thay đổi thế nào?
Không thay đổi
Cả cực dương và cực âm đều giảm
Chỉ cực âm giảm
Cả cực dương và cực âm đều tăng
Đáp ánD. Cả cực dương và cực âm đều tăng
Khi phóng điện, lead(II) sulfate PbSO₄ sinh ra và bám lên bề mặt của cả hai điện cực nên cả hai đều tăng khối lượng. Bẫy ở chỗ nhiều bạn nghĩ “kim loại tan ra nên khối lượng giảm”: thực ra Pb²⁺ không đi vào dung dịch mà biến ngay thành PbSO₄ tại chỗ. Cách nhớ: học thành cụm “phóng điện = PbSO₄ bám lên cả hai cực nên cả hai đều nặng thêm, còn dung dịch sulfuric acid thì loãng dần”.
Câu 32 | Cathode khi điện phân nước muối
Khi điện phân dung dịch sodium chloride, khí nào thoát ra ở cathode (cực âm)?
Oxygen
Hơi sodium
Hydrogen
Chlorine
Đáp ánC. Hydrogen
Na⁺ hoạt động quá mạnh nên không bị khử; thay vào đó nước bị khử và H₂ thoát ra. Nghĩ rằng “đây là cực âm nên Na sẽ bám vào” là sai lầm điển hình. Cách nhớ: “trong dung dịch nước của cation kim loại hoạt động mạnh thì khí thoát ra ở cathode là hydrogen”.
Câu 33 | Anode với điện cực Pt
Khi điện phân dung dịch copper(II) sulfate bằng điện cực platinum, ở anode (cực dương) xảy ra biến đổi nào?
Sulfur dioxide thoát ra
Nước bị oxi hóa và oxygen thoát ra
Nước bị khử và hydrogen thoát ra
Đồng bám vào điện cực
Đáp ánB. Nước bị oxi hóa và oxygen thoát ra
SO₄²⁻ rất khó bị oxi hóa, nên thay vào đó nước bị oxi hóa và O₂ thoát ra. Sự bám của đồng là biến đổi ở cathode, đừng nhầm lẫn hai cực. Cách nhớ: quy tắc phán đoán là “ở anode: có Cl⁻ thì ra Cl₂, không có thì ra O₂ (khi điện cực là Pt hoặc C)”.
Câu 34 | Bài toán điện phân
Điện phân dung dịch copper(II) sulfate bằng dòng điện 0.50 A trong 1930 giây. Khối lượng đồng bám vào cathode là bao nhiêu gam? Cho hằng số Faraday 9.65×10⁴ C/mol và Cu=64.
3.2 g
0.16 g
0.64 g
0.32 g
Đáp ánD. 0.32 g
Điện lượng là 0.50×1930=965 C, nên số mol electron là 965÷96500=0.010 mol. Từ Cu²⁺+2e⁻→Cu, số mol đồng bằng một nửa số mol electron, tức 0.0050 mol, khối lượng là 0.0050×64=0.32 g. Cách nhớ: quên hệ số “2e⁻ cho 1 Cu” rồi trả lời 0.64 g là lỗi hay gặp nhất.
Câu 35 | Chuẩn độ bằng permanganate
Trong môi trường sulfuric acid, 10 mL dung dịch potassium permanganate 0.020 mol/L phản ứng vừa đủ với bao nhiêu mol hydrogen peroxide H₂O₂? Biết MnO₄⁻ nhận 5e⁻ còn H₂O₂ nhường 2e⁻.
8.0×10⁻⁵ mol
1.0×10⁻⁴ mol
2.0×10⁻⁴ mol
5.0×10⁻⁴ mol
Đáp ánD. 5.0×10⁻⁴ mol
Số mol MnO₄⁻ là 0.020×0.010=2.0×10⁻⁴ mol. Cho số electron nhường bằng số electron nhận thì MnO₄⁻ : H₂O₂=2 : 5, nên 2.0×10⁻⁴×5/2=5.0×10⁻⁴ mol. Mặc định tỉ lệ số mol là 1:1 chính là bẫy. Cách nhớ: nguyên tắc bất di bất dịch là xác định hệ số từ “số electron nhận = số electron nhường”.
