Phòng học Karinoya

Pháp luật & phép lịch sự trong đời sống

Con đường đến các nghề luật (shigyō)

Chế độ thi các chứng chỉ quốc gia ngành luật

Kỳ thi tư pháp (shihō shiken) và kỳ thi dự bị, gyōsei shoshi (chuyên viên thủ tục hành chính), shihō shoshi (chuyên viên thủ tục tư pháp), chuyên gia tư vấn thuế, chuyên gia lao động và bảo hiểm xã hội, và đại diện sáng chế. Về 6 chứng chỉ quốc gia ngành luật này, chúng tôi kiểm tra hình thức thi, môn thi, tỷ lệ đỗ và mức độ khó ước tính dưới dạng câu hỏi và giải thích. Các con số là mức tham khảo dựa trên công bố của cơ quan tổ chức thi và thay đổi theo từng năm. Vui lòng kiểm tra hướng dẫn mới nhất.

34 câu hỏi · 6 lĩnh vực | Cập nhật lần cuối 2026-09-28

Mục lục
  1. Kỳ thi Tư pháp - Kỳ thi Dự bị (7)
  2. Thư ký hành chính (6)
  3. Thư ký tư pháp (5)
  4. Kế toán thuế (5)
  5. Chuyên viên lao động - bảo hiểm xã hội (5)
  6. Luật sư sáng chế (6)
  7. Công cụ luyện tập

Kỳ thi Tư pháp - Kỳ thi Dự bị

Câu 1 | Con đường đến với kỳ thi tư pháp

Con đường chính để được dự kỳ thi tư pháp là gì?

  1. Hai con đường: tốt nghiệp trường luật sau đại học (law school) và đỗ kỳ thi dự bị
  2. Chỉ có con đường thi dự bị
  3. Ai cũng có thể dự thi mà không cần điều kiện gì
  4. Chứng chỉ thư ký tư pháp là điều kiện tiên quyết
Đáp án: A. Hai con đường: tốt nghiệp trường luật sau đại học (law school) và đỗ kỳ thi dự bị

Điều kiện dự thi kỳ thi tư pháp chủ yếu có 2 con đường: tốt nghiệp trường luật sau đại học (law school), hoặc đỗ kỳ thi dự bị. Đặc điểm của kỳ thi dự bị là không có giới hạn về điều kiện dự thi.

Câu 2 | Sự khác biệt về tỷ lệ đỗ kỳ thi tư pháp

So sánh tỷ lệ đỗ kỳ thi tư pháp gần đây nhất giữa con đường trường luật sau đại học và con đường thi dự bị thì như thế nào?

  1. Tỷ lệ đỗ của con đường thi dự bị vượt trội hơn hẳn (con đường trường luật khoảng 35%, trong khi con đường thi dự bị hơn 90%)
  2. Con đường trường luật sau đại học vượt trội hơn hẳn
  3. Hầu như không có sự khác biệt giữa hai con đường
  4. Không thể dự thi theo con đường thi dự bị
Đáp án: A. Tỷ lệ đỗ của con đường thi dự bị vượt trội hơn hẳn (con đường trường luật khoảng 35%, trong khi con đường thi dự bị hơn 90%)

Tỷ lệ đỗ kỳ thi tư pháp năm Reiwa 6 (2024) tính chung là 42,1%, nhưng nếu chia theo con đường thì con đường thi dự bị đạt 92,8%, còn con đường trường luật sau đại học chỉ đạt 34,8% — chênh lệch rất lớn. Điều này cho thấy thực lực cao của những người đỗ kỳ thi dự bị.

Câu 3 | Tỷ lệ đỗ cuối cùng của kỳ thi dự bị

Tỷ lệ đỗ cuối cùng của kỳ thi dự bị (3 giai đoạn: trắc nghiệm ngắn → luận văn → vấn đáp) ở mức khoảng bao nhiêu?

  1. Rất thấp, chỉ ở mức 3-4%
  2. Khoảng 20-30%
  3. Khoảng 50%
  4. Trên 70%
Đáp án: A. Rất thấp, chỉ ở mức 3-4%

Kỳ thi dự bị yêu cầu phải đỗ cả 3 giai đoạn: trắc nghiệm ngắn, luận văn và vấn đáp. Tỷ lệ đỗ cuối cùng chỉ khoảng 3,6% (năm Reiwa 5), ở mức rất thấp. Đây được coi là cửa ải khó nhất để bước vào kỳ thi tư pháp.

Câu 4 | Cấu trúc kỳ thi tư pháp

Kỳ thi tư pháp (kỳ thi chính thức) được tổ chức theo cấu trúc như thế nào?

  1. 2 giai đoạn gồm thi trắc nghiệm ngắn và thi luận văn, diễn ra trong 4 ngày
  2. Chỉ thi luận văn trong 1 ngày
  3. Chỉ phỏng vấn
  4. Chỉ thi trắc nghiệm ngắn
Đáp án: A. 2 giai đoạn gồm thi trắc nghiệm ngắn và thi luận văn, diễn ra trong 4 ngày

Kỳ thi tư pháp gồm 2 giai đoạn: thi trắc nghiệm ngắn và thi luận văn, được tổ chức tập trung trong suốt 4 ngày.

Câu 5 | Các môn thi trong kỳ thi tư pháp

Cách phân loại các môn thi chính của kỳ thi tư pháp nào là đúng?

  1. Gồm nhóm luật công (Hiến pháp, Luật hành chính), nhóm luật dân sự (Luật dân sự, Luật thương mại, Luật tố tụng dân sự), nhóm luật hình sự (Luật hình sự, Luật tố tụng hình sự), cộng thêm môn tự chọn
  2. Chỉ thi duy nhất môn Luật dân sự
  3. Chỉ có 2 môn Luật hình sự và Luật thương mại
  4. Không có khái niệm môn thi, chỉ có đề thi tổng hợp
Đáp án: A. Gồm nhóm luật công (Hiến pháp, Luật hành chính), nhóm luật dân sự (Luật dân sự, Luật thương mại, Luật tố tụng dân sự), nhóm luật hình sự (Luật hình sự, Luật tố tụng hình sự), cộng thêm môn tự chọn

Kỳ thi tư pháp ra đề rộng khắp các môn luật, tập trung vào nhóm luật công (Hiến pháp, Luật hành chính), nhóm luật dân sự (Luật dân sự, Luật thương mại, Luật tố tụng dân sự), nhóm luật hình sự (Luật hình sự, Luật tố tụng hình sự), cộng thêm môn tự chọn.

Câu 6 | Vị trí về độ khó

Trong số 6 chứng chỉ ngành Sĩ (kỳ thi tư pháp, thư ký hành chính, thư ký tư pháp, kế toán thuế, chuyên viên lao động - BHXH, luật sư sáng chế), kỳ thi tư pháp và kỳ thi dự bị được xếp ở vị trí nào?

  1. Được xếp vào vị trí khó nhất, cả về mặt chế độ lẫn thực tế
  2. Dễ hơn thư ký hành chính
  3. Có thời gian học ngắn nhất
  4. Độ khó tương đương với các chứng chỉ khác
Đáp án: A. Được xếp vào vị trí khó nhất, cả về mặt chế độ lẫn thực tế

Kỳ thi tư pháp và kỳ thi dự bị tuy có sự phân hóa về độ khó tùy theo con đường dự thi, nhưng xét tổng thể chế độ thì đây vẫn là vị trí khó nhất. Đặc biệt, tỷ lệ đỗ cuối cùng của kỳ thi dự bị chỉ 3,6% là con số thấp vượt trội so với các chứng chỉ ngành Sĩ khác.

Câu 7 | Thứ tự độ khó của 6 chứng chỉ

Xét trên cả hai mặt tỷ lệ đỗ và thời gian học, trong thứ tự độ khó tương đối của 6 chứng chỉ ngành Sĩ, chứng chỉ nào được xem là dễ tiếp cận nhất?

  1. Thư ký hành chính (tỷ lệ đỗ 10-15%, thời gian học khoảng 800 giờ)
  2. Thư ký tư pháp
  3. Luật sư sáng chế
  4. Kỳ thi dự bị
Đáp án: A. Thư ký hành chính (tỷ lệ đỗ 10-15%, thời gian học khoảng 800 giờ)

Đứng đầu là kỳ thi tư pháp và kỳ thi dự bị, tiếp theo là thư ký tư pháp và luật sư sáng chế (đều khoảng 3.000 giờ), kế toán thuế (2.000-4.000 giờ), chuyên viên lao động - bảo hiểm xã hội (khoảng 1.000 giờ), và thư ký hành chính (khoảng 800 giờ, tỷ lệ đỗ 10-15%) được xem là dễ tiếp cận nhất trong số này (dù vậy, đây vẫn là một kỳ thi khó với mức "cứ 10 người thì có 1 người đỗ").