Nhập môn hóa học vô cơ
Câu 36 | Thu khí ammonia
Phương pháp nào là thích hợp nhất để thu khí ammonia NH₃ trong phòng thí nghiệm?
Đẩy không khí, đặt ngửa bình (miệng bình hướng lên)
Đẩy nước (thu qua nước)
Phương pháp nào cũng được
Đẩy không khí, úp ngược bình (miệng bình hướng xuống)
Đáp ánD. Đẩy không khí, úp ngược bình (miệng bình hướng xuống)
NH₃ nhẹ hơn không khí và tan rất nhiều trong nước, nên được thu bằng cách đẩy không khí với bình úp ngược. Phương pháp đẩy nước chỉ dùng cho khí ít tan trong nước nên không dùng được cho NH₃. Cách nhớ: phân loại theo ba trường hợp — “nhẹ hơn không khí → úp bình; nặng hơn không khí → ngửa bình; ít tan trong nước → đẩy nước”.
Câu 37 | Màu ngọn lửa của sodium
Phản ứng màu ngọn lửa của sodium Na cho màu gì?
Màu tím đỏ
Màu lục lam
Màu vàng
Màu đỏ
Đáp ánC. Màu vàng
Na cho ngọn lửa màu vàng rực rỡ, nhờ vậy mà từ lâu được dùng làm đèn chiếu sáng trong đường hầm. Màu đỏ là của Li hoặc Sr, lục lam là của Cu, tím đỏ là của K — rất dễ nhầm với nhau. Cách nhớ: học trọn bộ danh sách Li đỏ tía, Na vàng, K tím đỏ, Ca đỏ cam, Sr đỏ son, Ba lục vàng, Cu lục lam.
Câu 38 | Khí màu vàng lục
Khí nào có màu vàng lục, mùi hắc và có tính tẩy màu, sát trùng?
Nitrogen dioxide
Chlorine
Hydrogen sulfide
Ammonia
Đáp ánB. Chlorine
Cl₂ có màu vàng lục, mùi hắc và được dùng để khử trùng nước máy. NH₃ và H₂S đều không màu (mùi hắc và mùi trứng thối), còn NO₂ có màu nâu đỏ, nên có thể phân biệt bằng màu sắc. Cách nhớ: rất lợi hại nếu nhớ rằng “khí có màu hầu như chỉ gồm Cl₂ (vàng lục), NO₂ (nâu đỏ) và O₃ (xanh nhạt)”.
Câu 39 | Kết tủa sulfide màu đen
Khi sục hydrogen sulfide H₂S vào dung dịch, ion nào tạo kết tủa màu đen ngay cả trong môi trường acid?
Cu²⁺
Al³⁺
Ba²⁺
Zn²⁺
Đáp ánA. Cu²⁺
Cu²⁺ là ion tiêu biểu tạo kết tủa đen CuS ngay cả trong môi trường acid. Zn²⁺ chỉ tạo kết tủa ZnS (màu trắng) trong môi trường trung tính đến base, và sự khác nhau về điều kiện này là bẫy rất hay gặp. Cách nhớ: sắp xếp lại thành “kết tủa được cả trong môi trường acid = kim loại hoạt động yếu (Cu, Ag, Pb…)”.
Câu 40 | Tính oxi hóa của halogen
Dãy nào sắp xếp các đơn chất halogen theo chiều giảm dần tính oxi hóa?
Br₂>Cl₂>I₂>F₂
F₂>Cl₂>Br₂>I₂
I₂>Br₂>Cl₂>F₂
Cl₂>F₂>Br₂>I₂
Đáp ánB. F₂>Cl₂>Br₂>I₂
Tính oxi hóa (khả năng lấy electron) càng mạnh khi càng ở phía trên trong bảng tuần hoàn, nên F₂ mạnh nhất. Vì vậy sục Cl₂ vào dung dịch KBr thì Br₂ được giải phóng (chiều ngược lại không xảy ra). Cách nhớ: gắn với thí nghiệm — “halogen ở trên đẩy được ion halide của halogen ở dưới ra khỏi muối”.