Thư ký hành chính

Câu 8 | Hình thức thi thư ký hành chính

Hình thức thi của kỳ thi thư ký hành chính là gì?

  1. Chỉ thi viết 1 lần, gồm trắc nghiệm và tự luận (không có vấn đáp)
  2. 2 giai đoạn: thi viết và thi vấn đáp
  3. Chỉ phỏng vấn
  4. Chủ yếu là thi thực hành
Đáp án: A. Chỉ thi viết 1 lần, gồm trắc nghiệm và tự luận (không có vấn đáp)

Kỳ thi thư ký hành chính chỉ tổ chức 1 lần/năm dưới hình thức thi viết kết hợp trắc nghiệm và tự luận, không có thi vấn đáp. Đặc điểm của kỳ thi này là không phải thi nhiều giai đoạn như thư ký tư pháp hay luật sư sáng chế.

Câu 9 | Các môn thi của thư ký hành chính

Các môn thi của kỳ thi thư ký hành chính được chia thành mấy nhóm lớn?

  1. 2 nhóm: nhóm môn pháp luật (Luật học cơ sở, Hiến pháp, Luật hành chính, Luật dân sự, Luật thương mại) và nhóm kiến thức cơ bản (kiến thức chung, công nghệ thông tin - bảo vệ thông tin cá nhân, đọc hiểu văn bản, v.v.)
  2. Chỉ có Luật dân sự
  3. Chỉ có Luật công ty
  4. Chỉ có Luật thuế
Đáp án: A. 2 nhóm: nhóm môn pháp luật (Luật học cơ sở, Hiến pháp, Luật hành chính, Luật dân sự, Luật thương mại) và nhóm kiến thức cơ bản (kiến thức chung, công nghệ thông tin - bảo vệ thông tin cá nhân, đọc hiểu văn bản, v.v.)

Kỳ thi thư ký hành chính gồm 2 nhóm môn lớn: nhóm môn pháp luật (Luật học cơ sở, Hiến pháp, Luật hành chính, Luật dân sự, Luật thương mại) và nhóm kiến thức cơ bản (kiến thức chung, các nội dung liên quan đến Luật thư ký hành chính, công nghệ thông tin/bảo vệ thông tin cá nhân, đọc hiểu văn bản).

Câu 10 | Tỷ lệ đỗ gần đây nhất của thư ký hành chính

Tỷ lệ đỗ gần đây nhất (năm 2025) của kỳ thi thư ký hành chính là khoảng bao nhiêu?

  1. Khoảng 14,5%
  2. Dưới 5%
  3. Trong khoảng 30%
  4. Trên 50%
Đáp án: A. Khoảng 14,5%

Tỷ lệ đỗ kỳ thi thư ký hành chính năm 2025 là 14,54%. Hàng năm tỷ lệ này dao động trong khoảng 10-15%, được xem là chứng chỉ khó với mức tham khảo khoảng "cứ 10 người thì có 1 người đỗ".

Câu 11 | Nghiệp vụ độc quyền

Nghiệp vụ độc quyền tiêu biểu của thư ký hành chính là gì?

  1. Soạn thảo hồ sơ nộp cho cơ quan hành chính nhà nước
  2. Đại diện tố tụng tại tòa án
  3. Đại diện xin đăng ký bất động sản
  4. Đại diện lập tờ khai thuế
Đáp án: A. Soạn thảo hồ sơ nộp cho cơ quan hành chính nhà nước

Nghiệp vụ độc quyền tiêu biểu của thư ký hành chính là soạn thảo các hồ sơ xin cấp phép, phê duyệt... nộp cho cơ quan hành chính nhà nước (như ủy ban, sở, v.v.). Đại diện tố tụng là nghiệp vụ độc quyền của luật sư, đăng ký là của thư ký tư pháp, còn đại diện khai thuế là của kế toán thuế.

Câu 12 | Thời gian học tham khảo của thư ký hành chính

Thời gian học tham khảo cần thiết cho kỳ thi thư ký hành chính thường được giới thiệu là bao nhiêu?

  1. Khoảng 800 giờ
  2. Khoảng 100 giờ
  3. Khoảng 3.000 giờ
  4. Khoảng 10.000 giờ
Đáp án: A. Khoảng 800 giờ

Thời gian học tham khảo cho kỳ thi thư ký hành chính là khoảng 800 giờ, thuộc nhóm tương đối dễ tiếp cận trong số 6 chứng chỉ ngành Sĩ. Tuy nhiên, đây vẫn là một kỳ thi khó với tỷ lệ đỗ chỉ 10-15%.

Câu 13 | Lĩnh vực biểu thị ý chí trong Luật dân sự

Trong các dạng "biểu thị ý chí" thường xuất hiện ở phần Luật dân sự của kỳ thi thư ký hành chính, đâu là dạng KHÔNG được bao gồm?

  1. Giấy chứng nhận đã đăng ký (Tōkizumishō)
  2. Bảo lưu ý chí ngầm (Shinri ryūho)
  3. Biểu thị giả tạo
  4. Nhầm lẫn (sai lầm ý chí)
Đáp án: A. Giấy chứng nhận đã đăng ký (Tōkizumishō)

Các dạng biểu thị ý chí trong Luật dân sự thường gặp gồm: bảo lưu ý chí ngầm, biểu thị giả tạo (biểu thị giả tạo có thông đồng), nhầm lẫn, lừa dối, cưỡng ép, v.v. Giấy chứng nhận đã đăng ký (giấy chứng nhận quyền sở hữu) là tên gọi của một loại giấy tờ liên quan đến đăng ký bất động sản, không phải là một dạng biểu thị ý chí.

Thư ký tư pháp

Câu 14 | Hình thức thi thư ký tư pháp

Hình thức thi của kỳ thi thư ký tư pháp là gì?

  1. 2 giai đoạn: chỉ những ai đỗ thi viết (trắc nghiệm + tự luận) mới được vào thi vấn đáp
  2. Chỉ có 1 giai đoạn thi viết
  3. Chỉ thi phỏng vấn
  4. Chỉ thi thực hành
Đáp án: A. 2 giai đoạn: chỉ những ai đỗ thi viết (trắc nghiệm + tự luận) mới được vào thi vấn đáp

Kỳ thi thư ký tư pháp gồm 2 giai đoạn: thi viết (70 câu trắc nghiệm + 2 câu tự luận) và thi vấn đáp dành cho những người đã đỗ thi viết. Trên thực tế, kết quả đỗ/trượt gần như được quyết định ở phần thi viết.

Câu 15 | Các môn chính của thư ký tư pháp

Tổ hợp "4 môn chính" chiếm khoảng 85% tổng điểm của kỳ thi thư ký tư pháp là gì?

  1. Luật dân sự, Luật đăng ký bất động sản, Luật thương mại (Luật công ty), Luật đăng ký thương mại
  2. Hiến pháp, Luật dân sự, Luật hình sự, Luật hành chính
  3. Luật dân sự, Luật hình sự, Luật lao động, Luật thuế
  4. Luật đăng ký bất động sản, Luật sáng chế, Luật nhãn hiệu, Luật kiểu dáng
Đáp án: A. Luật dân sự, Luật đăng ký bất động sản, Luật thương mại (Luật công ty), Luật đăng ký thương mại

Trong kỳ thi thư ký tư pháp, 4 môn Luật dân sự, Luật đăng ký bất động sản, Luật thương mại (Luật công ty), Luật đăng ký thương mại chiếm khoảng 85% tổng điểm. Ngoài ra đề thi còn ra từ tổng cộng 11 môn, bao gồm Hiến pháp, Luật hình sự, Luật tố tụng dân sự, Luật ký quỹ, Luật thi hành dân sự, Luật bảo toàn dân sự, Luật thư ký tư pháp, v.v.

Câu 16 | Tỷ lệ đỗ kỳ thi thư ký tư pháp

Tỷ lệ đỗ gần đây nhất (năm 2025) của kỳ thi thư ký tư pháp là khoảng bao nhiêu?

  1. Khoảng 5,2%
  2. Khoảng 20%
  3. Khoảng 40%
  4. Khoảng 60%
Đáp án: A. Khoảng 5,2%

Tỷ lệ đỗ kỳ thi thư ký tư pháp năm 2025 là 5,21%. Những năm gần đây tỷ lệ này dao động trong khoảng 4-5%, được xem là chứng chỉ quốc gia thuộc nhóm khó nhất, tương đương độ lệch chuẩn (hensachi) 76 — ngang với luật sư và kiểm toán viên công chứng.

Câu 17 | Phạm vi nghiệp vụ của thư ký tư pháp

Nghiệp vụ tiêu biểu của thư ký tư pháp là gì?