Câu 41 | Điều chế ammonia
Đun nóng hỗn hợp ammonium chloride NH₄Cl và calcium hydroxide Ca(OH)₂ thì khí nào thoát ra?
Ammonia
Hydrogen chloride
Nitrogen
Chlorine
Đáp ánA. Ammonia
Đây là phản ứng giữa muối của một base yếu với một base mạnh: base yếu NH₃ bị đẩy ra và thoát ra ngoài (cách điều chế kinh điển trong phòng thí nghiệm). Bẫy là thấy chữ “chloride” trong tên chất rồi chọn chlorine hay HCl. Cách nhớ: nguyên lí của các phép điều chế khí này là “kẻ yếu bị kẻ mạnh đẩy ra”.
Câu 42 | Kết tủa trắng với HCl
Khi thêm dung dịch hydrochloric acid loãng vào dung dịch, ion nào tạo kết tủa trắng và kết tủa đó bị hóa đen dần dưới ánh sáng?
Fe³⁺
Ag⁺
Zn²⁺
Cu²⁺
Đáp ánB. Ag⁺
Ag⁺ tạo với Cl⁻ kết tủa trắng AgCl; do có tính cảm quang nên kết tủa này bị ánh sáng phân hủy và sẫm màu lại (nguyên lí của phim ảnh). Cu²⁺ và Fe³⁺ không tạo kết tủa với hydrochloric acid. Cách nhớ: học thành cụm “ion tạo kết tủa với Cl⁻ là Ag⁺ và Pb²⁺”.
Câu 43 | Sự thụ động hóa
Kim loại nào khi ngâm trong nitric acid đặc thì tạo màng oxide sít chặt trên bề mặt và không tan thêm nữa (bị thụ động hóa)?
Đồng (copper)
Magnesium
Bạc (silver)
Sắt (iron)
Đáp ánD. Sắt (iron)
Fe, Ni và Al bị thụ động hóa trong nitric acid đặc nên phản ứng dừng lại. Bẫy là nghĩ rằng “nitric acid là chất oxi hóa mạnh nên sắt cũng phải tan”; trái lại, đồng và bạc mới là những kim loại tan được trong nitric acid đặc. Cách nhớ: học ba kim loại thụ động thành một cụm Fe – Ni – Al, hình dung chúng “mặc áo giáp oxide” khi gặp nitric acid đặc nguội.
Câu 44 | Chất làm khô NH₃
Khi làm khô khí ammonia NH₃, có thể dùng chất làm khô nào?
Calcium chloride
Vôi xút (soda lime)
Tetraphosphorus decaoxide (P₄O₁₀)
Sulfuric acid đặc
Đáp ánB. Vôi xút (soda lime)
NH₃ là khí có tính base nên phải dùng chất làm khô có tính base là vôi xút. Sulfuric acid đặc và P₄O₁₀ đều có tính acid nên sẽ phản ứng với NH₃; còn calcium chloride tuy trung tính nhưng cũng không dùng được vì nó tạo hợp chất cộng với NH₃ — một ngoại lệ. Cách nhớ: “chất làm khô và khí phải là cặp không ‘cãi nhau’ về acid - base, riêng CaCl₂ × NH₃ là ngoại lệ”.
Luyện tập: giải các câu hỏi trên trang này
Đây là công cụ luyện tập với câu hỏi ngẫu nhiên (hoạt động khi JavaScript được bật). Bạn vẫn có thể đọc toàn bộ câu hỏi và phần giải thích ở trên.
* Tài liệu dùng để ôn tập nội dung học ở bậc THPT. Nếu cách viết hoặc cách trình bày khác với sách giáo khoa hay hướng dẫn của trường, hãy ưu tiên sách giáo khoa và lời giảng của giáo viên.
Trang này là bản dịch từ nguyên bản tiếng Nhật. Nếu nội dung bản dịch và nguyên bản khác nhau, bản tiếng Nhật sẽ được ưu tiên. Xem nguyên bản tiếng Nhật