  1. Đại diện xin đăng ký bất động sản, đăng ký thương mại
  2. Đại diện thẩm vấn đương sự tại tòa (đối với mọi vụ kiện dân sự)
  3. Đại diện lập tờ khai thuế
  4. Đại diện nộp đơn xin cấp bằng sáng chế
Đáp án: A. Đại diện xin đăng ký bất động sản, đăng ký thương mại

Nghiệp vụ tiêu biểu của thư ký tư pháp là đại diện xin đăng ký bất động sản và đăng ký thương mại. Ngoài ra, trong một số trường hợp (chỉ với thư ký tư pháp được chứng nhận), họ còn có quyền đại diện tố tụng tại tòa án giản dị (tòa sơ thẩm nhỏ). Việc nộp đơn xin cấp bằng sáng chế là nghiệp vụ của luật sư sáng chế, còn khai thuế là nghiệp vụ của kế toán thuế.

Câu 18 | Thời gian học kỳ thi thư ký tư pháp

Thời gian học tham khảo cần thiết cho kỳ thi thư ký tư pháp là bao nhiêu?

  1. Khoảng 3.000 giờ trở lên
  2. Khoảng 500 giờ
  3. Khoảng 1.000 giờ
  4. Khoảng 100 giờ
Đáp án: A. Khoảng 3.000 giờ trở lên

Kỳ thi thư ký tư pháp cần khoảng 3.000 giờ học trở lên, thuộc nhóm khó nhất ngang với kế toán thuế và luật sư sáng chế. Đây là chứng chỉ mà phần lớn người học phải lên kế hoạch học tập kéo dài nhiều năm.

Kế toán thuế

Câu 19 | Chế độ đỗ theo từng môn của kỳ thi kế toán thuế

"Chế độ đỗ theo từng môn" — đặc điểm lớn của kỳ thi kế toán thuế — là gì?

  1. Chế độ mà môn đã đỗ một lần có hiệu lực trọn đời, chỉ cần đỗ đủ 5 môn là hoàn thành
  2. Chế độ phải đỗ tất cả các môn trong 1 lần thi mới được cấp chứng chỉ
  3. Chế độ có số môn cố định, không có lựa chọn
  4. Chế độ mà kết quả đỗ có thời hạn hiệu lực và sẽ hết hạn sau vài năm
Đáp án: A. Chế độ mà môn đã đỗ một lần có hiệu lực trọn đời, chỉ cần đỗ đủ 5 môn là hoàn thành

Đặc điểm của kỳ thi kế toán thuế là chế độ đỗ theo từng môn — môn đã đỗ một lần sẽ có hiệu lực trọn đời. Cơ chế này hướng tới việc đỗ tổng cộng 5 môn, gồm 2 môn bắt buộc và 3 môn tự chọn, nên có nhiều thí sinh phải thử thách trong nhiều năm.

Câu 20 | Các môn bắt buộc của kỳ thi kế toán thuế

2 môn bắt buộc trong kỳ thi kế toán thuế là gì?

  1. Lý thuyết kế toán sổ sách, Lý thuyết báo cáo tài chính
  2. Luật thuế thu nhập cá nhân, Luật thuế thu nhập doanh nghiệp
  3. Luật thuế thừa kế, Luật thuế tiêu dùng
  4. Luật thu thuế quốc gia, Thuế cư trú
Đáp án: A. Lý thuyết kế toán sổ sách, Lý thuyết báo cáo tài chính

2 môn bắt buộc của kỳ thi kế toán thuế là Lý thuyết kế toán sổ sách và Lý thuyết báo cáo tài chính. Ngoài ra, thí sinh chọn thêm 3 môn từ các môn như Luật thuế thu nhập cá nhân, Luật thuế thu nhập doanh nghiệp, Luật thuế thừa kế, Luật thuế tiêu dùng, Luật thuế rượu, Luật thu thuế quốc gia, Thuế cư trú, Thuế kinh doanh, Thuế tài sản cố định, v.v.

Câu 21 | Sự chênh lệch tỷ lệ đỗ theo từng môn

Xu hướng nào đúng về tỷ lệ đỗ theo từng môn của kỳ thi kế toán thuế?

  1. Có sự chênh lệch tùy theo môn, Lý thuyết báo cáo tài chính có xu hướng cao hơn, còn Luật thuế tiêu dùng thấp hơn
  2. Tỷ lệ đỗ của tất cả các môn gần như giống nhau
  3. Lý thuyết kế toán sổ sách được xem là môn khó nhất
  4. Tỷ lệ đỗ theo từng môn không được công bố
Đáp án: A. Có sự chênh lệch tùy theo môn, Lý thuyết báo cáo tài chính có xu hướng cao hơn, còn Luật thuế tiêu dùng thấp hơn

Tỷ lệ đỗ theo từng môn của kỳ thi kế toán thuế dao động trong khoảng 16,6-21,7%, nhưng có sự chênh lệch tùy theo môn. Năm 2025, Lý thuyết báo cáo tài chính đạt mức cao 31,9%, trong khi Luật thuế tiêu dùng chỉ đạt mức thấp 10,1%.

Câu 22 | Nghiệp vụ độc quyền của kế toán thuế

Nghiệp vụ độc quyền tiêu biểu của kế toán thuế là gì?

  1. Lập tờ khai thuế và đại diện các thủ tục thuế
  2. Xin đăng ký bất động sản
  3. Soạn thảo hồ sơ xin cấp phép, phê duyệt nộp cho cơ quan hành chính nhà nước
  4. Đại diện nộp đơn xin cấp bằng sáng chế
Đáp án: A. Lập tờ khai thuế và đại diện các thủ tục thuế

Nghiệp vụ độc quyền tiêu biểu của kế toán thuế là lập tờ khai thuế và đại diện các thủ tục thuế (đại diện làm việc với cơ quan thuế). Đăng ký là nghiệp vụ của thư ký tư pháp, xin cấp phép là của thư ký hành chính, còn nộp đơn xin cấp bằng sáng chế là của luật sư sáng chế.

Câu 23 | Thời gian học kỳ thi kế toán thuế

Tổng thời gian học tham khảo để đỗ đủ 5 môn cần thiết trở thành kế toán thuế là bao nhiêu?

  1. Khoảng 2.000-4.000 giờ (được xem là tương đương với kiểm toán viên công chứng)
  2. Khoảng 300 giờ
  3. Khoảng 800 giờ
  4. Không bao giờ vượt quá 10.000 giờ
Đáp án: A. Khoảng 2.000-4.000 giờ (được xem là tương đương với kiểm toán viên công chứng)

Để đỗ đủ 5 môn của kỳ thi kế toán thuế, cần khoảng 2.000-4.000 giờ học, mức độ tương đương với kỳ thi kiểm toán viên công chứng. Do áp dụng chế độ đỗ theo từng môn, không hiếm trường hợp thí sinh phải thử thách trong nhiều năm, thậm chí cả chục năm.

Chuyên viên lao động - bảo hiểm xã hội

Câu 24 | Hình thức thi chuyên viên lao động - bảo hiểm xã hội

Hình thức ra đề của kỳ thi chuyên viên lao động và bảo hiểm xã hội (Sharoshi) là gì?

  1. 2 hình thức: trắc nghiệm (thang điểm 70) và điền khuyết (thang điểm 40)
  2. Chỉ có tự luận
  3. Chỉ có vấn đáp
  4. Chủ yếu là thi thực hành
Đáp án: A. 2 hình thức: trắc nghiệm (thang điểm 70) và điền khuyết (thang điểm 40)

Kỳ thi Sharoshi gồm 2 hình thức: trắc nghiệm (7 môn, thang điểm 70) và điền khuyết (8 môn, thang điểm 40).

Câu 25 | Các môn thi của kỳ thi Sharoshi

Môn nào KHÔNG nằm trong các môn thi của kỳ thi Sharoshi?

  1. Luật sáng chế
  2. Luật tiêu chuẩn lao động
  3. Luật bảo hiểm y tế
  4. Luật bảo hiểm hưu trí phúc lợi
Đáp án: A. Luật sáng chế

Các môn thi của kỳ thi Sharoshi chủ yếu thuộc lĩnh vực lao động và bảo hiểm xã hội, như Luật tiêu chuẩn lao động, Luật bảo hiểm tai nạn lao động, Luật bảo hiểm thất nghiệp, Luật an toàn vệ sinh lao động, Luật bảo hiểm y tế, Luật bảo hiểm hưu trí phúc lợi, Luật lương hưu quốc dân. Luật sáng chế là môn thi của kỳ thi luật sư sáng chế.

Câu 26 | Lý do tỷ lệ đỗ kỳ thi Sharoshi thấp

Đặc điểm nào của chế độ được cho là nguyên nhân khiến tỷ lệ đỗ kỳ thi Sharoshi thấp?

  1. Cơ chế mỗi môn đều có điểm chuẩn riêng, chỉ cần 1 môn không đạt điểm chuẩn là trượt
  2. Vì số môn thi quá ít
  3. Vì số lượng thí sinh quá ít
  4. Vì phần lớn là câu hỏi tự luận
Đáp án: A. Cơ chế mỗi môn đều có điểm chuẩn riêng, chỉ cần 1 môn không đạt điểm chuẩn là trượt

Kỳ thi Sharoshi quy định điểm chuẩn (mức tối thiểu) cho từng môn ở cả phần trắc nghiệm lẫn phần điền khuyết. Dù tổng điểm cao đến đâu, chỉ cần 1 môn không đạt điểm chuẩn là bị trượt. Cơ chế này được cho là một nguyên nhân khiến tỷ lệ đỗ thấp (khoảng 6-8%).

Câu 27 | Nội dung nghiệp vụ của Sharoshi

Nghiệp vụ tiêu biểu của chuyên viên lao động và bảo hiểm xã hội là gì?

  1. Soạn thảo hồ sơ, đại diện thủ tục liên quan đến lao động - bảo hiểm xã hội, tư vấn quản lý lao động
  2. Đại diện đăng ký bất động sản
  3. Lập tờ khai thuế
  4. Đại diện nộp đơn xin cấp bằng sáng chế
Đáp án: A. Soạn thảo hồ sơ, đại diện thủ tục liên quan đến lao động - bảo hiểm xã hội, tư vấn quản lý lao động

Sharoshi chủ yếu thực hiện các nghiệp vụ như soạn thảo hồ sơ, đại diện thủ tục liên quan đến bảo hiểm lao động - bảo hiểm xã hội, xây dựng nội quy lao động và tư vấn quản lý lao động.

Câu 28 | Thời gian học kỳ thi Sharoshi

Thời gian học tham khảo cần thiết cho kỳ thi Sharoshi (trường hợp tự học) là bao nhiêu?

  1. Khoảng 1.000 giờ
  2. Khoảng 100 giờ
  3. Khoảng 3.000 giờ
  4. Khoảng 5.000 giờ
Đáp án: A. Khoảng 1.000 giờ

Đối với kỳ thi Sharoshi, thời gian học tham khảo khi tự học là khoảng 1.000 giờ. Tuy ngắn hơn so với thư ký tư pháp hoặc luật sư sáng chế (khoảng 3.000 giờ), nhưng như con số tỷ lệ đỗ 6-8% cho thấy, đây là kỳ thi không dễ đỗ do có chế độ điểm chuẩn theo từng môn.

Luật sư sáng chế

Câu 29 | Hình thức thi luật sư sáng chế

Cấu trúc kỳ thi luật sư sáng chế là gì?

  1. 3 giai đoạn: trắc nghiệm ngắn → luận văn (bắt buộc + tự chọn) → vấn đáp
  2. Chỉ có 1 giai đoạn thi viết
  3. Chỉ có vấn đáp
  4. 2 giai đoạn chủ yếu là thi thực hành
Đáp án: A. 3 giai đoạn: trắc nghiệm ngắn → luận văn (bắt buộc + tự chọn) → vấn đáp

Kỳ thi luật sư sáng chế gồm 3 giai đoạn: thi trắc nghiệm ngắn, thi luận văn (môn bắt buộc + môn tự chọn) và thi vấn đáp. Chỉ khi đỗ cả 3 giai đoạn mới được công nhận đỗ cuối cùng.

Câu 30 | Môn thi trọng tâm của kỳ thi luật sư sáng chế

Môn thi trọng tâm của kỳ thi luật sư sáng chế là gì?

  1. Luật sáng chế, Luật mẫu hữu ích, Luật kiểu dáng, Luật nhãn hiệu (Luật quyền sở hữu công nghiệp)
  2. Luật dân sự, Luật thương mại, Luật công ty
  3. Luật tiêu chuẩn lao động, các luật liên quan đến bảo hiểm xã hội
  4. Luật thuế nói chung
Đáp án: A. Luật sáng chế, Luật mẫu hữu ích, Luật kiểu dáng, Luật nhãn hiệu (Luật quyền sở hữu công nghiệp)

Môn chính của kỳ thi luật sư sáng chế là Luật quyền sở hữu công nghiệp, trọng tâm là Luật sáng chế, Luật mẫu hữu ích, Luật kiểu dáng và Luật nhãn hiệu. Ngoài ra, đề thi còn ra từ các hiệp ước quốc tế, Luật bản quyền, Luật phòng chống cạnh tranh không lành mạnh, v.v.

Câu 31 | Tỷ lệ đỗ kỳ thi luật sư sáng chế

Tỷ lệ đỗ cuối cùng gần đây nhất (năm Reiwa 7) của kỳ thi luật sư sáng chế là khoảng bao nhiêu?

  1. Khoảng 6,4%
  2. Khoảng 1%
  3. Khoảng 20%
  4. Khoảng 40%
Đáp án: A. Khoảng 6,4%

Tỷ lệ đỗ cuối cùng của kỳ thi luật sư sáng chế năm Reiwa 7 là 6,4% (trắc nghiệm ngắn 12,8%, luận văn 28,0%, vấn đáp 91,3%). Số lần dự thi trung bình của người đỗ là 2,93 lần, và có số liệu cho thấy tỷ lệ đỗ ngay lần đầu chỉ là 16,1%.

Câu 32 | Nghiệp vụ của luật sư sáng chế

Nghiệp vụ tiêu biểu của luật sư sáng chế là gì?

  1. Đại diện nộp đơn xin cấp bằng sáng chế, kiểu dáng, nhãn hiệu tại Cục Sở hữu trí tuệ (Cục Sáng chế)
  2. Đại diện đăng ký bất động sản
  3. Đại diện lập tờ khai thuế
  4. Đại diện thủ tục lao động - bảo hiểm xã hội
Đáp án: A. Đại diện nộp đơn xin cấp bằng sáng chế, kiểu dáng, nhãn hiệu tại Cục Sở hữu trí tuệ (Cục Sáng chế)

Nghiệp vụ tiêu biểu của luật sư sáng chế là đại diện nộp đơn xin cấp bằng sáng chế, mẫu hữu ích, kiểu dáng, nhãn hiệu tại Cục Sở hữu trí tuệ (Cục Sáng chế). Với tư cách chuyên gia về quyền sở hữu trí tuệ, họ đóng vai trò biến các thành quả nghiên cứu phát triển của doanh nghiệp thành quyền sở hữu hợp pháp.

Câu 33 | Khác biệt giữa quyền sở hữu công nghiệp và bản quyền

Sự khác biệt giữa "quyền sở hữu công nghiệp" và "bản quyền" mà luật sư sáng chế xử lý là gì?

  1. Quyền sở hữu công nghiệp phát sinh khi nộp đơn và đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ, trong khi bản quyền tự động phát sinh ngay tại thời điểm sáng tạo
  2. Cả hai đều cần nộp đơn và đăng ký
  3. Cả hai đều tự động phát sinh tại thời điểm sáng tạo
  4. Không có khác biệt, chỉ là cách gọi khác nhau của cùng một chế độ
Đáp án: A. Quyền sở hữu công nghiệp phát sinh khi nộp đơn và đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ, trong khi bản quyền tự động phát sinh ngay tại thời điểm sáng tạo

Điểm khác biệt lớn là quyền sở hữu công nghiệp (sáng chế, mẫu hữu ích, kiểu dáng, nhãn hiệu) phát sinh nhờ việc nộp đơn và đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ, trong khi bản quyền tự động phát sinh ngay tại thời điểm sáng tạo. Kỳ thi luật sư sáng chế cũng kiểm tra khả năng hiểu về sự khác biệt này.

Câu 34 | Thời gian học kỳ thi luật sư sáng chế

Thời gian học tham khảo cần thiết cho kỳ thi luật sư sáng chế là bao nhiêu?

  1. Khoảng 3.000 giờ
  2. Khoảng 500 giờ
  3. Khoảng 1.000 giờ
  4. Khoảng 10.000 giờ
Đáp án: A. Khoảng 3.000 giờ

Kỳ thi luật sư sáng chế cần khoảng 3.000 giờ học tham khảo, thuộc nhóm khó nhất ngang với thư ký tư pháp. Đây là chứng chỉ đòi hỏi một cuộc chiến dài hơi, còn được gọi là "bức tường 3.000 giờ".

Luyện tập: giải các câu hỏi trên trang này

Đây là công cụ luyện tập với câu hỏi ngẫu nhiên (hoạt động khi JavaScript được bật). Bạn vẫn có thể đọc toàn bộ câu hỏi và phần giải thích ở trên.

※ Phần giải thích chỉ nhằm cung cấp thông tin chung, không phải là tư vấn pháp luật cho từng trường hợp hay lời khuyên về y tế, an toàn. Luật và chế độ có thể được sửa đổi, vì vậy vui lòng kiểm tra thông tin chính thức mới nhất.

Trang này là bản dịch từ nguyên bản tiếng Nhật. Nếu nội dung bản dịch và nguyên bản khác nhau, bản tiếng Nhật sẽ được ưu tiên. Xem nguyên bản tiếng Nhật